Món ăn và nguyên liệu đang khóa (từ 2026-11-04 16:19:39). Giá thị trường cập nhật 5h sáng và 17h chiều mỗi ngày.
Nhấn vào một ô để chỉnh sửa. Ô trống hiển thị dấu "—".
Thêm món mới
Bảng món ăn đang khóa — nhập mã ở mục Khóa chỉnh sửa để mở khóa trước khi thêm món.
Mã phải chưa có trong danh mục. Món mới thêm vào sẽ được quét bất thường như các dòng khác (ví dụ: trùng tên thì hiện cảnh báo để cán bộ xác nhận).
Chi tiết dòng dữ liệu
| Mã | Tên (Trung) | Tên (Việt) | Nhóm | Buổi dùng | Ghi chú | Bất thường |
|---|---|---|---|---|---|---|
| A01001 | 五花肉燒白蘿蔔 | ba rọi kho cải trắng | A01 | Trưa, tối | Y | — |
| A01002 | 炸五花肉 | ba rọi chiên | A01 | Trưa, tối | Y | — |
| A01003 | 烤五花肉串 | ba rọi xiên nướng | A01 | Trưa, tối | — | — |
| A01005 | 芹菜炒培根 | thịt xông khói xào cần mỹ | A01 | Trưa, tối | — | — |
| A01006 | 五花肉炒四季豆 | ba rọi xào đậu que cải đỏ | A01 | Trưa, tối | — | — |
| A01007 | 三杯五花肉 | ba rọi vị cay | A01 | Trưa, tối | — | — |
| A01008 | 梅菜扣肉 | ba rọi mùi xôi | A01 | Trưa, tối | — | — |
| A01009 | 五花肉炒洋蔥 | ba rọi xào củ hành tây | A01 | Trưa, tối | — | — |
| A01010 | 白切肉 | thịt luộc | A01 | Trưa, tối | — | — |
| A01011 | 東坡肉 | Ba rọi hầm | A01 | Trưa, tối | — | — |
| A01012 | 五花肉燒酸菜 | ba rọi kho cải chua | A01 | Trưa, tối | — | — |
| A01013 | 菜脯燒五花肉 | Ba rọi kho cải muối | A01 | Trưa, tối | — | — |
| A01014 | 五花肉滷鴨蛋 | thịt kho hột vịt nước dừa | A01 | Trưa, tối | — | — |
| A01015 | 五花肉炒泡菜 | ba rọi xào kim chi hàn quốc | A01 | Trưa, tối | — | — |
| A01016 | 草菇燒五花肉 | Ba rọi kho nấm rơm | A01 | Trưa, tối | — | — |
| A01017 | 鳳梨燒五花肉 | Ba rọi kho thơm | A01 | Trưa, tối | — | — |
| A01019 | 鵪鶉蛋燒五花肉 | Ba rọi kho trứng cút | A01 | Trưa, tối | — | — |
| A01020 | 秋葵炒培根 | thịt xông khói xào đậu bắp | A01 | Trưa, tối | — | — |
| A01021 | 干鍋五花肉 | Ba rọi xào lăn | A01 | Trưa, tối | — | — |
| A01022 | 五花肉炒大蔥 | Ba rọi xào hành baro | A01 | Trưa, tối | — | — |
| A01023 | 冬粉滷肉 | ba rọi hầm miến Hàn | A01 | Trưa, tối | — | — |
| A01024 | 培根卷綠筍玉米筍 | thịt xông khói cuộn măng tây bắp non | A01 | Trưa, tối | — | — |
| A01025 | 五花肉炒竹筍 | ba rọi thường xào măng | A01 | Trưa, tối | — | — |
| A01026 | 香菇紅燒肉 | Ba rọi kho đông cô | A01 | Trưa, tối | — | — |
| A01027 | 培根炒大蔥 | hành baro xào ba rọi xông khói | A01 | Trưa, tối | — | — |
| A01028 | 烧五花肉卷蘆筍 | ba rọi cuộn măng tây nướng | A01 | Trưa, tối | — | — |
| A01029 | 炒臘肉 | thịt khô xào cay | A01 | Trưa, tối | — | — |
| A01030 | 蛋烤培根 | ba rọi xông khói nướng trứng | A01 | Trưa, tối | — | — |
| A01031 | 胡椒燒五花肉 | Ba rọi kho tiêu | A01 | Trưa, tối | — | — |
| A01032 | "五花肉炒芹菜 | ba rọi xào cần tây" | A01 | Trưa, tối | — | — |
| A01033 | "五花肉滷豆腐 | ba rọi kho đậu hũ" | A01 | Trưa, tối | — | — |
| A01034 | 黑椒汁五花肉 | Ba rọi sốt tiêu đen | A01 | Trưa, tối | — | — |
| A02001 | 蜂蜜烤豬排 | cốt lết nướng mật ong | A02 | Trưa, tối | — | — |
| A02002 | 花生燒豬排 | cốt lết kho đậu phộng | A02 | Trưa, tối | — | — |
| A02003 | 烤豬排 | cốt lết ướp rượu nướng | A02 | Trưa, tối | — | — |
| A02004 | 紅燒豬排 | cốt lết ram nước dừa | A02 | Trưa, tối | — | — |
| A02006 | 台式炸豬排 | cốt lếch chiên kiểu đài | A02 | Trưa, tối | — | — |
| A03001 | 牛肉炒菜花 | thịt bò xào bông cải xanh | A03 | Trưa, tối | — | — |
| A03002 | 牛肉炒竹筍 | thịt bò xào măng tây | A03 | Trưa, tối | — | — |
| A03003 | 牛肉炒青瓜 | thịt bò xào dưa leo | A03 | Trưa, tối | — | — |
| A03004 | 芥蘭菜炒牛肉 | thịt bò xào cải rổ | A03 | Trưa, tối | — | — |
| A03005 | 泡蘿蔔炒牛肉 | thịt bò xào cải ngâm chua | A03 | Trưa, tối | — | — |
| A03006 | 牛肉捲四季豆 | bò cuộn đậu que | A03 | Trưa, tối | — | — |
| A03007 | 牛肉炒蛋 | thịt bò xào trứng | A03 | Trưa, tối | — | — |
| A03008 | 牛肉炒青菜 | bò xào cải ngồng | A03 | Trưa, tối | — | — |
| A03009 | 紅燒牛腩麵包 | bò kho bánh mì | A03 | Trưa, tối | — | — |
| A03010 | 牛肉炒洋蔥沙茶 | thịt bò xào củ hành tây sa trà | A03 | Trưa, tối | — | — |
| A03011 | 紅燒牛肉炸薯條 | bò lúc lắc khoai tây chiên | A03 | Trưa, tối | — | — |
| A03012 | 白蘿蔔燒牛腩 | nạm bò kho cải trắng | A03 | Trưa, tối | — | — |
| A03013 | 雞腿菇炒牛肉 | thịt bò xào nấm đùi gà | A03 | Trưa, tối | — | — |
| A03014 | 牛肉卷金針菇 | Bò cuộn nấm kim châm | A03 | Trưa, tối | — | — |
| A03015 | 牛肉捲玉米筍 | Bò cuộn bắp non | A03 | Trưa, tối | — | — |
| A03016 | 牛肉炒菠菜 | Bò xào bó xôi | A03 | Trưa, tối | — | — |
| A03017 | 牛肉炒泡菜 | Bò lát xào kim chi hàn quốc | A03 | Trưa, tối | — | — |
| A03018 | 三杯牛腩 | Nạm bò vị cay | A03 | Trưa, tối | — | — |
| A03019 | 牛肉捲綠筍 | Bò cuộn măng tây | A03 | Trưa, tối | — | — |
| A03021 | 烤牛肉卷秋葵 | thịt bò cuộn đậu bắp nướng | A03 | Trưa, tối | — | — |
| A03022 | 牛肉炒甜豆雞腿菇 | Bò xào đậu hà lan nấm đùi gà | A03 | Trưa, tối | — | — |
| A03023 | 牛肉炒角瓜 | bò xào bí ngòi | A03 | Trưa, tối | — | — |
| A03024 | 牛肉炒苦瓜奶油 | bò xào bơ khổ qua | A03 | Trưa, tối | — | — |
| A03025 | 三色椒炒牛肉 | bò xào ớt chuông miếng | A03 | Trưa, tối | — | — |
| A03026 | 洋蔥炒牛肉 | bò xào củ hành | A03 | Trưa, tối | — | — |
| A03027 | 牛肉炒四季豆白玉菇 | bò xào đậu que nấm bạch ngọc | A03 | Trưa, tối | — | — |
| A03028 | 紅燒牛腩麵條 | bò kho mì sợi | A03 | Trưa, tối | — | — |
| A03029 | 肉串烤 | bò xiên nướng+ đậu bắp +cà tím+củ h.tím+ cà bi | A03 | Trưa, tối | — | — |
| A03030 | 泡椒炒牛 | bò xào ớt ngâm | A03 | Trưa, tối | — | — |
| A03031 | 檸檬汁牛肉 | Bò bóp thấu | A03 | Trưa, tối | — | — |
| A03032 | 龍鬚菜炒牛肉 | đọt bầu xào thịt bò | A03 | Trưa, tối | — | — |
| A03033 | 胡椒煮牛肉 | bò nấu tiêu xanh | A03 | Trưa, tối | — | — |
| A03034 | "紅燒牛腩牛雜 | nạm bò khăn lông hầm" | A03 | Trưa, tối | — | — |
| A03035 | 牛肉炒通心粉 | Nui xào bò | A03 | Trưa, tối | — | — |
| A04001 | 咖哩羊肉 | cari dê | A04 | Trưa, tối | — | — |
| A04002 | 羊肉炒苦瓜奶油 | Dê xào bơ khổ qua | A04 | Trưa, tối | — | — |
| A04003 | 羊肉炒芥蘭菜 | dê xào cải rổ | A04 | Trưa, tối | — | — |
| A04004 | 羊肉炒菜心 | thịt dê xào cải ngồng | A04 | Trưa, tối | — | — |
| A04005 | 羊肉炒洋蔥 | Dê xào củ hành tây | A04 | Trưa, tối | — | — |
| A04006 | 烤羊肉 | Dê nướng chao | A04 | Trưa, tối | — | — |
| A05001 | 蔥油雞 | gà hấp hành | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05002 | 黃酸紅燒雞肉 | gà ram me | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05003 | 雞肉蒸香菇紅蘿蔔 | gà hấp đông cô cải đỏ | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05004 | 蒸雞肉 | gà hấp củ hành tím | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05005 | 魚露炸雞腿 | đùi gà chiên nước mắm | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05006 | 口水雞 | gà hấp tương đậu cay | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05007 | 烤雞腿 | đùi gà nướng | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05008 | 芝士烤雞胸 | ức gà nướng phô mai | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05009 | 蜂蜜烤雞翅 | cánh gà nướng mật ong | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05010 | 辣炒雞雜 | lòng gà xào ớt | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05011 | 玉米粒炒雞腿 | bắp hột xào đùi gà | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05012 | 薑味雞翅 | cánh gà vị gừng | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05013 | 烤雞胸意大利麵 | ức gà nướng-mì Ý | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05014 | 魚露炸雞翅膀 | cánh gà chiên nước mắm | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05015 | 鸡腿肉炒芥兰 | đùi gà xào cải rổ | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05016 | 百香果汁雞肉 | gà sốt chanh dây | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05017 | 三杯雞 | gà vị cay | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05018 | 烤雞胸肉炒芥蘭菜 | ức gà nướng xào cải rổ | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05020 | 蒸雞腿 | đùi gà hấp hành | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05021 | 青瓜炒雞腿 | Đùi gà xào dưa leo | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05022 | 烤雞翅膀 | cánh gà nướng | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05023 | 椒鹽烤雞 | gà nướng muối ớt | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05024 | 椒麻雞 | đùi gà ngò rí | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05025 | 雞腿炒蓮子蘿蔔 | Đùi gà xào hạt sen cải đỏ | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05026 | 醬油蒸雞腿 | đùi gà hấp nước tương | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05027 | 甜酸雞翅膀 | cánh gà chua ngọt | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05028 | 雞腿炒甜豆白玉菇 | đùi gà xào nấm bạch ngọc đậu ngọt | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05029 | 雞胸肉炒玉米筍甜豆 | ức gà xào bắp non đậu ngọt | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05030 | 文昌雞腿 | đùi gà văn xương | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05031 | 黃酸紅燒雞翅 | cánh gà ram me | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05032 | 粉炸雞肉 | gà chiên xù | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05033 | 枸杞,紅棗蒸 | gà hấp kỷ tử táo đỏ | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05034 | 芥蘭菜炒雞腿 | cải ngồng xào đùi gà | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05035 | 雞蒸檸檬葉 | gà hấp lá chanh | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05036 | 蒸雞 | gà hấp đông cô cải thìa | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05037 | 鹽水雞 | gà hấp muối | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05038 | 香菇大芥菜蒸雞 | gà hấp bẹ xanh đông cô | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05039 | 青椒炒雞腿 | đùi gà xào ớt hàn quốc | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05040 | 九層塔煎雞翅膀 | cánh gà chiên lá quế | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05041 | 九層塔煎雞腿 | đùi gà chiên lá quế | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05042 | 椒鹽烤雞糯米飯 | gà nướng muối ớt ăn kèm xôi | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05043 | 雞雜炒竹筍 | lòng gà xào măng tươi | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05044 | 左宗堂雞 | đùi gà sốt rượu gừng | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05046 | 粉炸雞翅膀 | cánh chiên sù | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05047 | 四季豆炒雞雜 | đậu que xào lòng gà | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05049 | 宮保雞丁 | gà cung bảo | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05050 | 紅燒雞肉 | lagu gà bánh mì | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05051 | 鸡腿肉炒菜心 | đùi gà xào cải ngồng | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05052 | 青白菜炒雞絲 2 | loại bông cải xào đùi gà | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05053 | 椰子汁烤雞翅膀 | đùi gà ram nước dừa | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05054 | 酥炸雞 | gà chiên 13 vị | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05055 | 辣椒燒雞 | GÀ NẤU ỚT HIỂM | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05056 | 雞腿炒白玉菇青花菜 | đùi gà xào bông cải nấm bạch ngọc | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05057 | 雞腿炒芹菜 | đùi gà xào cần tây quế khâu tai vị | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05058 | 金針菇蒸雞 | gà hấp nấm kim châm | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05059 | 宮保雞腿肉 | đùi gà cung bảo | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05060 | 烤雞胸肉炒青花菜 | ức gà nướng xào bông cải xanh | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05061 | 雞腿炒綠筍 | đùi gà xào măng tây | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05062 | 南瓜紅燒雞 | gà hầm bí đỏ | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05063 | 雞雜炒酸豆角 | lòng gà xào đậu đũa chua | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05064 | 炸雞 | gà xối mỡ | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05065 | 黑瓜香菇鷄 | gà hấp dưa đen đại mậu | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05067 | 四季豆炒雞腿 | đùi gà xào đậu que | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05068 | 糯米娘雞 | gà bó xôi | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05069 | 木耳蒸鷄 | gà hấp nấm mèo | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A05070 | 雞腿炒芹菜洋蔥 | đùi gà xào cần tây hành tây | A05 | Trưa, tối | — | — |
| A06001 | 烤鴨 | vịt nướng | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A06002 | 老薑紅燒鴨肉 | vịt kho gừng VN | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A06003 | 老薑蒸鴨肉 | vịt hấp gừng | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A06004 | 蒸鴨肉 | vịt hấp | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A06005 | 紅棗蓮子紅燒鴨肉 | vịt hầm hạt sen táo đỏ | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A06006 | 鴨炆藥材 | vịt hầm thuốc bắc | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A06007 | 米酒煮鴨 | vịt nấu rượu | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A06008 | 三杯鴨 | vịt vị cay | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A06009 | 鹽水鴨 | vịt hấp muối | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A06010 | 土豆炆鴨肉 | vịt hầm khoai tây | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A06011 | 鴨肉煮腐乳 | vịt nấu chao | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A06012 | 鴨肉紅燒白蘿蔔 | vịt kho cải trắng | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A06013 | 炸鴨肉 | vịt chiên muối | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A06014 | 黑椒汁紅燒鴨肉 | vịt kho tiêu đen | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A06015 | 芹菜番茄炒鴨肉 | vịt xào rau cần cà chua | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A06016 | 葫蘆瓜燒鴨肉 | vịt kho bầu | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A06017 | 滷鴨肉 | phá lấu vịt | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A06018 | 紅燒鴨肉 | vịt ram | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A06019 | 沙茶鴨肉 | vịt tương sa trà | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A06020 | 鴨肉炒沙爹 | vịt xào sa tế | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A06021 | 鴨肉炒玉米筍蘿蔔 | vịt xào bắp non cải đỏ | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A06022 | 菜脯紅燒鴨肉 | vịt kho cải muối | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A06023 | 魚露煎鴨肉 | vịt chiên nước mắm | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A06024 | 涼薯燒鴨肉 | vịt kho củ sắn | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A06025 | 鴨肉炒洋蔥 | vịt xào củ hành tây | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A06026 | 百香果汁鴨肉 | vịt sốt chanh dây | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A06027 | 椒鹽煎鴨肉 | vịt chiên muối ớt | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A06028 | 干鍋鴨肉 | vịt áp chảo | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A06029 | 椰汁紅燒鴨肉 | vịt ram nước dừa | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A06030 | 姜母鴨 | vịt kho gừng Đài Loan | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A06031 | 金針燉鴨 | vịt hầm kim châm | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A06032 | 蒸鴨 | vịt hấp tương hành | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A06033 | 叉燒鴨肉 | vịt nướng xá xíu | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A06034 | 蜂蜜烤鴨 | vịt nướng mật ong | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A06035 | 烤鴨肉 | vịt nướng tương đậu cay | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A06036 | 鴨肉炆竹筍 | vịt nấm măng tươi | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A06037 | 鴨肉紅燒干竹筍 | vịt hầm măng khô | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A06038 | 咖哩鴨肉 | cari vịt bánh mì | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A06039 | 藥膳燉鴨 | VỊT TIỀM | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A06040 | 鴨片 | vịt hun khói | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A06041 | 芋頭炆鴨肉 | vịt hầm khoai môn | A06 | Trưa, tối | — | — |
| A07001 | 蘿蔔干炒豬腸 | thú linh xào cải muối | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07002 | 三杯豬皮 | da heo vị cay | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07003 | 泡蘿蔔炒豬肝 | gan heo xào củ cải ngâm chua | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07004 | 滷味豬耳朵 | Tai heo phá lấu | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07005 | 三杯豬耳朵 | tai heo vị cay | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07006 | 豬腳燒香菇紅棗 | giò heo hầm đông cô táo đỏ | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07007 | 三杯豬肚 | bao tử vị cay | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07008 | 豬心炒大蔥葉 | tim heo xào hành baro | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07009 | 回鍋豬腸 | thú linh xào lăn | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07010 | 三色辣椒炒豬心 | tim heo xào ớt chuông | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07011 | 豬腳紅燒包菜 | Giò heo kho bắp cải | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07012 | 豬腳炆蘿蔔蓮子 | Giò hầm cải đỏ hạt sen | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07013 | 滷豬腳 | Giò kho tai vị quế khâu | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07014 | 香茅紅燒豬腳 | Giò hầm sả khúc | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07015 | 滷豬雜 | Thú linh lười heo kèm tương tự làm | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07016 | 花菜炒豬心 | Tim heo xào bông cải | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07017 | 香辣炒豬耳朵 | Tai heo xào sả ớt | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07018 | 豬肚炒什錦 | bao tử xào thập cẩm | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07020 | 豬耳朵燒蘿蔔 | Tai heo kho cải trắng | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07021 | 涼拌豬耳朵 | Gỏi tai heo ngó sen | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07022 | 辣炒豬雜 | lòng heo xào cay | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07023 | 豬腳炆竹筍 | giò heo kho măng | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07024 | 豬腸炒洋蔥芹菜 | Thú linh xào cần tây củ hành | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07025 | 豬腸炒青椒 | ruột heo xào ớt chuông xanh đỏ | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07026 | 豬腳燉花生 | Giò heo hầm đậu phộng | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07027 | 鹵豬雜 | lòng hầm mì | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07028 | 豬肚炆請胡椒 | bao tử hầm tiêu xanh | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07029 | 豬肚炒酸菜 | Bao tử xào cải chua cọng | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07030 | 豬肚炒青椒 | bao tử xào ớt chuông | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07031 | 豬腳炆肉桂 | Giò hầm quế khâu | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07032 | 豬心炒洋蔥芹菜 | tim heo xào hành tây múi cần cọng | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07033 | 豬肝炒青椒洋蔥 | gan heo xào ớt chuông hành tây | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07035 | 豬肚炒韓國辣椒 | bao tử xào ớt hàn quốc | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07036 | 酸菜炒豬腸 | thú linh xào cải chua | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07037 | 豬腳炆黃豆 | giò heo hầm đậu nành | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07038 | 辣炒豬腸 | phèo xào cay | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07039 | 菠菜炒豬肝 | gan heo xào bó xôi | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07040 | 豬舌炒大蔥 | lưỡi heo xào hành baro | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07041 | 紅燒豬雜麵條 | gan tim thú linh bao tử xào cay mì | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07042 | 豬腸紅燒馬鈴薯 | thú linh hầm khoai tây | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07043 | 請胡椒炆豬舌 | lưỡi heo hầm tiêu xanh | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07044 | 紅棗鹵豬腳 | giò hầm hạt sen ,táo đỏ | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07045 | 小豬腸炒酸菜 | cải chua xào phèo non | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07046 | 請胡椒鹵豬心 | tim heo hầm tiêu xanh | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07047 | 芋頭燒豬腸+麵條 | phèo hầm khoai môn+mì | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07048 | 薑炒豬腰 | cật heo xào gừng, kỷ tử ít | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07049 | 什錦炒豬舌 | lưỡi heo xào cải đỏ bông cải xanh | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07050 | 豬肝炒蔥葉 | gan heo xào hành lá ớt tỏi | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07051 | 豬耳朵炒紅蘿蔔四季豆 | tai heo xào cải đỏ, đậu que | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07052 | 辣炒洋蔥炒豬舌 | lưỡi heo xào củ hành xào cay | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07053 | 豬心炒玉米筍,蘿蔔 | tim xào cần bắp non ,cải đỏ | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07054 | 豆瓣醬鹵豬腳 | giò hầm tương đậu cay | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A07055 | 香茅烤豬腸 | thú linh nướng sả | A07 | Trưa, tối | — | — |
| A08001 | 粉蒸排骨 | sườn lăn nếp hấp | A08 | Trưa, tối | — | — |
| A08002 | 排骨蒸南瓜 | sườn chưng bí đỏ | A08 | Trưa, tối | — | — |
| A08003 | 排骨蒸豆豉 | sườn chưng tàu xì | A08 | Trưa, tối | — | — |
| A08004 | 百香果汁排骨 | sườn sốt chanh dây | A08 | Trưa, tối | — | — |
| A08005 | 清蒸排骨 | sườn hấp | A08 | Trưa, tối | — | — |
| A08006 | 排骨烤豆瓣醬 | Sườn nướng tương đậu cay | A08 | Trưa, tối | — | — |
| A08007 | 紅燒排骨土豆麵包 | lagu sườn khoai tây bánh mì | A08 | Trưa, tối | — | — |
| A08008 | 椰子烤排骨 | sườn ram nước dừa | A08 | Trưa, tối | — | — |
| A08009 | 蜂蜜烤排骨 | sườn nướng mật ong | A08 | Trưa, tối | — | — |
| A08010 | 烤排骨 | sườn nướng giấy bạc | A08 | Trưa, tối | — | — |
| A08011 | 芋頭蒸排骨 | sườn chưng khoai môn | A08 | Trưa, tối | — | — |
| A08012 | 京都排骨 | sườn kinh đô | A08 | Trưa, tối | — | — |
| A08013 | 排骨燒蓮藕 | sườn kho củ sen | A08 | Trưa, tối | — | — |
| A08014 | 鵪鶉蛋燒排骨 | sườn kho trứng cút | A08 | Trưa, tối | — | — |
| A08015 | 酥炸排骨 | sườn 13 vị | A08 | Trưa, tối | — | — |
| A08016 | 炒香辣排骨 | sườn chiên xào cay | A08 | Trưa, tối | — | — |
| A08017 | 糖醋排骨 | sườn chua ngọt | A08 | Trưa, tối | — | — |
| A08018 | 椒鹽烤排骨 | sườn nướng muối ớt | A08 | Trưa, tối | — | — |
| A08019 | 請胡椒鹵排骨 | sườn hầm tiêu xanh | A08 | Trưa, tối | — | — |
| A08020 | 排骨紅燒馬鈴薯 | sườn kho khoai tây | A08 | Trưa, tối | — | — |
| A08021 | 越南烤排骨 | sườn nướng Việt Nam | A08 | Trưa, tối | — | — |
| A08022 | 酸辣排骨 | sườn xào lẩu thái | A08 | Trưa, tối | — | — |
| A08023 | "鵪鶉蛋紅燒排骨 | Sườn kho cải trắng cải đỏ" | A08 | Trưa, tối | — | — |
| A09001 | 肉絲炒四季豆白玉菇 | thịt sợi xào nấm bạch ngọc đậu que | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09002 | 肉絲炒蘆筍 | thịt sợi xào măng tây | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09003 | 肉絲炒雞腿菇 | thịt sợi xào nấm đùi gà cải đỏ sợi | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09004 | 肉末冬粉炮 | bún tàu thịt bằm | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09005 | 水煮肉片 | thịt hầm bắp cải | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09006 | 芥蘭菜炒肉絲 | Cải ngồng xào thịt sợi | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09007 | 梅頭肉倦金針菇 | nạc cuộn nấm kim châm | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09008 | 白菜豬血燉肉片 | thịt lát hầm bắp cải huyết heo | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09009 | 京都肉絲 | thịt heo sợi kinh đô | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09010 | 香根肉絲 | nạc xào đậu hũ cần tây sợi | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09011 | 梅頭肉炒香菇 | nạc xào đông cô tươi | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09012 | 肉絲炒紅蘿蔔四季豆 | thịt sợi xào đậu que cải đỏ | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09013 | 肉絲炒玉米筍甜豆 | thịt sợi xào bắp non đậu ngọt | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09014 | 青椒炒豬肉段 | thịt heo lúc lắc | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09015 | 豬肉炒芹菜 | thịt sợi xào cần | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09016 | 肉片炒菜芯 | thịt lát xào cải ngồng | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09017 | 角瓜炒瘦肉 | Bí ngòi xào nạc | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09018 | 冬瓜釀肉 | Bí xanh nhồi thịt | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09019 | 泡白菜炒肉片 | Cải thảo ngâm chua xào thịt lát | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09020 | 涼薯炒肉絲 | Củ sắn xào thịt sợi | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09021 | 肉片炒胡蘿蔔蓮藕 | Củ sen xào cải đỏ thịt lát | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09022 | 紅燒釀豆腐(午餐) | đậu hủ dồn thịt | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09023 | 豆腐紅燒瘦肉 | đậu hủ kho thịt | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09024 | 香茅包肉 | Thịt bọc sả | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09025 | 鵪鶉蛋釀肉 | Trứng cút nén thịt | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09026 | 燒賣 | xíu mại củ năng | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09027 | 角瓜炒肉絲 | bí ngòi xào nạc sợi, cải đỏ | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09028 | 番茄釀肉 | cà chua dồn thịt | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09029 | 蒸蓮藕釀肉 | củ sen nhồi thịt hấp | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09030 | 肉片炒韓國泡菜 | thịt lát xào kim chi hàn quốc | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09031 | 苦瓜炒肉片 | thịt lát xào bơ khổ qua | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09032 | 珍珠丸子 | thịt viên lăn nếp hấp | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09033 | 高麗菜蝦卷 | bắp cải cuộn tôm thịt hấp | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09034 | 百花鳳眼 | bách hoa phụng nhãn | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09035 | 肉串 | thịt xiên nướng | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09036 | 肉絲炒四季豆胡蘿蔔 | đậu que xào thịt sợi ít cải đỏ | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09037 | 木耳冬粉鵪鶉蛋蒸肉餅 | chả đùm nấm mèo bún tàu trứng cút | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09038 | 蒸茄子釀肉 | cà tím dồn thịt hấp sốt dầu hào | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09039 | 辣椒釀肉 | ớt dồn thịt | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09040 | 豬肉炒紅蘿蔔 | nạc xào susu ,cải đỏ | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09041 | 肉片炒香菇青花菜 | thịt lát xào đông cô bông cải xanh | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09042 | 肉絲炒甜豆 | thịt sợi xào đậu ngọt, cà rốt | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09043 | 水煮肉片+麵條 | thịt hầm bắp cải mì sợi | A09 | Trưa, tối | — | — |
| A09044 | 肉絲炒四季豆玉米筍 | thịt sợi xào bắp non đậu que | A09 | — | — | — |
| A09045 | 烤肉釀茄子 | cà tím dồn thịt nướng | A09 | — | — | — |
| A09046 | 馬鈴薯炒肉絲 | khoai tây xào thịt sợi | A09 | — | — | — |
| A09047 | 鳥蛋釀肉 | thịt nén trứng cút | A09 | — | — | — |
| A09048 | 苦瓜釀肉 | khổ qua dồn thịt kho | A09 | — | — | — |
| A09049 | 肉絲炒木耳胡蘿蔔 | thịt sợi xào nấm mèo cải đỏ | A09 | — | — | — |
| A09050 | 烤肉片卷四季豆 | thịt lát cuộn đậu que nướng | A09 | — | — | — |
| A09051 | 包菜捲肉 | bắp cải cuộn thịt sốt cà chua | A09 | — | — | — |
| A09052 | 肉孃蝦仁 | tôm nén thịt | A09 | — | — | — |
| A09053 | 肉片倦秋葵 | Nạc cuộn đậu bắp nướng | A09 | — | — | — |
| A10001 | 奶油田雞 | ếch chiên bơ | A10 | Trưa, tối | — | — |
| A10002 | Sapo 田雞 | Ếch sapo | A10 | — | — | — |
| A10003 | 田雞炒竹筍 | ếch xào măng | A10 | — | — | — |
| A11001 | 酸菜炒燒豬肉 | heo quay xào cải chua | A11 | Trưa, tối | — | — |
| A11002 | 紅燒豬肉炒洋蔥 | heo quay xào củ hành | A11 | Trưa, tối | — | — |
| A11003 | 紅燒豬肉問餅 | heo quay bánh hỏi | A11 | Trưa, tối | — | — |
| B01001 | 炒白菜(午餐) | cải thảo xào T | B01 | — | — | — |
| B01002 | 豬血炒豆芽 | giá xào huyết heo | B01 | — | — | — |
| B01003 | 炒四洋菜 | sà lách xoong xào | B01 | — | — | — |
| B01004 | 炒落葉菜(午餐) | mồng tơi xào | B01 | Trưa | — | — |
| B01005 | 炒清江菜(午餐) | cải thìa xào | B01 | — | — | — |
| B01006 | 炒長白菜 | cải nhúng xào | B01 | — | — | — |
| B01007 | 炒菠菜 | bó xôi xào | B01 | — | — | — |
| B01008 | 空心菜炒蒜頭 | rau muống xào tỏi | B01 | — | — | — |
| B01009 | 炒包菜(午餐) | bắp cải xào | B01 | — | — | — |
| B01010 | 炒青菜 | cải ngọt xào | B01 | — | — | — |
| B01011 | 炒紅蘿蔔絲 | cải đỏ sợi xào | B01 | — | — | — |
| B01012 | 炒菜花 | bông cải xanh xào bông cải trắng | B01 | — | — | — |
| B01013 | 蒜頭炒地瓜葉 | rau lang xào | B01 | — | — | — |
| B01014 | 炒蓮藕 | củ sen xào | B01 | — | — | — |
| B01015 | 炒佛手瓜 | susu xào | B01 | — | — | — |
| B01016 | 炒青瓜 | dưa leo xào | B01 | — | — | — |
| B01017 | 炒葫蘆瓜 | bầu xào | B01 | — | — | — |
| B01018 | 炒絲瓜 | mướp xào | B01 | — | — | — |
| B01019 | 九層塔炒紫茄 | cà tím xào lá quế | B01 | — | — | — |
| B01020 | 炒四季豆 | đậu que xào | B01 | — | — | — |
| B01021 | 炒長豆 | đậu đũa xào | B01 | — | — | — |
| B01022 | 炒秋葵 | đậu bắp xào | B01 | — | — | — |
| B01023 | 炒馬鈴薯 | khoai tây xào ớt | B01 | — | — | — |
| B01024 | 草菇炒絲瓜 | mướp xào nấm rơm | B01 | — | — | — |
| B01025 | 苦瓜炒蛋(午餐) | khổ qua xào trứng ( trưa) | B01 | — | — | — |
| B01026 | 紅蘿蔔炒佛手瓜 | susu xào cải đỏ | B01 | — | — | — |
| B01027 | 炒芽菜 | giá xào | B01 | — | — | — |
| B01028 | 炒菜心(午餐) | cải ngồng xào | B01 | — | — | — |
| B01029 | 炒茼蒿(午餐) | tần ô xào(trưa) | B01 | — | — | — |
| B01030 | 包菜炒枸杞 | bắp cải xào kỉ tử | B01 | — | — | — |
| B01031 | 炒角瓜 | bí ngòi xào tỏi ớt | B01 | — | — | — |
| B01032 | 炒豆芽菜 | giá hẹ xào | B01 | — | — | — |
| B01033 | 炒龍鬚菜 | đọt bầu xào | B01 | — | — | — |
| B01034 | 麻辣涼拌長豆 | đậu bún luộc sốt tương | B01 | — | — | — |
| B01035 | 乾煸四季豆 | đậu que chiên-xào | B01 | — | — | — |
| B01036 | 炒白芥菜 | cải bẹ trắng xào | B01 | — | — | — |
| B01037 | 炒茄子 | cà tím xào tương đậu cay | B01 | — | — | — |
| B01038 | 蒸秋葵 | đậu bắp luộc mỡ hành | B01 | — | — | — |
| B01039 | 炒紅蘿蔔(午餐) | cà rốt xào nấm mèo | B01 | — | — | — |
| B01040 | 青椒炒土豆絲 | khoai tây sợi xào ớt chuông | B01 | — | — | — |
| B01041 | 草菇炒冬瓜 | bí xanh xào nấm rơm | B01 | — | — | — |
| B01042 | 炒涼薯 | củ sắn xào | B01 | — | — | — |
| B01043 | 炒四角豆 | đâu rồng xào | B01 | — | — | — |
| B01044 | 炒土豆絲 | khoai tây xào ớt chuông | B01 | — | — | — |
| B01045 | 莧菜 | rau dền luộc | B01 | — | — | — |
| B01046 | 炒 冬瓜 | bí xanh xào ít kỷ tử | B01 | — | — | — |
| B01047 | 烤青菜 | cần xào | B01 | — | — | — |
| B01048 | "鹹蛋炒秋葵 | đậu bắp xào trứng muối" | B01 | — | — | — |
| C01001 | 三杯魷魚 | mực vị cay | C01 | — | — | — |
| C01002 | 炸魷魚 | mực lăn bột chiên giòn | C01 | — | — | — |
| C01003 | 魷魚炒九層塔 | mực xào lá quế | C01 | — | — | — |
| C01004 | 綠蘆筍炒花枝 | mực xào măng tây | C01 | — | — | — |
| C01005 | 烤花枝 | mực nướng | C01 | — | — | — |
| C01006 | 炸花枝蔬菜 | mực chiên xù rau củ chiên giòn | C01 | — | — | — |
| C01007 | 花枝釀炒蛋 | mực dồn trứng | C01 | — | — | — |
| C01008 | 韭菜花炒花枝 | mực xào bông hẹ | C01 | — | — | — |
| C01009 | 甜豆炒花枝 | Mực xào đậu hà lan | C01 | — | — | — |
| C01010 | 白玉菇炒花枝 | Mực xào nấm bạch ngọc | C01 | — | — | — |
| C01011 | 香菇炒花枝 | Mực xào nấm hương | C01 | — | — | — |
| C01012 | 芹菜炒花枝 | Mực xào cần tây | C01 | — | — | — |
| C01013 | 花枝釀肉 | Mực dồn thịt | C01 | — | — | — |
| C01014 | 洋蔥炒花枝 | Mực xào củ hành tây | C01 | — | — | — |
| C01015 | 花枝炒青瓜 | Mực xào dưa leo | C01 | — | — | — |
| C01016 | 花菜炒花枝 | Mực xào bông cải | C01 | — | — | — |
| C01017 | 花枝炒沙茶醬 | Mực xào tương sa trà | C01 | — | — | — |
| C01018 | 香辣炒花枝 | Mực xào sả ớt | C01 | — | — | — |
| C01019 | 白蘿蔔紅燒花枝 | Mực kho cải trắng | C01 | — | — | — |
| C01020 | 千里花炒花枝 | Mực xào bông thiên lý | C01 | Trưa, tối | — | — |
| C01021 | 胡蘿蔔玉米筍炒花枝 | Mực xào cải đỏ bắp non | C01 | Trưa, tối | — | — |
| C01022 | 花枝炒芹菜番茄 | Mực xào cần cà chua | C01 | — | — | — |
| C01023 | 酸辣花枝 | Mực vị chua cay | C01 | — | — | — |
| C01024 | 四季豆炒花枝 | Mực xào đậu que | C01 | — | — | — |
| C01025 | 青椒木耳炒花枝 | Mực xào ớt chuông nấm mèo | C01 | — | — | — |
| C01026 | 豆瓣醬韓國辣椒炒花枝 | Mực xào tương ớt hàn quốc | C01 | — | — | — |
| C01027 | 什錦炒花枝 | Mực xào bắp non, bông cải ,cải đỏ | C01 | — | — | — |
| C01028 | 花枝炒甜豆白玉菇 | mực xào đậu ngọt nấm bạch ngọc | C01 | — | — | — |
| C01029 | 甜豆炒花枝紅蘿蔔 | mực xào đậu ngọt ít cải đỏ | C01 | — | — | — |
| C01030 | 洋蔥,芹菜炒花枝 | mực xào củ hành múi, cần nhỏ | C01 | — | — | — |
| C01031 | 泡麵炒海鮮 | hải sản xào nấm bào ngư, mì gói,cải thìa | C01 | — | — | — |
| C01032 | 花枝炒韓國泡菜 | mực xào kim chi hàn quốc | C01 | — | — | — |
| C01033 | 辣炒花枝 | mực xào sa tế | C01 | — | — | — |
| C01034 | 魷魚炒甜豆 | mực xào đậu hà lan ,dông cô | C01 | — | — | — |
| C01035 | 花枝炒甜豆,花菜 | mực xào bông cải ,đậu ngọt | C01 | — | — | — |
| C01036 | 花枝炒甜豆香菇 | mực xào đông cô đậu ngọt | C01 | — | — | — |
| C01037 | 花枝蒸老薑 | mực hấp hành gừng | C01 | — | — | — |
| C01038 | 花枝炒甜豆玉米筍 | mực xào đậu ngọt bắp non cải đỏ | C01 | — | — | — |
| C01039 | 墨魚餅 | chả mực | C01 | — | — | — |
| C02001 | 清蒸紅鯛魚 | cá điêu hồng hấp | C02 | — | — | — |
| C02002 | 甘尌子蒸紅鯛魚 | cá điêu hồng chưng hấp cá | C02 | — | — | — |
| C02003 | 鋁箔紙烤紅鯛魚 | cá điêu hồng nướng giấy bạc | C02 | — | — | — |
| C02004 | 番茄汁BASA魚片 | cá basa sốt cà | C02 | — | — | — |
| C02005 | 糖醋BASA魚片 | cá chua ngọt | C02 | — | — | — |
| C02006 | 蔥蒸鱸魚 | cá chẽm hấp hành | C02 | — | — | — |
| C02007 | 老薑蒸鱸魚 | cá chẽm hấp gừng | C02 | — | — | — |
| C02008 | 蔥煎黃花魚 | cá đỏ dạ chiên hành | C02 | — | — | — |
| C02009 | 煎黃花魚 | cá đỏ dạ chiên | C02 | — | — | — |
| C02010 | 煎鯧魚 | cá chim trắng chiên | C02 | — | — | — |
| C02011 | 冬粉蒸白鯧魚 | cá chim hấp bún tàu | C02 | — | — | — |
| C02012 | 煎軍曹魚 | cá bóp chiên | C02 | — | — | — |
| C02013 | 甘樹子蒸軍曹魚 | cá bóp chưng hấp cá | C02 | — | — | — |
| C02014 | 黑椒汁生魚 | cá lóc kho tiêu | C02 | — | — | — |
| C02015 | 煎秋刀魚 | cá thu đao chiên | C02 | — | — | — |
| C02016 | 烤鮭魚 | cá hồi nướng | C02 | — | — | — |
| C02017 | 烤石斑魚 | cá bóng mú nướng | C02 | — | — | — |
| C02018 | 香茅煎銀魚 | cá ngân chiên sả | C02 | — | — | — |
| C02019 | 酸菜水煮鱸魚 | cá chẽm nấu cải chua | C02 | — | — | — |
| C02020 | 番茄汁紅鯛魚 | Cá điêu hồng sốt cà | C02 | — | — | — |
| C02021 | 薑絲蒸紅鯛魚 | Cá điêu hồng hấp gừng | C02 | — | — | — |
| C02022 | 煎紅鯛魚 | Cá điêu hồng chiên | C02 | — | — | — |
| C02023 | 蔥蒸紅鯛魚 | Cá điêu hồng hấp hành | C02 | — | — | — |
| C02024 | 豆豉蒸紅鯛魚 | Cá điêu hồng chưng tàu xì | C02 | — | — | — |
| C02025 | 煎紅線魚 | Cá hường chiên | C02 | — | — | — |
| C02026 | 鱸魚蒸甘樹子 | Cá chẽm chưng hấp cá | C02 | — | — | — |
| C02027 | 鱸魚蒸豆豉 | cá chẽm chưng tàu xì | C02 | — | — | — |
| C02028 | 香茅煎生魚 | Cá lóc chiên sả | C02 | — | — | — |
| C02029 | 番茄汁魚膠 | Cá thác lác sốt cà | C02 | — | — | — |
| C02030 | 烤秋刀魚 | Cá thu đao nướng | C02 | — | — | — |
| C02031 | 煎鮭魚 | Cá hồi chiên | C02 | — | — | — |
| C02032 | 白鯧魚蒸豆豉 | Cá chim trắng chưng tàu xì | C02 | — | — | — |
| C02033 | 甘樹子蒸白鯧魚 | Cá chim trắng chưng hấp cá | C02 | — | — | — |
| C02034 | 蔥蒸白鯧魚 | Cá chim trắng hấp hành | C02 | — | — | — |
| C02035 | 薑蒸白鯧魚 | Cá chim trắng hấp gừng | C02 | — | — | — |
| C02036 | 紅蔥頭蒸鮭魚 | Cá hồi hấp củ hành | C02 | — | — | — |
| C02037 | 紅鯛魚蒸冬粉 | Cá điêu hồng hấp bún tàu | C02 | — | — | — |
| C02038 | 椒鹽煎魚片 | Cá Ba sa chiên muối tiêu | C02 | — | — | — |
| C02039 | 紅蔥頭酸菜蒸紅鯛魚 | điêu hồng hấp hành tím cải chua | C02 | — | — | — |
| C02040 | 烤白鯧魚 | Cá chim trắng nướng tiêu | C02 | — | — | — |
| C02041 | 煎花胡鯖魚 | cá nục xanh nướng | C02 | — | — | — |
| C02042 | 煎青花魚 | cá nục xanh chiên | C02 | — | — | — |
| C02043 | 豆醬蒸紅羅非魚 | cá điêu hồng chưng tương hột | C02 | — | — | — |
| C02044 | 豆豉蒸白鯧魚 | cá chẽm chưng tương hột | C02 | — | — | — |
| C02045 | 蔥薑蒸軍曹魚 | cá bóp hấp hành gừng | C02 | — | — | — |
| C02046 | 烤魚 | cá thu nướng muối tiêu | C02 | — | — | — |
| C02047 | 芝麻炸魚 | cá phi lê chiên mè | C02 | — | — | — |
| C02048 | 水煮魚片 | điêu hồng lát hầm bắp cải | C02 | — | — | — |
| C02049 | 清蒸石斑魚 | cá bóng mú hấp hành | C02 | — | — | — |
| C02050 | 蒸石斑魚 | bóng mú chưng | C02 | — | — | — |
| C02051 | 秋魚紅燒鳳梨 | cá thu kho thơm | C02 | — | — | — |
| C02052 | 烤青花魚 | cá nục nướng tiêu | C02 | — | — | — |
| C02053 | 炸黃花魚 | cá đối chiên | C02 | — | — | — |
| C02054 | 炸紅鯛魚 | điêu hồng ngũ sắc | C02 | — | — | — |
| C02055 | 百香果汁鮭魚 | cá hồi sốt chanh dây | C02 | — | — | — |
| C02056 | 辣炒魚片 | cá basa xào cay | C02 | — | — | — |
| C03001 | 蝦仁燒黑胡椒 | tôm sốt tiêu đen | C03 | — | — | — |
| C03002 | 蝦仁煎蛋 | trứng chiên tôm | C03 | — | — | — |
| C03003 | 蝦仁炒綠蘆筍 | tôm xào măng tây | C03 | — | — | — |
| C03004 | 角瓜紅蘿蔔炒蝦仁 | tôm xào bí ngòi cải đỏ | C03 | — | — | — |
| C03005 | 四季豆炒蝦仁 | tôm xào đậu que ít đông cô | C03 | — | — | — |
| C03006 | 青白菜炒蝦仁 | tôm xào hai loại bông cải | C03 | — | — | — |
| C03007 | 西芹炒蝦仁沙茶 | tôm xào cần tây sa trà | C03 | — | — | — |
| C03008 | 蝦仁炒白玉菇 | tôm xào nấm bạch ngọc | C03 | — | — | — |
| C03009 | 蝦子紅燒香菇 | tôm kho nấm hương | C03 | — | — | — |
| C03010 | 九層塔炒蝦仁 | tôm xào lá quế | C03 | — | — | — |
| C03011 | 蝦仁炒青瓜 | tôm xào dưa leo | C03 | — | — | — |
| C03012 | 蝦子紅燒鵪鶉蛋 | tôm kho trứng cút | C03 | — | — | — |
| C03013 | 蝦仁紅燒五花肉 | tôm kho ba rọi | C03 | — | — | — |
| C03014 | 炸蝦子 | tôm chiên xù | C03 | — | — | — |
| C03015 | 蝦子炒什錦 | tôm xào thập cẩm | C03 | — | — | — |
| C03016 | 大蔥炒蝦子 | tôm xào hành baro | C03 | — | — | — |
| C03017 | 蒜頭烤蝦子 | tôm nướng tỏi | C03 | — | — | — |
| C03018 | 洋蔥番茄汁蝦仁 | tôm sốt củ hành cà chua | C03 | — | — | — |
| C03019 | 百香果汁蝦仁 | tôm sốt chanh dây | C03 | — | — | — |
| C03020 | 蝦仁炒什錦 | tôm xào ớ chuông xanh, bắp non, bông cải xanh | C03 | — | — | — |
| C03021 | 蝦仁冬粉 | tôm hấp bún tàu | C03 | — | — | — |
| C03022 | 蝦仁炒四季豆玉米筍 | tôm chẻ xào đậu que bắp non | C03 | — | — | — |
| C03023 | 蝦子炒胡蘿蔔四季豆 | tôm xào đậu que cải đỏ | C03 | — | — | — |
| C03024 | 蝦仁炒甜豆玉米筍 | tôm xào bắp non đậu ngọt | C03 | — | — | — |
| C03025 | 蝦子炒四季豆 | tôm xào đậu que | C03 | — | — | — |
| C03026 | 蝦仁炒四季豆白玉菇 | tôm xào đậu que nấm bạch ngọc | C03 | — | — | — |
| C03027 | 蝦仁炒九層塔 | tôm to xào lá quế | C03 | — | — | — |
| C03028 | 甜豆白玉菇炒蝦子 | tôm xào đậu ngọt nấm bạch ngọc | C03 | — | — | — |
| C03029 | 洋蔥炒蝦仁 | tôm xào củ hành sốt cà chua | C03 | — | — | — |
| C03030 | 蝦仁炒花菜 | tôm xào bông cải xanh nấm bạch ngọc | C03 | — | — | — |
| C03031 | 煌袍蝦 | tôm hoàng bào | C03 | — | — | — |
| C03032 | 蝦仁炒綠筍玉米筍 | tôm xào măng tây bắp non | C03 | — | — | — |
| C03033 | 蝦仁炒白玉菇青花菜 | tôm xào nấm bạch ngọc bông cải | C03 | — | — | — |
| C03034 | 蝦仁炒芥蘭菜 | tôm xào cải rổ | C03 | — | — | — |
| C03035 | "辣炒大蝦子 | tôm to xào sa tế" | C03 | — | — | — |
| C03036 | 蒸大蝦仁 | tôm hấp nước dừa | C03 | — | — | — |
| C03037 | "椰子紅燒蝦仁 | tôm rim nước dừa" | C03 | — | — | — |
| C04001 | 冬粉泡螃蟹 | cua bún tàu | C04 | — | — | — |
| C04002 | 蛤蜊煎蛋 | trứng chiên nghêu | C04 | — | — | — |
| C04003 | 粉炸海鮮 | Tôm mực chiên xù | C04 | — | — | — |
| C04004 | 泰式蒸蛤蜊 | nghêu hấp thái | C04 | — | — | — |
| C04005 | 辣炒螃蟹 | cua xào cay, tỏi | C04 | — | — | — |
| C04006 | 青菜花炒海鮮 | tôm mực xào bông cải xanh | C04 | — | — | — |
| C04007 | 烤螃蟹 | cua biển rang me | C04 | — | — | — |
| C04008 | 青教炒鱔魚 | lươn xào ớt chuông | C04 | — | — | — |
| C04009 | 花蛤炒九成塔 | Sò lụa xào lá quế | C04 | — | — | — |
| C04010 | 絲瓜炒蛤蜊 | mướp xào nghêu | C04 | — | — | — |
| D01001 | 蛋炒紅蘿蔔 | trứng xào cải đỏ sợi | D01 | — | — | — |
| D01002 | 蘿蔔乾煎蛋 | trứng chiên cải muối | D01 | — | — | — |
| D01003 | 九層塔煎蛋 | trứng chiên lá quế | D01 | — | — | — |
| D01004 | 洋蔥炒蛋 | trứng xào củ hành tây | D01 | — | — | — |
| D01005 | 三色蛋 | trứng ba màu | D01 | — | — | — |
| D01006 | 蔬菜蒸蛋 | trứng chưng rau củ | D01 | — | — | — |
| D01007 | 韓國辣椒煎蛋 | trứng chiên ớt Hàn Quốc | D01 | — | — | — |
| D01008 | 四季豆炒蛋 | trứng chiên đậu que | D01 | — | — | — |
| D01009 | 宮保皮蛋 | bắc thảo cung bảo | D01 | — | — | — |
| D01010 | 滷鴨蛋 | trứng vịt phá lấu | D01 | — | — | — |
| D01011 | 雞蛋炒番茄 | trứng xào cà chua | D01 | — | — | — |
| D01012 | 玉米粒炒蛋 | Bắp hột xào trứng | D01 | — | — | — |
| D01013 | 苦瓜炒鹹蛋 | khổ qua xào trứng muối ( 2 lòng ) | D01 | — | — | — |
| D01014 | 苦瓜炒蛋 | Trứng xào khổ qua | D01 | — | — | — |
| D01015 | 草菇蒸蛋 | trứng chưng nấm rơm ,ít thịt | D01 | — | — | — |
| D01016 | 木耳炒蛋 | trứng xào nấm mèo | D01 | — | — | — |
| D01018 | 肉末蒸蛋 | Trứng chưng thịt bằm, cút hột | D01 | — | — | — |
| D01019 | 蒸皮蛋 | trứng bắc thảo chưng | D01 | — | — | — |
| D01020 | 涼拌蛋絲 | gỏi trứng sợi xà lách | D01 | — | — | — |
| D01021 | 枸杞草菇蒸蛋 | trứng chưng kỷ tử nấm rơm | D01 | — | — | — |
| D01022 | 洋蔥炒鴨蛋 | trứng vịt xào củ hành tây | D01 | — | — | — |
| D01024 | 大蔥炒蛋 | trứng xào hành baro | D01 | — | — | — |
| D01025 | 草菇煎蛋 | trứng chiên nấm rơm | D01 | — | — | — |
| D01027 | 煎蛋 | trứng xào ớt chuông ba màu hạt lựu | D01 | — | — | — |
| D01028 | 葱花炒蛋 | trứng chiên hành lá | D01 | — | — | — |
| D02001 | 辣炒豆腐 | đậu hũ xào cay | D02 | — | — | — |
| D02002 | 豆腐燒番茄 | đậu hũ kho cà chua | D02 | — | — | — |
| D02003 | 日本豆腐炒白芝麻 | đậu hũ non xào mè | D02 | — | — | — |
| D02004 | 香茅炸豆腐 | đậu hũ chiên sả | D02 | — | — | — |
| D02005 | 炸日本豆腐 | đậu hũ nhật chiên xù | D02 | — | — | — |
| D02006 | 大蔥炒豆腐 | đậu hũ xào hành baro | D02 | — | — | — |
| D02007 | 蠔油日本豆腐 | đậu hũ non dầu hào | D02 | — | — | — |
| D02008 | 麻婆豆腐 | đậu phụ Tứ Xuyên | D02 | — | — | — |
| D02009 | 芹菜炒豆腐 | đậu hũ xào cần tây cọng | D02 | — | — | — |
| D02010 | 粉炸豆腐 | đậu hủ chiên giòn sốt rau củ | D02 | — | — | — |
| D02011 | 豆腐蒸蝦仁青花菜 | đậu hũ non hấp tôm bông cải xanh | D02 | — | — | — |
| D02012 | 豆腐釀肉 | Đậu hủ dồn thịt ( sáng ) | D02 | Sáng | — | — |
| D02013 | 豆腐炒四季豆 | hủ chiên xào đậu que, đông cô | D02 | — | — | — |
| D02014 | 皮蛋豆腐 | đậu hủ bắc thảo | D02 | — | — | — |
| D02015 | 角瓜炒豆腐 | đậu hũ xào bí ngòi | D02 | — | — | — |
| D02016 | 玉子蝦仁 | đậu hũ nhật hấp tôm đậu bí bo | D02 | — | — | — |
| D02017 | 豆腐炒沙葛 | củ sắn xào ít đậu hủ | D02 | — | — | — |
| D02018 | 豆腐紅燒草菇 | đậu hũ kho nấm rơm | D02 | — | — | — |
| D02019 | 絲瓜燉豆腐 | đậu hũ trắng hầm mướp | D02 | — | — | — |
| D02020 | 家常豆腐 | đậu hũ xào ớt chuông nấm mèo tương đậu cay | D02 | — | — | — |
| D02021 | 蠔油豆腐 | đậu hủ dầu hào | D02 | — | — | — |
| D02022 | 蒸豆腐佐蛋絲瓜木耳和枸杞 | đậu hủ trắng hầm mướp nấm mèo kỉ tử | D02 | — | — | — |
| D02023 | 鵪鶉蛋燒豆腐 | đậu hủ kho trứng cút | D02 | — | — | — |
| D03001 | 肉絲炒河粉 | hủ tiếu xào thịt sợi cải đỏ bắp cải | D03 | — | — | — |
| D03002 | 米粉炒肉絲 | bún gạo xào cải đỏ cải thìa thịt sợi | D03 | — | — | — |
| D03003 | 韓國什錦粉絲 | miến Hàn Quốc xào | D03 | — | — | — |
| D03004 | 蛋絲炒河粉 | phở xào trứng sợi | D03 | — | — | — |
| D03005 | 海鮮意大利麵 | mì ý hải sản trưa | D03 | — | — | — |
| D03006 | 蝦仁意大利麵 | mì Ý tôm | D03 | — | — | — |
| D03007 | 海鮮炒米粉 | bún gạo hải sản cải thìa cải đỏ | D03 | — | — | — |
| D03008 | 海鮮炒泡麵 | mì gói xào hải sản | D03 | — | — | — |
| D03009 | 通心粉炒蛤蜊菜心白玉菇 | nui xào nghêu c.ngồng nấm b.ngọc | D03 | — | — | — |
| D03010 | 蔬菜,炒泡麵 | mì gói xào chay rau củ | D03 | — | — | — |
| D03011 | 海鮮炒麵條 | mì xoắn xào hải sản , cải thìa ,cải đỏ | D03 | — | — | — |
| D03012 | 洋蔥番茄肉末炒米粉 | bún tươi xào thịt củ hành cà chua | D03 | — | — | — |
| D03014 | 炒通心 | nui xoắn xào hải sản | D03 | — | — | — |
| D03015 | 肉絲蔬菜炒河粉 | phở aeon xào rau củ thịt | D03 | — | — | — |
| D03016 | 冬粉牛腩 | bún tàu nạm bò | D03 | — | — | — |
| D03017 | 炒麵條 | mì nhỏ xào đậu hủ | D03 | — | — | — |
| D03018 | 炒韓國粉絲 | Miến xào thập cẩm | D03 | — | — | — |
| D03019 | 蔬菜炒米粉 | bún gạo xào chay | D03 | — | — | — |
| D03020 | 蝦仁冬粉炮 | bún tàu tôm | D03 | — | — | — |
| D03021 | 白切肉+越南米粉 | bún tươi+ba rọi luộc | D03 | — | — | — |
| D03022 | 金瓜炒米粉 | bún gạo xào bí đỏ cải đỏ hành baro | D03 | — | — | — |
| D04001 | 海鮮火鍋 | lẩu hải sản | D04 | — | — | — |
| D04002 | 紅鯛魚火鍋 | lẩu cá điêu hồng | D04 | — | — | — |
| D04003 | 泡麵羊肉火鍋 | Lẩu dê mì gói | D04 | — | — | — |
| D04004 | 烏黑雞火鍋+麵條 | Lẩu gà ác+ mì sợi nhỏ | D04 | — | — | — |
| D04005 | 素火鍋 | LẨU CHUA CHAY | D04 | — | — | — |
| D04006 | 軍曹魚火鍋 | lẩu cá bóp | D04 | — | — | — |
| D05001 | 蔬菜蒸飯 | cơm rau củ trưa | D05 | — | — | — |
| D05002 | 麻油雞飯 | cơm gà dầu mè | D05 | — | — | — |
| D05003 | 豬油拌飯雞蛋絲 | cơm mỡ heo trứng sợi | D05 | — | — | — |
| D05004 | 海鮮炒飯青豆仁 | cơm hải sản | D05 | — | — | — |
| D05005 | 海鮮炒飯 | cơm cải đỏ đậu bí bo tôm mực | D05 | — | — | — |
| D05006 | 韓國拌飯 | cơm trộn Hàn Quốc | D05 | — | — | — |
| D06001 | 白鯧魚米粉湯 | bún gạo nước lèo cá chim | D06 | — | — | — |
| D06002 | 自做粉條 | Bánh canh tự làm | D06 | — | — | — |
| D06003 | 雞絲米粉湯 | Bún gạo nước lèo gà sợi | D06 | — | — | — |
| D06005 | 麵條 | mì sợi nhỏ sà lách thịt | D06 | — | — | — |
| D06006 | 白菜煮麵條 | mì sợi khô cải thảo | D06 | — | — | — |
| D06007 | 炒米粉 | bún gạo hải sản cải thìa cải đỏ | D06 | — | — | — |
| D06008 | 米粉排骨湯麵 | bún gạo nước lèo sườn non | D06 | — | — | — |
| D06009 | 絲瓜蛤蜊粉絲 | bún gạo nghêu mướp | D06 | — | — | — |
| D06011 | 雞蛋泡麵 | trứng gà mì gói xà lách | D06 | — | — | — |
| D06012 | 湖南粉條湯 | bánh canh Hồ Nam | D06 | — | — | — |
| D06013 | 雞蛋泡麵湯 | mì gói trứng | D06 | — | — | — |
| D06014 | 越南米粉湯切片肉 | bún gạo thịt lát | D06 | — | — | — |
| D06015 | 黃瓜+番茄麵條 | mì cà chua dưa leo | D06 | — | — | — |
| D06016 | 大麵條排骨湯 | mì xoắn sườn | D06 | — | — | — |
| D06017 | 蝦仁湯麵 | mì xoắn tôm | D06 | — | — | — |
| D06018 | 順化粉條湯 | BÚN BÒ HUẾ MẶN | D06 | — | — | — |
| D06019 | 米粉酸湯 | bún thịt nấu chua | D06 | — | — | — |
| D06020 | 麵條 udon | Mì Udon | D06 | — | — | — |
| D06021 | "越南粉條 | Bánh canh da heo,huyết heo, khô mực" | D06 | — | — | — |
| D06022 | "c雞蛋泡麵湯 | mì gói trứng gà tần ô" | D06 | — | — | — |
| D06023 | 麵條雞絲湯 | mì khô gà sợi | D06 | — | — | — |
| D07001 | 越南米餅 | bánh xèo | D07 | — | — | — |
| D07002 | 海鮮PIZZA | PIZZA hải sản | D07 | — | — | — |
| D07003 | 春捲 | chả giò chiên | D07 | — | — | — |
| D07004 | 肉末米粉 | bún gạo thịt bằm | D07 | — | — | — |
| D07005 | 苦瓜炒肉末 | khổ qua xào thịt bằm | D07 | — | — | — |
| D07006 | 三杯雞腿菇 | nấm đùi gà vị cay | D07 | — | — | — |
| D07007 | 肉末冬粉 | Bún tàu thịt bằm ( sáng ) | D07 | — | — | — |
| D07008 | 蔬菜春捲 | Chả giò rau củ | D07 | — | — | — |
| D07009 | 絲瓜蛤蜊炒冬粉 | mướp xào nghêu bún tàu | D07 | — | — | — |
| D07010 | 糯米腸 | nếp nhồi thú linh hấp | D07 | — | — | — |
| D07011 | 上湯水餃 | Sủi cảo nước lèo | D07 | — | — | — |
| D07012 | 蔬菜水餃 | sủi cảo rau củ | D07 | — | — | — |
| D07013 | 上湯咸水餃 | sủi cảo tôm thịt nước lèo | D07 | — | — | — |
| D07014 | 涼拌蓮藕 | gỏi ngó sen+ phồng tôm +tôm tai heo | D07 | — | — | — |
| D07015 | 佛手瓜炒鮑魚菇 | Bầu xào nấm bào ngư | D07 | — | — | — |
| D07016 | 問餅 | bánh hỏi | D07 | — | — | — |
| D07017 | 秋葵炒鹹蛋 | đậu bắp xào trứng muối | D07 | — | — | — |
| D07018 | 青椒燜香菇 | Nấm hương hầm tiêu xanh | D07 | — | — | — |
| D07019 | 紅燒豬肉腸粉 | bánh ướt thịt ram | D07 | — | — | — |
| D07020 | 涼拌木瓜 | gỏi đu đủ sống | D07 | — | — | — |
| D07021 | "米粉春捲 | bún chả giò chay" | D07 | — | — | — |
| D07022 | 鹵白菜 | cải thảo hầm | D07 | — | — | — |
| E01001 | 海帶粗骨湯 | canh phổ tai sườn già | E01 | — | — | — |
| E01002 | 地梨粗骨湯 | canh củ năng sườn già | E01 | — | — | — |
| E01003 | 白蘿蔔老排骨湯 | canh cải trắng sườn già | E01 | — | — | — |
| E01004 | 馬鈴薯排骨湯 | canh khoai tây sườn già | E01 | — | — | — |
| E01005 | 冬瓜粗骨湯 | canh bí xanh sườn già | E01 | — | — | — |
| E01006 | 蓮藕紅蘿蔔湯 | canh củ sen cải đỏ sườn già | E01 | — | — | — |
| E01007 | 芋頭排骨湯 | canh khoai môn sườn già | E01 | — | — | — |
| E01008 | 木瓜排骨湯 | canh đu đủ sườn già | E01 | — | — | — |
| E01009 | 南瓜粗骨湯 | canh bí đỏ sườn | E01 | — | — | — |
| E01010 | 蓮藕粗骨湯 | canh củ sen sườn già | E01 | — | — | — |
| E01011 | 青瓜粗骨湯 | canh dưa leo sườn già | E01 | — | — | — |
| E01012 | 地梨薏米粗骨湯 | canh củ năng bo bo sườn già | E01 | — | — | — |
| E01013 | 涼薯粗骨湯 | canh củ sắn sườn già | E01 | — | — | — |
| E01014 | 菜脯粗骨湯 | canh sườn cải muối | E01 | — | — | — |
| E01015 | 花生蓮藕排骨湯 | Canh củ sen đậu phộng sườn | E01 | — | — | — |
| E01016 | 排骨四寶湯 | canh sườn già hạt sen cải đỏ nấm rơm táo đỏ | E01 | — | — | — |
| E01017 | 排骨玉米胡蘿蔔湯 | canh bắp cải đỏ sườn già | E01 | — | — | — |
| E01018 | 紅薯紅蘿蔔粗骨湯 | canh sườn già củ dền cải đỏ | E01 | — | — | — |
| E01019 | 排骨海帶湯 | Canh sườn phổ tai | E01 | — | — | — |
| E01020 | 冬瓜薏米排骨湯 | canh bí xanh bobo sườn già | E01 | — | — | — |
| E01021 | 意仁蓮子排骨湯 | Canh sườn hạt sen bobo | E01 | — | — | — |
| E01022 | 木瓜豬腳湯 | Canh đủ giò heo | E01 | — | — | — |
| E01023 | 南瓜鮑魚菇肉絲湯 | Canh bí đỏ nấm bào ngư thịt sợ | E01 | — | — | — |
| E01024 | 苦瓜排骨湯 | canh khổ qua sườn | E01 | — | — | — |
| E01025 | 木耳金針菇 | Canh sườn kim châm nấm mèo | E01 | — | — | — |
| E01026 | 酸菜豬骨湯 | canh cải chua sườn | E01 | — | — | — |
| E01027 | 白蘿蔔骨頭湯 | canh sườn 13 vị cải trắng | E01 | — | — | — |
| E01028 | 什錦排骨湯 | Canh củ thập cẩm hạt lựu | E01 | — | — | — |
| E02001 | 三菇羹 | soup ba loại nấm | E02 | — | — | — |
| E02002 | 蔬菜羹湯 | soup rau củ | E02 | — | — | — |
| E02003 | 羹湯越南 | soup trứng cút | E02 | — | — | — |
| E02004 | 銀耳肉絲羹湯 | soup thịt sợi nấm tuyết | E02 | — | — | — |
| E02005 | 羹湯 | SÚP MẶN | E02 | — | — | — |
| E02052 | 三菇羹湯 | canh 3 loại nấm | E02 | — | — | — |
| E03001 | 酸菜鴨肉湯 | canh cải chua vịt | E03 | — | — | — |
| E03002 | 芋頭鴨肉湯 | canh khoai môn vịt | E03 | — | — | — |
| E03003 | 紫薯鴨湯 | Canh khoai ngọt thịt vịt | E03 | — | — | — |
| E03004 | 苦瓜鴨湯 | Canh khổ qua vịt | E03 | — | — | — |
| E03005 | 葫蘆瓜鴨湯 | Canh bầu nấu vịt | E03 | — | — | — |
| E04001 | 鱸魚藥材湯 | canh cá chẽm thuốc bắc | E04 | — | — | — |
| E04002 | 酸菜魚片湯 | canh cải chua cá lát | E04 | — | — | — |
| E05001 | 雞腳香菇湯 | canh chân gà nấm hương | E05 | — | — | — |
| E05002 | 海帶雞肉湯 | canh gà phổ tai | E05 | — | — | — |
| E05003 | 藥材烏黑雞湯 | canh gà ác thuốc bắc | E05 | — | — | — |
| E05004 | 香菇雞湯 | canh gà đông cô | E05 | — | — | — |
| E05005 | 蓮藕蓮子雞爪湯 | canh chân gà hạt sen củ sen | E05 | — | — | — |
| E05006 | 冬瓜雞湯 | canh gà bí xanh | E05 | — | — | — |
| E05007 | 蒜頭雞湯 | canh gà vị tỏi | E05 | — | — | — |
| E05008 | 苦瓜雞湯 | Canh gà khổ qua | E05 | — | — | — |
| E05009 | 竹筍香菇雞湯 | Canh măng gà đông cô | E05 | — | — | — |
| E05010 | 花生雞腳湯 | Canh chân gà đậu phộng | E05 | — | — | — |
| E05011 | 佛手瓜紅蘿蔔雞肉湯 | Canh củ su cà rốt thịt gà | E05 | — | — | — |
| E05012 | 枸杞蓮子雞腳湯 | Canh chân gà hạt sen kỷ tử | E05 | — | — | — |
| E05013 | 蓮藕雞湯 | canh gà củ sen | E05 | — | — | — |
| E05014 | 竹筍雞湯 | Canh sườn măng tươi | E05 | — | — | — |
| E05015 | 蓮子胡蘿蔔雞湯 | canh gà hầm hạt sen cải đỏ | E05 | — | — | — |
| E05016 | 枸杞烏雞湯 | canh gà ác kỉ tử | E05 | — | — | — |
| E05017 | 雞腳青菇湯 | Canh chân gà đu đủ | E05 | — | — | — |
| E05018 | 紅棗枸杞雞湯 | canh gà kỉ tử táo đỏ | E05 | — | — | — |
| E05019 | 白果雞湯 | canh đùi gà bạch quả hạt sen táo đỏ củ năng | E05 | — | — | — |
| E05020 | 香菇玉米雞容湯 | canh bắp hột đông cô ức gà đậu bí bo | E05 | — | — | — |
| E06003 | 豬腳花生湯 | canh giò heo đậu phộng | E06 | — | — | — |
| E06007 | 白蘿蔔蛤蜊湯 | canh nghêu cải trắng | E06 | — | — | — |
| E06009 | 豬肚青胡椒湯 | canh bao tử tiêu xanh | E06 | — | — | — |
| E06011 | 白菜魚丸湯 | canh cải trắng thác lác | E06 | — | — | — |
| E06013 | 豬腳蓮藕紅蘿蔔湯 | canh giò heo củ sen cải đỏ | E06 | — | — | — |
| E06014 | 番茄雞蛋湯 | canh cà chua trứng | E06 | — | — | — |
| E06020 | 藥材羊肉湯 | canh thịt dê thuốc bắc | E06 | — | — | — |
| E06029 | 味增豆腐湯 | canh đậu hũ non tương miso | E06 | — | — | — |
| E06030 | 鮭魚頭味增湯 | canh đầu cá hồi tương miso | E06 | — | — | — |
| E06035 | 薑絲豬心湯 | Canh gừng sợi tim heo | E06 | — | — | — |
| E06039 | 豆腐金針菇肉末湯 | Canh hủ trắng nấm kim châm thịt bằm | E06 | — | — | — |
| E06040 | 豬心炆花生 | Canh tim heo hầm đậu phộng | E06 | — | — | — |
| E06041 | 藥材豬心湯 | Canh tim heo thuốc bắc | E06 | — | — | — |
| E06043 | 苦瓜釀肉湯 | canh khổ qua dồn thịt | E06 | — | — | — |
| E06044 | 蓮藕豬心湯 | canh củ sen tim heo | E06 | — | — | — |
| E06047 | 魚膠苦瓜湯 | Canh khổ qua thác lác | E06 | — | — | — |
| E06049 | 酸菜豬肚湯 | canh bao tử cải chua | E06 | — | — | — |
| E06053 | 南瓜豬腳湯 | Canh bí đỏ giò heo | E06 | — | — | — |
| E06056 | 肉絲紫薯湯 | Canh khoai ngọt thịt sợi | E06 | — | — | — |
| E06057 | 泡菜炆豬腳湯 | Canh kim chi giò heo đậu hủ non | E06 | — | — | — |
| E06059 | 小豬腸藥材湯 | canh phèo non thuốc bắc | E06 | — | — | — |
| E06062 | 豬腸藥材湯 | canh thuốc bắc thú linh | E06 | — | — | — |
| E06067 | 蛤蜊香茅湯 | canh nghêu sả | E06 | — | — | — |
| E06069 | 白菜魚膠湯 | canh cải thảo thác lác | E06 | — | — | — |
| E06070 | 韓國包菜炆豬腳湯 | canh kim chi hũ non giò heo | E06 | — | — | — |
| E06071 | 涼薯豬腳湯 | Canh giò heo củ sắn | E06 | — | — | — |
| E06072 | 番茄豆腐湯 | canh đậu hũ nấu cà chua | E06 | — | — | — |
| E06074 | 包菜卷肉湯 | Canh cải thảo cuộn thịt | E06 | — | — | — |
| E06075 | 台灣酸湯 | CANH CHUA ĐÀI LOAN | E06 | — | — | — |
| E06076 | 泡菜豆腐湯 | Canh kim chi đậu hủ thịt lát | E06 | — | — | — |
| E06077 | "紫薯肉末湯 | canh khoai mỡ thịt bằm" | E06 | — | — | — |
| E06078 | 豆腐草菇肉末湯 | canh đậu hũ nấm rơm thịt bằm | E06 | — | — | — |
| E07001 | 筒骨玉米湯 | canh bắp xương ống | E07 | — | — | — |
| E07002 | 大骨頭酸菜豬血湯 | canh huyết heo xương ống cải chua | E07 | — | — | — |
| E07003 | 白蘿蔔粗骨湯 | canh cải trắng xương ống | E07 | — | — | — |
| E07004 | 蘿蔔干排骨湯 | canh cải muối xương ống | E07 | — | — | — |
| E07005 | 紅薯排骨湯 | Canh củ dền xương ống | E07 | — | — | — |
| F01001 | 皮蛋粥 | cháo bắc thảo | F01 | — | — | — |
| F01002 | 芋頭粥 | cháo khoai môn | F01 | — | — | — |
| F01003 | 豬肉粥 | cháo thịt bằm | F01 | — | — | — |
| F01004 | 竹筍粥 | cháo măng | F01 | — | — | — |
| F01005 | 生魚粥 | cháo cá lóc | F01 | — | — | — |
| F01006 | 牛肉粥 | cháo thịt bò | F01 | — | — | — |
| F01007 | 鱔魚粥 | cháo lươn | F01 | — | — | — |
| F01008 | 豬雜粥 | cháo lòng | F01 | — | — | — |
| F01009 | 魚粥 | cháo cá chẽm | F01 | — | — | — |
| F01010 | 鴨肉粥配涼拌沙拉 | vịt luộc, cháo gỏi | F01 | — | — | — |
| F01011 | 海鮮粥 | cháo hải sản | F01 | — | — | — |
| F01012 | 烏黑雞 綠豆粥 | Cháo gà ác đậu xanh | F01 | — | — | — |
| F02001 | 南瓜粥 | Cháo bí đỏ | F02 | — | — | — |
| F02002 | 蔬菜粥 | cháo rau củ | F02 | — | — | — |
| F02004 | 五穀米稀飯 | cháo ngũ cốc | F02 | — | — | — |
| F02005 | 豆皮粥 | cháo chay tàu hủ ki lá | F02 | — | — | — |
| F02006 | 桂圓糯米蓮子粥 | cháo nếp nhãn nhục hạt sen | F02 | — | — | — |
| F02007 | 地瓜蔬菜粥 | CHÁO CHAY KHOAI LANG | F02 | — | — | — |
| F03001 | 白粥 | cháo trắng | F03 | — | — | — |
| G0101 | 百香果汁 | chanh dây | G01 | — | — | — |
| G0102 | 檸檬汁 | nước chanh | G01 | — | — | — |
| G0103 | 檸檬茶 | trà chanh | G01 | — | — | — |
| G0104 | 立頓茶 | trà lipton | G01 | — | — | — |
| G0105 | 蜜桃茶包 | trà đào | G01 | — | — | — |
| G0106 | 紅茶 | hồng trà | G01 | — | — | — |
| G0107 | 福隆紅茶 | trà đen | G01 | — | — | — |
| G0108 | 日本麥茶 | trà nhật | G01 | — | — | — |
| G0109 | 日本绿茶 | trà xanh nhật | G01 | — | — | — |
| H01001 | 四瓜 | dưa hấu | H01 | — | — | — |
| H01002 | 木瓜 | đu đủ | H01 | — | — | — |
| H01003 | 梨子 | quả lê | H01 | — | — | — |
| H01004 | 蘋果 | quả bom | H01 | — | — | — |
| H01005 | 芒果 | xoài | H01 | — | — | — |
| H01006 | 蓮霧 | mận | H01 | — | — | — |
| H01007 | 橘子 | quýt | H01 | — | — | — |
| H01008 | 牛奶果 | vú sữa | H01 | — | — | — |
| H01009 | 紅龍果 | thanh long đỏ | H01 | — | — | — |
| H01010 | 紅毛丹 | chôm chôm | H01 | — | — | — |
| H01011 | 棗子小 | táo nhỏ | H01 | — | — | — |
| H01012 | 柚子 | bưởi | H01 | — | — | — |
| H01013 | 柿子 | quả hồng | H01 | — | — | — |
| H01014 | 火龍果 | thanh long trắng | H01 | — | — | — |
| H01015 | 仁心果 | sa pô chê | H01 | — | — | — |
| H01016 | 芭樂 | ổi | H01 | — | — | — |
| H01017 | 波羅蜜 | mít | H01 | — | — | — |
| H01018 | 大核蕉 | chuối sim đen | H01 | — | — | — |
| H01019 | 香蕉 | chuối già | H01 | — | — | — |
| H01020 | 龍牙蕉 | chuối cau | H01 | — | — | — |
| H01021 | 紅葡萄 | nho đỏ | H01 | — | — | — |
| H01022 | 青葡萄 | nho xanh | H01 | — | — | — |
| H01023 | 葡萄 | nho Việt Nam | H01 | — | — | — |
| H01024 | 鳳梨 | quả thơm | H01 | — | — | — |
| H01025 | 桃子 | quả đào | H01 | — | — | — |
| H01026 | 哈蜜瓜 | dưa lưới | H01 | — | — | — |
| H01027 | 龍眼 | Nhãn | H01 | — | — | — |
| H01028 | 荔枝 | trái vải | H01 | — | — | — |
| H01029 | 龍貢 | bòn bon | H01 | — | — | — |
| H01030 | 山竹 | măng cụt | H01 | — | — | — |
| H01031 | 棗子 | táo hồng | H01 | — | — | — |
| I01001 | 筷子豆豆豉 | tàu xì đậu bún | I01 | — | — | — |
| I01002 | 四季豆豆豉 | tàu xì đậu que | I01 | — | — | — |
| I01003 | 白菜豆豉 | tàu xì cải thảo | I01 | — | — | — |
| I01004 | 白蘿蔔豆豉 | tàu xì cải trắng | I01 | — | — | — |
| I01005 | 腰果油 | dầu điều | I01 | — | — | — |
| I01006 | 沙爹辣椒薑醬 | sa tế ớt gừng | I01 | — | — | — |
| I01007 | 沙爹 韓國辣椒粉 | sa tế ớt bột | I01 | — | — | — |
| I01008 | 沙爹 | sa tế ba rọi | I01 | — | — | — |
| I01009 | 什錦豆豉 | tàu xì thập cẩm | I01 | — | — | — |
| I01010 | 黃豆豆豉 | tàu xì đậu nành | I01 | — | — | — |
| I01011 | 韭菜花豆豉 | tàu xì bông hẹ | I01 | — | — | — |
| I01012 | 蒜頭拌醬油 | tỏi ngâm nước tương | I01 | — | — | — |
| I01013 | 蒜頭醬 | tỏi chấy | I01 | — | — | — |
| I01014 | 紅蔥頭醬 | hành chấy | I01 | — | — | — |
| I01015 | 豆豉 | tương tàu xì | I01 | — | — | — |
| I01016 | 肉燥 | lủ lù su | I01 | — | — | — |
| I01017 | 瓜仔肉燥 | dưa đen | I01 | — | — | — |
| I01018 | 涼拌海帶 | gỏi phổ tai | I01 | — | — | — |
| J01001 | 蓮子雪耳湯 | chè hạt sen nấm tuyết | J | — | — | — |
| J01002 | 仙草密 | sương sáo | J | — | — | — |
| J01003 | 椰子果凍 | rau câu dừa | J | — | — | — |
| J01004 | 芝麻糊 | chè mè đen | J | — | — | — |
| J01005 | 芋頭湯圓 | lủm chủm khoai môn | J | — | — | — |
| J01006 | 綠豆南瓜湯 | chè đậu xanh bí đỏ | J | — | — | — |
| J01007 | 綠豆薏仁湯 | chè đậu xanh bobo | J | — | — | — |
| J01008 | 綠豆蘆薈湯 | Chè đậu xanh nha đam | J | — | — | — |
| J01009 | 豆花 | tàu hũ | J | — | — | — |
| J01010 | 蓮子紅棗甜湯 | chè hạt sen táo đỏ | J | — | — | — |
| J01011 | c黑豆西米露 | chè đậu đen bột bán | J | — | — | — |
| J01012 | 南瓜湯圓 | Chè lủm chủm bí đỏ | J | — | — | — |
| J01013 | 綠豆海帶湯 | chè đậu xanh phổ tai sợi | J | — | — | — |
| J01014 | 芋頭西米露 | chè khoai môn bột báng | J | — | — | — |
| J01015 | 紅豆蓮子湯 | chè đậu đỏ hạt sen | J | — | — | — |
| J01016 | 紅豆薏米湯 | chè đậu đỏ bobo | J | — | — | — |
| J01017 | 黑豆甜湯 | chè đậu đen cốt dừa | J | — | — | — |
| J01018 | 桂圓紅棗湯 | chè nhãn nhục táo đỏ | J | — | — | — |
| J01019 | 三婆甜湯 | chè bà ba | J | — | — | — |
| J01020 | 白豆糯米甜湯 | chè nếp đậu trắng | J | — | — | — |
| J01021 | 玉米甜湯 | chè bắp nếp cốt dừa | J | — | — | — |
| J01022 | 蓮子綠豆 | Chè đậu xanh hạt sen | J | — | — | — |
| J01023 | 甜湯圓 | trôi nước ngọt | J | — | — | — |
| J01024 | 湯圓 | trôi nước mặn | J | — | — | — |
| J01025 | 木瓜甜湯 | chè đu đủ | J | — | — | — |
| L01001 | 蒸南瓜地瓜餅 | bánh bí đỏ khoai lang hấp | L01 | — | — | — |
| L01002 | 蔥油餅 | bánh hành | L01 | — | — | — |
| L01003 | 芋頭餅 | bánh khoai môn | L01 | — | — | — |
| L01004 | 香蕉蛋糕 | bông lan chuối | L01 | — | — | — |
| L01005 | 肉粽 | bánh ú | L01 | — | — | — |
| L01006 | 刮包 | bánh bao cạp | L01 | — | — | — |
| L01007 | 南瓜煎餅 | bánh bí đỏ chiên | L01 | — | — | — |
| L01008 | 鬆餅 | bánh rán | L01 | — | — | — |
| L01009 | 海鮮煎餅 | bánh hải sản chiên | L01 | — | — | — |
| L01010 | 麵包夾肉 | bánh mì kẹp thịt | L01 | — | — | — |
| L01011 | 牛肉漢堡 | hamburger thịt bò | L01 | — | — | — |
| L01012 | 腸粉糕 | bánh cuốn | L01 | — | — | — |
| L01013 | 白蘿蔔糕 | bánh củ cải chiên trứng | L01 | — | — | — |
| L01014 | 牛肉捲餅 | bánh cuộn thịt bò | L01 | — | — | — |
| L01015 | 豬肉捲餅 | bánh cuộn thịt heo | L01 | — | — | — |
| L01016 | 豬肉蔥花煎餅 | bánh cuộn ba rọi hành lá chiên | L01 | — | — | — |
| L01018 | 紅豆煎餅 | bánh đậu đỏ chiên | L01 | — | — | — |
| L01019 | 咸餅 | bánh xếp nhân thịt củ sắn | L01 | — | — | — |
| L01020 | 越南透明餅 | bánh bột lọc | L01 | — | — | — |
| L01021 | 煎土豆餅 | bánh khoai tây cải đỏ xông khói chiên | L01 | — | — | — |
| L01022 | 蛋糕 | bánh bông lan | L01 | — | — | — |
| L01024 | 韓國泡菜餅 | bánh kim chi Hàn Quốc | L01 | — | — | — |
| L01025 | 蘿蔔絲煎餅 | bánh cải đỏ chiên | L01 | — | — | — |
| L01026 | 紫薯煎餅 | bánh khoai mỡ chiên | L01 | — | — | — |
| L01027 | 蛋捲餅 | bánh trứng cuộn sốt | L01 | — | — | — |
| L01030 | 芝士麵包 | bánh mì phô mai | L01 | — | — | — |
| L01031 | 蔬菜捲餅 | bánh cuộn rau củ | L01 | — | — | — |
| L01032 | 三層糕 | bánh da lợn đậu đỏ | L01 | — | — | — |
| L01034 | 早餐米粉早 | BÁNH ƯỚT SÁNG | L01 | — | — | — |
| L01035 | 果醬麵包 | bánh mì mứt trái cây | L01 | — | — | — |
| L01036 | 蛋餅 | bánh trứng | L01 | — | — | — |
| L01038 | 蒸韭菜餅 | bánh hẹ hấp | L01 | — | — | — |
| L01039 | 甜甜圈 | bánh cam mè | L01 | — | — | — |
| L01040 | 香蕉餅 | bánh chuối chiên | L01 | — | — | — |
| L01041 | 油條 | giò cháo quẫy | L01 | — | — | — |
| L01042 | 椰絲麵包 | bánh mì dừa sợi | L01 | — | — | — |
| L01043 | 葡萄蛋糕 | bông lan nho | L01 | — | — | — |
| L01044 | 黑芝麻麻薯 | bánh bao chỉ mè đen | L01 | — | — | — |
| L01045 | 花生麻薯 | bánh bao chỉ đậu phộng đường | L01 | — | — | — |
| L01046 | 豬肉燉問餅 | bánh hỏi thịt ram | L01 | — | — | — |
| L01047 | 地瓜南瓜餅 | bánh khoai lang bí đỏ chiên | L01 | — | — | — |
| L01048 | 煎薯條 | khoai tây sợi chiên | L01 | — | — | — |
| L01049 | 牛角麵包 | bánh mì sừng trâu | L01 | — | — | — |
| L01050 | 蓮藕煎餅 | bánh củ sen thịt bằm | L01 | — | — | — |
| L01051 | 蝦仁餅 | bánh tôm | L01 | — | — | — |
| L01053 | 菠菜餅 | bánh bó xôi | L01 | — | — | — |
| L01054 | 雞胸肉漢堡 | hamburger ức gà chiên | L01 | — | — | — |
| L01056 | 韭菜餅 | bánh hẹ chiên | L01 | — | — | — |
| L01057 | 南瓜糯米煎餅 | bánh bí đỏ nếp chiên | L01 | — | — | — |
| L01058 | 芋頭餅油煎 | bánh nhân khoai môn chiên | L01 | — | — | — |
| L01059 | 奶油泡夫 | Bánh su kem | L01 | — | — | — |
| L01060 | Flan 蛋糕 | bánh Flan | L01 | — | — | — |
| L01061 | 蒸蜂糕 | bánh bò hấp | L01 | — | — | — |
| L01062 | "麻薯 | bánh bao chỉ đậu đen táo đỏ" | L01 | — | — | — |
| L01064 | 巧克力蛋糕卷 | BÔNG LAN CUỘN SOCOLA | L01 | — | — | — |
| L01065 | 白蘿蔔高 | bánh củ cải | L01 | — | — | — |
| L02001 | 洋蔥炒蛋 早 | trứng xào củ hành tây sáng | L02 | — | — | — |
| L02002 | 蛋炒番茄 | trứng xào cà chua | L02 | — | — | — |
| L02003 | 蛋炒菜脯(早) | trứng chiên cải muối sáng | L02 | — | — | — |
| L02004 | 九層塔煎蛋早 | trứng chiên lá quế sáng | L02 | — | — | — |
| L02005 | 蛋炒韭菜 | trứng chiên hẹ | L02 | — | — | — |
| L02006 | 通心粉煎蛋 | Nui chiên trứng | L02 | — | — | — |
| L02007 | 涼薯煎鴨蛋 | Trứng vịt chiên củ sắn | L02 | — | — | — |
| L02008 | 鹹蛋炒苦瓜 | Khổ qua xào trứng muối | L02 | — | — | — |
| L02009 | 蔥花蛋(早) | trứng chiên hành lá sáng | L02 | — | — | — |
| L02010 | 大蔥炒蛋早 | Trứng chiên hành ba rô | L02 | — | — | — |
| L02011 | 蔬菜烤蛋 | trứng nướng rau củ | L02 | — | — | — |
| L02012 | 佛手瓜炒蛋 | trứng xào ít su su | L02 | — | — | — |
| L02013 | 蛋炒青瓜 | dưa leo xào trứng | L02 | — | — | — |
| L02014 | 菜脯煎蛋 | trứng chiên cải muối | L02 | — | — | — |
| L02015 | 四季豆炒蛋早 | Trứng xào đậu que hạt lựu | L02 | — | — | — |
| L02016 | 蘿蔔絲炒蛋 | trứng xào cải đỏ sợi | L02 | — | — | — |
| L02017 | 涼薯煎蛋 | trứng chiên củ sắn | L02 | — | — | — |
| L02018 | 蒸蛋 | trứng chưng thịt bằm nấm mèo | L02 | — | — | — |
| L02019 | 蔬菜烘蛋 | trứng rau củ lật | L02 | — | — | — |
| L02020 | 苦瓜煎鴨蛋 | khổ qua chiên trứng vịt | L02 | — | — | — |
| L02021 | 蛋煎玉米粒 | trứng chiên bắp hột | L02 | — | — | — |
| L02022 | 苦瓜炒蛋早 | khổ qua xào trứng | L02 | — | — | — |
| L02026 | 牛肉粉條麵 | Hủ tiếu thịt bò | L02 | — | — | — |
| L03001 | 蒸蔬菜 | rau củ hấp S | L03 | — | — | — |
| L03002 | 包菜炒紅蘿蔔 | bắp cải xào cải đỏ S | L03 | — | — | — |
| L03003 | 蒜頭炒菠菜 | bó xôi xào tỏi S | L03 | — | — | — |
| L03004 | 炒紅蘿蔔 | cải đỏ xào S | L03 | — | — | — |
| L03005 | 炒落葉菜 | mồng tơi xào S | L03 | — | — | — |
| L03006 | 炒菜心 | cải ngồng xào S | L03 | — | — | — |
| L03007 | 炒包菜 | bắp cải xào sáng | L03 | — | — | — |
| L03008 | 炒清江菜 | cải thìa xào S | L03 | — | — | — |
| L03009 | 蒜頭炒四季豆 | đậu que xào tỏi S | L03 | — | — | — |
| L03010 | 炒空心菜 | rau muống xào S | L03 | — | — | — |
| L03011 | 炒地瓜葉 | rau lang xào S | L03 | — | — | — |
| L03012 | 醬油脆瓜 | dưa leo ngâm nước tương | L03 | — | — | — |
| L03013 | 煮青花菜 | bông cải xanh luộc S | L03 | — | — | — |
| L03014 | 炒白菜 | cải thảo xào S | L03 | — | — | — |
| L03016 | 雞腿菇炒辣椒 | nấm đùi gà xào ớt tỏi lát sang | L03 | — | — | — |
| L03017 | 四季豆炒胡蘿蔔 | đậu que xào cải đỏ | L03 | — | — | — |
| L03018 | 炒長菜 | cải dúng | L03 | — | — | — |
| L03019 | 炒酸菜 | cải chua cọng xào | L03 | — | — | — |
| L03020 | 金針菇炒紅蘿蔔 | kim châm xào cà rốt | L03 | — | — | — |
| L03021 | 麻辣長豆 | đậu bún luộc sốt tương sáng | L03 | — | — | — |
| L03022 | 炒茼蒿 | tần ô xào | L03 | — | — | — |
| L03023 | 包菜炒肉絲 | bắp cải xào thịt sợi S | L03 | — | — | — |
| L03024 | 炒 角瓜 | bi ngòi cọng xào | L03 | — | — | — |
| L04001 | 9047 麵包 | 9047 bánh mì | L04 | — | — | — |
| L04002 | 9051 Chocolate Cream Cheese | 9051 Chocolate Cream Cheese | L04 | — | — | — |
| L04003 | 9046 Cran 麵包 | 9046 Cran 麵包 | L04 | — | — | — |
| L04004 | 9050 Chocolate Slice | 9050 Chocolate Slice | L04 | — | — | — |
| L04005 | 9045 Raisin -麵包 | 9045 Raisin -麵包 | L04 | — | — | — |
| L04006 | 9042 Milk -麵包 | 9042 Milk -麵包 | L04 | — | — | — |
| L04007 | 9039 Green Tea 麵包 | 9039 Green Tea 麵包 | L04 | — | — | — |
| L04008 | 白土司 | Sandwich trắng | L04 | — | — | — |
| L04009 | 黑土司 | Sandwich đen | L04 | — | — | — |
| L04010 | 9040 Slice 麵包 | 9040 Slice 麵包 | L04 | — | — | — |
| L04011 | 9061 Get 麵包 | 9061 Get 麵包 | L04 | — | — | — |
| L04012 | 9060 鹹蛋麵包 | Bánh mì trứng muối | L04 | — | — | — |
| L04013 | 9059 Ham -麵包 | 9059 Ham -麵包 | L04 | — | — | — |
| L04014 | 9062 Mala - 麵包 | 9062 Mala - 麵包 | L04 | — | — | — |
| L04015 | 9054 Phoenix-麵包 | 9054 Phoenix-麵包 | L04 | — | — | — |
| L04016 | 9054 Chicken 麵包 | 9054 Chicken 麵包 | L04 | — | — | — |
| L04017 | 9048 Floss 麵包 | 9048 Floss 麵包 | L04 | — | — | — |
| L04018 | 9056 Sausage 麵包 | 9056 Sausage 麵包 | L04 | — | — | — |
| L04019 | 9053 Ch-Floss 麵包 | 9053 Ch-Floss 麵包 | L04 | — | — | — |
| L04020 | 9065 蛋糕 | 9065 蛋糕 SC Cheese | L04 | — | — | — |
| L04021 | 9064 綠茶蛋糕 | Greentea 9064 | L04 | — | — | — |
| L04022 | 9063 Map- 蛋糕 | 9063 Map- 蛋糕 | L04 | — | — | — |
| L05001 | 海鮮炒飯早 | cơm chiên hải sản | L05 | — | — | — |
| L05002 | 揚州炒飯 | cơm chiên dương châu | L05 | — | — | — |
| L05003 | 玉米粒炒飯四季豆 | cơm xào đậu que bắp hột | L05 | — | — | — |
| L05004 | 四季豆炒飯 | cơm xào đậu que | L05 | — | — | — |
| L05005 | 烤肉碎米飯 | cơm sườn cốt lết | L05 | — | — | — |
| L05006 | 炸豬油炒飯 | cơm chiên tóp mỡ | L05 | — | — | — |
| L05008 | 胡蘿蔔蝦仁雞蛋炒飯 | Cơm xào trứng tôm khô cải đỏ | L05 | — | — | — |
| L05009 | 蛋炒飯 | Cơm chiên trứng | L05 | — | — | — |
| L05010 | 番茄蛋炒飯 | Cơm xào cà chua | L05 | — | — | — |
| L05011 | 鴨蛋炒飯 | Cơm xào trứng vịt | L05 | — | — | — |
| L05012 | 韓國炒飯 | Cơm chiên hàn quốc | L05 | — | — | — |
| L05013 | 蔬菜蒸飯早 | Cơm rau củ | L05 | — | — | — |
| L05014 | 青瓜炒飯 | cơm xào dưa leo tiêu | L05 | — | — | — |
| L05015 | 菠菜炒飯 | cơm chiên bó xôi | L05 | — | — | — |
| L05017 | 炒飯 | cơm chiên lạp xưởng, dưa leo | L05 | — | — | — |
| L05018 | 玉米雞蛋炒飯 | cơm xào trứng bắp hột đậu bí bo | L05 | — | — | — |
| L05019 | 豆角炒飯 | cơm xào trứng, đậu que | L05 | — | — | — |
| L05020 | 鳳梨炒飯 | cơm xào thơm | L05 | — | — | — |
| L05021 | 豬油拌飯 | cơm trộn mỡ heo trứng sợi | L05 | — | — | — |
| L05022 | 飯糰 | Cơm khối | L05 | — | — | — |
| L05023 | 肉餡糯米團 | cơm nếp viên tròn nhân thịt bằm | L05 | — | — | — |
| L05024 | 壽司 | cơm cuộn sushi | L05 | — | — | — |
| L05025 | 雞腿炒飯 | cơm xào đùi gà | L05 | — | — | — |
| L05027 | 玉米蝦仁四季豆炒飯 | cơm xào tôm đậu que bắp hột | L05 | — | — | — |
| L05028 | 雞腿肉炒飯 | cơm xào đùi gà ,đậu que hạt lựu | L05 | — | — | — |
| L05029 | 鹽蛋烤餐 | cơm chiên trứng vịt muối | L05 | — | — | — |
| L05030 | 泰式烤飯 | cơm chiên kiểu thái | L05 | — | — | — |
| L06001 | 豬腳粉條湯 | bánh canh giò heo | L06 | — | — | — |
| L06002 | 越南米粉湯 | bún riêu | L06 | — | — | — |
| L06003 | 鴨肉絲粉條湯 | bánh canh vịt | L06 | — | — | — |
| L06004 | 海鮮粉條湯 | bánh canh hải sản | L06 | — | — | — |
| L06005 | 麵條肉片湯 | mì sợi thịt lát | L06 | — | — | — |
| L06006 | 越南河粉湯 | hủ tiếu Nam Vang | L06 | — | — | — |
| L06007 | 牛肉河粉湯 | phở bò | L06 | — | — | — |
| L06008 | 紅燒牛腩麵包早 | S-bò kho bánh mì | L06 | — | — | — |
| L06009 | 雞肉絲河粉湯 | phở gà xé sợi | L06 | — | — | — |
| L06010 | 順化粉條湯素 | bún bò Huế chay | L06 | — | — | — |
| L06011 | 牛腩湯麵 | mì sợi nạm bò | L06 | — | — | — |
| L06013 | 鴨肉竹筍粉絲湯 | bún măng vịt | L06 | — | — | — |
| L06014 | 蔬菜粉條湯 | bánh canh chay | L06 | — | — | — |
| L06015 | 河粉雞肉絲湯 | hủ tiếu gà xé sợi | L06 | — | — | — |
| L06016 | 排骨河粉湯 | hủ tiếu sườn non | L06 | — | — | — |
| L06017 | 豬腳豬血粉條湯 | bánh canh giò huyết heo | L06 | — | — | — |
| L06018 | 餛飩湯麵 | mì hoành thánh | L06 | — | — | — |
| L06019 | 蔬菜越南米粉湯 | bún riêu chay | L06 | — | — | — |
| L06020 | 牛腩麵 | bỏ -mì nạm bò | L06 | — | — | — |
| L06021 | 海鮮河粉湯 | hủ tiếu gan tôm trứng cút | L06 | — | — | — |
| L06022 | 鴨肉粉絲湯 | bún gạo vịt sợi | L06 | — | — | — |
| L06023 | 通心粉排骨湯 | nui con sò sườn | L06 | — | — | — |
| L06024 | 河粉肉片湯 | hủ tiếu thịt lát | L06 | — | — | — |
| L06025 | 越南米粉鴨肉湯 | bún riêu thịt vịt sợi | L06 | — | — | — |
| L06026 | 炒紛紛 | Phở Aeon | L06 | — | — | — |
| L06027 | "鴨絲粉條t湯 | Phở AEON vịt sợi" | L06 | — | — | — |
| L06028 | 粉條排骨湯 | Bánh canh sườn | L06 | — | — | — |
| L06029 | 順滑粉條湯 早 | bún bò huế mặn sáng | L06 | — | — | — |
| L06030 | 米粉豬骨湯 | bún gạo sườn | L06 | — | — | — |
| L07001 | 蔬菜通心粉 | nui xoắn xào chay | L07 | — | — | — |
| L07002 | 河粉炒包菜蛋絲 | hủ tiếu xào bắp cải trứng sợi | L07 | — | — | — |
| L07003 | 蔬菜炒麵條 | mì sợi xào cải đỏ cải ngọt | L07 | — | — | — |
| L07004 | 蔬菜炒泡麵 早 | Mì gói xào chay rau củ sáng | L07 | — | — | — |
| L07005 | 牛肉意大利麵 | Mì Ý thịt bò | L07 | — | — | — |
| L07006 | 蝦仁意大利麵(早) | Mì Ý xào tôm | L07 | — | — | — |
| L07007 | 泡麵炒白菜胡蘿蔔豬肉 | mì gói xào thịt cải đỏ cải thảo | L07 | — | — | — |
| L07008 | 海鮮意大利麵(早) | Mỳ ý hải sản | L07 | — | — | — |
| L07009 | 蔥油拌麵 | mì trộn tương hành laoganma | L07 | — | — | — |
| L07010 | 河粉炒肉絲胡蘿蔔小松菜 | hủ tiếu xào thịt sợi cải đỏ cải ngọt | L07 | — | — | — |
| L07011 | 培根炒泡麵 | mì xào BR xông khói cải đỏ cải thảo | L07 | — | — | — |
| L07012 | 牛肉菜心炒泡麵 | mì gói xào bò cải ngồng cải đỏ | L07 | — | — | — |
| L07013 | 什錦炒麵 | mì khô xào thập cẩm | L07 | — | — | — |
| L07014 | 麵條炒肉絲角瓜 | mì khô xào bí ngòi thịt sợi đậu que | L07 | — | — | — |
| L07015 | 河粉炒菜心胡蘿蔔豆腐 | hủ tiếu xào cải ngồng cải đỏ đậu hủ | L07 | — | — | — |
| L07016 | 麵條炒芥蘭菜牛肉 | mì sợi xào cải ngồng thịt bò | L07 | — | — | — |
| L07017 | 海鮮通心粉 | Nui hải sản sốt cà chua | L07 | — | — | — |
| L07018 | 蔬菜炒河粉 | hủ tiếu xào rau củ | L07 | — | — | — |
| L07019 | 烤肉越南米粉 | bún thịt ram | L07 | — | — | — |
| L07020 | 蔬菜海鮮炒泡麵 | mì gói xào tôm mực cải ngọt cải đỏ | L07 | — | — | — |
| L07021 | 麵條炒肉絲蔬菜 | mì khô xào thịt sợi cải thìa đông cô | L07 | — | — | — |
| L07022 | 四季豆胡蘿蔔炒米粉 | bún gạo thịt sợi cải đỏ đậu que | L07 | — | — | — |
| L07023 | 豬梅花肉炒泡麵 | mì gói xào cải ngọt cải đỏ thịt sợi | L07 | — | — | — |
| L07024 | 炒河粉 | hủ tiếu xào bắp cải trứng sợi đậu que | L07 | — | — | — |
| L07025 | 青花菜炒麵條 | mì tươi xào mực bông cải xanh nấm bạch ngọc | L07 | — | — | — |
| L07026 | 牛肉炒通心粉加菜心 | nui xào bò cải ngồng | L07 | — | — | — |
| L07027 | 蛤蜊炒意大利麵 | mì ý xào nghêu | L07 | — | — | — |
| L07028 | 海鮮炒米粉(早) | bún gạo xào hải sản | L07 | — | — | — |
| L07029 | 紅蘿蔔炒通心粉 | nui xoắn xào thịt bằm cà rốt | L07 | — | — | — |
| L07030 | 蛋絲炒麵條 | mì xoắn xào trứng sợi | L07 | — | — | — |
| L07031 | 蔬菜炒泡麵 | mì gói xào đông cô, đậu ngọt ,giá,cải đỏ | L07 | — | — | — |
| L07032 | 海鮮炒河粉 | hủ tiếu xào hải sản | L07 | — | — | — |
| L07033 | 肉絲炒通心粉 | Nui xào thịt sợi,rau củ | L07 | — | — | — |
| L07034 | 番茄汁牛肉炒通心粉 | Nui xào bò sốt cà chua | L07 | — | — | — |
| L07035 | 蛋炒通心粉 | Nui xào trứng | L07 | — | — | — |
| L07036 | 牛肉炒通心粉加西兰花 | nui xào bò, ít bông cải | L07 | — | — | — |
| L07037 | 炒泡麵 | mì trứng xào lòng gà cải ngồng cải đỏ | L07 | — | — | — |
| L07039 | 粉條炒木耳 紅蘿蔔 | bún tàu xào nấm mèo, cà rốt lòng gà | L07 | — | — | — |
| L08001 | 牛奶咖啡 | sữa cafe | L08 | — | — | — |
| L08002 | 煮玉米 | bắp luộc | L08 | — | — | — |
| L08003 | 煮地瓜 | khoai luộc | L08 | — | — | — |
| L08004 | 肉包 | bánh bao thịt | L08 | — | — | — |
| L08005 | 菜包 | bánh bao rau | L08 | — | — | — |
| L08006 | 越南春捲 | gỏi cuốn | L08 | — | — | — |
| L08007 | 豆漿 | sữa đậu nành | L08 | — | — | — |
| L08008 | 烤蜜地瓜 | khoai lang nướng | L08 | — | — | — |
| L08009 | 荷包蛋早點 | trứng opla | L08 | — | — | — |
| L08010 | 煮雞蛋 | trứng luộc | L08 | — | — | — |
| L08011 | 綠豆湯 | chè đậu xanh | L08 | — | — | — |
| L08012 | 蒸南瓜 | bí đỏ hấp | L08 | — | — | — |
| L08013 | 上湯水餃早點 | sủi cảo nước lèo | L08 | — | — | — |
| L08014 | 蔥饅頭 | màn thầu hành | L08 | — | — | — |
| L08015 | 黑豆醬 | sữa đậu đen | L08 | — | — | — |
| L09002 | 炒玉米粒 | bắp hột xào hành | L0903 | — | — | — |
| L09003 | Salad sáng | SaLad | L0906 | — | — | — |
| L09004 | 苦瓜炒鹹蛋 早 | khổ qua xào trứng muối | L0906 | — | — | — |
| L09005 | 培根 | ba rọi xông khói | L0906 | — | — | — |
| L09007 | 烤馬鈴薯 | khoai tây nướng | L0903 | — | — | — |
| L09008 | 奶油炒玉米粒 | bắp hột xào bơ | L0903 | — | — | — |
| L09009 | 烤番茄 | cà chua nướng | L0906 | — | — | — |
| L09010 | 蝦米炒玉米粒炒奶油 | bắp hột xào tôm khô bơ | L0903 | — | — | — |
| L0901001 | 韭菜水餃 | sủi cảo hẹ | L0901 | — | — | — |
| L0901002 | 鹹水餃 | sủi cảo tôm thịt | L0901 | — | — | — |
| L0901003 | 水餃 | sủi cảo tôm thịt | L0901 | — | — | — |
| L0901004 | 蔬菜水餃 早 | sủi cảo rau củ sáng | L0901 | — | — | — |
| L0901006 | 包菜水餃 | sủi cảo bắp cải thịt | L0901 | — | — | — |
| L0901007 | 煎餃 | sủi cảo chiên | L0901 | — | — | — |
| L09011 | 綠豆黑糯米飯 | Xôi đậu xanh nếp than | L0902 | — | — | — |
| L09012 | 芹菜炒肉絲 | cần tây xào thịt sợi | L0906 | — | — | — |
| L09014 | 四季豆炒肉絲 | thịt sợi xào đậu que | L0905 | — | — | — |
| L09015 | 雞腿菇炒牛肉早 | bò xào nấm đùi gà sáng | L09 | — | — | — |
| L09017 | 洋蔥炒培根 | Củ hành tây xào ba rọi xông khói | L0906 | — | — | — |
| L09019 | 長豆炒肉末辣椒 | Đậu bún xào thịt hạt lựu ớt | L0905 | — | — | — |
| L09021 | 黑豆糯米飯 | Xôi đậu đen | L0902 | Sáng | — | — |
| L09026 | 香茅,辣炒鮑魚菇 | nấm bào ngư xào sả ớt | L0906 | Sáng | — | — |
| L09027 | 蓮子糯米飯 | xôi lá dứa hạt sen | L0902 | Sáng | — | — |
| L09028 | 蝦米炒玉米粒 | bắp hột xào tôm khô mỡ hành | L0903 | Sáng | — | — |
| L09029 | 花生小魚乾 | đậu phộng khô cá cơm | L0905 | Sáng | — | — |
| L09031 | 烘土豆 | khoai tây lật | L0903 | Sáng | — | — |
| L09032 | 炸糯米飯卷五花肉 | Xôi cuộn ba rọi chiên | L0902 | Sáng | — | — |
| L09033 | 炸地瓜 | khoai lang chiên | L0903 | Sáng | — | — |
| L09034 | 糯米飯 | xôi mặn | L0902 | Sáng | — | — |
| L09035 | 水果SALAD+ | trứng cút ( bơ + sà lách+ cà chua bi ) | L0906 | Sáng | — | — |
| L09036 | 黑糯米飯 | xôi nếp than | L0902 | Sáng | — | — |
| L09038 | 雞腿菇炒胡蘿蔔 | nấm đùi gà xào ít cải đỏ | L0906 | Sáng | — | — |
| L09039 | 梅菜炒肉末 | mùi xôi xào thịt bằm | L0906 | Sáng | — | — |
| L09041 | 煎鮑魚菇 | nấm bào ngư lăn bột chiên | L0906 | Sáng | — | — |
| L09042 | 炒酸豆角 | đậu đũa chua xào | L0905 | Sáng | — | — |
| L09044 | 炸薯條 | khoai tây chiên | L0903 | Sáng | — | — |
| L09047 | 烤地瓜 | khoai lang nướng | L0903 | Sáng | — | — |
| L09048 | 炸四季豆炒培根 | đậu que xào baroi xông khói | L0905 | Sáng | — | — |
| L09050 | 綠豆糯米飯 | xôi đậu xanh | L0902 | Sáng | — | — |
| L09051 | 玉米粒炒鹹蛋 | bắp hột xào trứng muối | L0903 | Sáng | — | — |
| L09053 | 玉米粒炒芝士 | bắp hột xào phô mai | L0903 | Sáng | — | — |
| L09054 | 涼薯炒木耳肉絲 | củ sắn sợi xào mộc nhĩ thịt sợi | L0906 | Sáng | — | — |
| L09056 | 水果 | Salad trái cây | L0906 | Sáng | — | — |
| L09057 | 長豆炒紅蘿蔔 | đậu bún xào cải đỏ,ít nấm bạch ngọc | L0905 | Sáng | — | — |
| L09058 | 四季豆炒白玉菇 | đậu que xào nấm bạch ngọc | L0905 | Sáng | — | — |
| L09059 | 蒸木薯 | khoai mì hấp dừa | L0903 | Sáng | — | — |
| L09060 | 雞腿菇炒四季豆 | đậu que xào nấm đùi gà | L0905 | Sáng | — | — |
| L09061 | 豆角炒胡蘿蔔玉米粒 | đậu bún xào bắp hột cải đỏ | L0903 | Sáng | — | — |
| L09062 | 紅棗蓮子糯米飯 | xôi nếp hạt sen táo đỏ | L0902 | Sáng | — | — |
| L09063 | 大豐收 | bí táo cải đỏ khoai môn tây hấp | L0903 | Sáng | — | — |
| L09064 | 馬鈴薯烤芝士 | khoai tây nướng phô mai | L0903 | Sáng | — | — |
| L09065 | 洋蔥炒肉絲 | hành tây xào ít thịt sợi | L0906 | Sáng | — | — |
| L09066 | 豆腐炒蔥花 | đậu phụ xào hành lá | L0905 | Sáng | — | — |
| L09067 | 炸雞腿菇 | nấm đùi gà chiên | L0906 | Sáng | — | — |
| L09068 | 鮑魚菇炒紅蘿蔔 | nấm bào ngư xào cải đỏ | L0906 | Sáng | — | — |
| L09069 | 辣炒豆角 | đậu que hạt lựu xào cay ít thịt bằm | L0905 | Sáng | — | — |
| L09070 | 四季豆炒香菇 | đậu que xào đông cô sợi ít thịt | L0905 | Sáng | — | — |
| L09071 | 玉米粒,芋頭 | bắp hột khoai môn hấp sốt mayyone | L0903 | Sáng | — | — |
| L09072 | 土豆片炒肉末 | khoai tây lát xào thịt bằm | L0903 | Sáng | — | — |
| L09073 | 紅蘿蔔炒玉米粒 | bắp hột cải đỏ đậu hà lan xào lạp xưởng | L0903 | Sáng | — | — |
| L09081 | 青瓜炒草菇 | dưa leo xào nấm rơm | L0906 | Sáng | — | — |
| L09082 | 辣炒小魚乾 | khô cá trắng xào cay | L0906 | Sáng | — | — |
| L09084 | 芥蘭菜炒雞腿菇 | cải ngồng xào nấm đùi gà | L0906 | Sáng | — | — |
Giá thị trường · 市場價格
So sánh giá công ty với giá thị trường (chỉ lấy giá gốc — không tính giá Flash Sale / khuyến mãi). Giá theo kg, cập nhật lúc 5h sáng và 17h chiều mỗi ngày. Chọn một chợ để so riêng, hoặc xem tất cả: cột chênh lệch khi đó chỉ hiện % chênh giữa giá cao nhất và thấp nhất. Tô đỏ khi chênh từ 30% trở lên.
比較公司價與市場價(僅取原價,不含限時特價/促銷價)。價格以公斤計,每天上午5點及下午5點更新。選擇一個市場單獨比較,或查看全部:此時差異欄僅顯示最高價與最低價之間的差異百分比。差異達30%以上以紅色標示。
Cập nhật / 更新:Bình Điền 07/11 08:24 · BHX 07/11 08:25 · Co.opmart 07/11 08:31 · GO! 07/11 08:23 · MM 07/11 08:32.
| Món 品名 | Quy cách 規格 | Giá công ty (đ/kg) 公司價 (越盾/公斤) | Bình Điền 平田 | BHX | Co.opmart | GO! | MM MM | Chênh lệch * 差異 * |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PHILÊ BÒ 牛里脊肉(菲力) E0000000008697 GO! chỉ có thăn bò, không có phi lê — lấy thăn làm gần đúng. GO! 只有牛柳,沒有菲力 — 以牛柳作為近似比較。 |
phi lê 新鮮 |
210.000 | 367.100 | — | 280.000 | 443.400 | 390.000 | 58,4% cao GO! · thấp Co.opmart 最高 GO! · 最低 Co.opmart |
| BẮP BÒ 牛腱 E0000000008698 |
新鮮 | 160.000 | 305.900 | — | 275.000 | 440.000 | 319.000 | 60,0% cao GO! · thấp Co.opmart 最高 GO! · 最低 Co.opmart |
| NẠM BÒ 牛腩 E0000000009319 |
新鮮 | 140.000 | 235.800 | 245.000 | 235.000 | 218.400 | 236.000 | 12,2% cao BHX · thấp GO! 最高 BHX · 最低 GO! |
| GÂN BÒ LUỘC SẴN 水煮牛筋 E0000000011016 Giá công ty là gân đã luộc sẵn; thị trường bán gân tươi. 公司價為已水煮牛筋;市場販售的是新鮮牛筋。 |
luộc sẵn | 200.000 | 214.100 | — | 220.000 | — | 219.000 | 2,8% cao Co.opmart · thấp Bình Điền 最高 Co.opmart · 最低 平田 |
| SƯỜN NON 豬腹脇肉後段 ( 帶骨去皮 ) E0000000008699 Bình Điền chỉ có sườn già — lấy làm gần đúng. 平田只有老排骨 — 以此作為近似比較。 |
新鮮,後段,去皮 | 153.000 | 156.000 | 153.000 | 281.000 | 270.000 | 269.000 | 83,7% cao Co.opmart · thấp BHX 最高 Co.opmart · 最低 BHX |
| THỊT BA RỌI 豬五花肉/三層肉 E0000000008845 |
新鮮,帶皮 | 110.000 | 178.000 | 154.000 | 156.000 | 173.200 | 161.000 | 15,6% cao Bình Điền · thấp BHX 最高 平田 · 最低 BHX |
| THIT BA RỌI (RÚT XƯƠNG) 豬腹脇肉前段 ( 去骨 ) E0000000009322 |
rút xương 新鮮,前段,去骨 |
145.000 | 256.000 | 141.000 | 266.000 | 225.600 | 199.000 | 88,7% cao Co.opmart · thấp BHX 最高 Co.opmart · 最低 BHX |
| CỐT LẾCH HEO LOAI 1 豬背脊肉(帶骨去皮) E0000000009761 |
loại 1 新鮮,去皮 |
94.000 | 156.000 | 124.000 | 111.200 | — | 132.000 | 40,3% cao Bình Điền · thấp Co.opmart 最高 平田 · 最低 Co.opmart |
| GIÒ HEO 豬腳 E0000000008701 |
新鮮 | 90.000 | 132.000 | 114.000 | 117.000 | 118.600 | 155.000 | 36,0% cao MM · thấp BHX 最高 MM · 最低 BHX |
| NẠC DĂM 豬梅花肉 E0000000008702 |
新鮮 | 105.000 | 170.000 | — | 160.000 | 102.000 | 169.000 | 66,7% cao Bình Điền · thấp GO! 最高 平田 · 最低 GO! |
| MỠ HEO 豬肥肉 E0000000009335 BHX chỉ bán da+mỡ chung, không phải mỡ không — không đưa vào so sánh. BHX 僅販售皮與肥肉混合品,並非純肥肉 — 未納入比較。 |
新鮮 | 40.000 | 112.000 | — | 78.000 | — | 22.500 | 397,8% cao Bình Điền · thấp MM 最高 平田 · 最低 MM |
| XƯƠNG ỐNG 豬筒骨 E0000000008700 BHX là xương có thịt, không phải xương ống không. BHX 販售的是帶肉骨頭,並非純筒骨。 |
新鮮 | 66.000 | — | 99.000 | 65.000 | 87.600 | 32.900 | 200,9% cao BHX · thấp MM 最高 BHX · 最低 MM |
| XƯƠNG ĐUÔI (SƯỜN GIÀ) 豬龍骨尾段 E0000000009325 Bình Điền chỉ có sườn già — lấy làm gần đúng. 平田只有老排骨 — 以此作為近似比較。 |
sườn già 新鮮,骨盆附近部位 |
85.000 | 156.000 | — | 77.600 | 87.600 | 123.000 | 101,0% cao Bình Điền · thấp Co.opmart 最高 平田 · 最低 Co.opmart |
| CÁ ĐIÊU HỒNG SỐNG 紅雕魚 E0000000008620 Giá công ty là cá sống nguyên con; thị trường bán cá đã làm sạch. 公司價為活魚整條;市場販售的是已清理好的魚。 |
sống, 500~700g/con 活體,500~700克/條 |
83.333 gốc 50.000đ/con (0,5~0,7kg/con) 原價 50.000越盾/條(0,5~0,7公斤/條) |
— | 100.000 | — | 72.200 | 79.000 | 38,5% cao BHX · thấp GO! 最高 BHX · 最低 GO! |
| CÁ CHẼM 鱸魚 E0000000008818 Giá công ty là cá nguyên con; GO! bán cắt khúc. 公司價為整條魚;GO! 販售切塊魚。 |
tươi, 0.8~1.5kg/con 新鮮,0.8~1.5公斤/條 |
86.957 gốc 100.000đ/con (0,8~1,5kg/con) 原價 100.000越盾/條(0,8~1,5公斤/條) |
— | — | — | 188.400 | 129.000 | 46,0% cao GO! · thấp MM 最高 GO! · 最低 MM |
| CÁ LÓC SỐNG 生魚 E0000000009206 Giá công ty là cá sống nguyên con; GO! bán cắt khúc. 公司價為活魚整條;GO! 販售切塊魚。 |
sống, >0.5kg/con 活體,每條>0.5公斤 |
112.000 gốc 56.000đ/con (>0,5kg/con) 原價 56.000越盾/條(>0,5公斤/條) |
— | — | — | 116.000 | 79.000 | 46,8% cao GO! · thấp MM 最高 GO! · 最低 MM |
| PHILÊ CÁ BASA 巴沙魚片 E0000000009251 |
đông lạnh, 1~3kg/gói frozen,1 kg |
88.000 | — | 130.000 | — | 94.400 | 119.000 | 37,7% cao BHX · thấp GO! 最高 BHX · 最低 GO! |
| TÔM SÚ SỐNG 草蝦 E0000000009487 Thị trường chủ yếu bán tôm thẻ, không có tôm sú sống — lấy làm gần đúng. 市場主要販售白蝦,沒有活草蝦 — 以此作為近似比較。 |
sống, 50~70 con/kg 活體,50~70隻/公斤 |
165.000 | — | 200.000 | — | 238.000 | 349.000 | 74,5% cao MM · thấp BHX 最高 MM · 最低 BHX |
| MỰC NANG 花枝 (烏賊) E0000000014717 BHX chỉ có râu mực, không có mực nguyên con. BHX 只有墨魚鬚,沒有整隻墨魚。 |
7~10 con/kg 7~10隻/公斤 |
190.000 | — | 199.000 | — | 172.500 | — | 15,4% cao BHX · thấp GO! 最高 BHX · 最低 GO! |
| CÁ BÓP TƯƠI 軍曹魚/海鱺 E0000000009838 Giá công ty là cá nguyên con; GO! bán cắt khúc. 公司價為整條魚;GO! 販售切塊魚。 |
>2kg/con 每條>2公斤 |
95.000 gốc 190.000đ/con (>2kg/con) 原價 190.000越盾/條(>2公斤/條) |
— | — | — | 357.700 | 265.000 | 35,0% cao GO! · thấp MM 最高 GO! · 最低 MM |
| CÁ CHIM TRẮNG 金鯧魚 E0000000009236 |
tươi, 0.8~1.2kg/con 新鮮,0.8~1.2公斤/條 |
270.000 | — | — | — | 167.400 | 299.000 | 78,6% cao MM · thấp GO! 最高 MM · 最低 GO! |
| CÁ THÁC LÁC XAY 魚漿 E0000000009253 GO! bán chả cá đã chế biến, không có thác lác xay sống. GO! 販售已加工魚漿製品,沒有生鱧魚漿。 |
100% thịt cá tươi 100%新鮮魚肉 |
160.000 | — | — | — | 194.400 | 249.000 | 28,1% cao MM · thấp GO! 最高 MM · 最低 GO! |
| CẢI THẢO 白菜 E0000000008828 |
小 | 8.500 | — | 29.600 | — | 12.800 | 22.000 | 131,3% cao BHX · thấp GO! 最高 BHX · 最低 GO! |
| RAU MUỐNG 空心菜 E0000000008835 Siêu thị bán rau lá theo gói nhỏ đã nhặt/rửa nên giá/kg cao gấp nhiều lần giá sỉ. 超市葉菜以小包裝(已摘洗)販售,因此每公斤價格遠高於批發價。 |
— | 6.500 | — | 46.500 | — | 47.600 | 27.900 | 70,6% cao GO! · thấp MM 最高 GO! · 最低 MM |
| CẢI NGỌT 青菜 E0000000009478 GO! chỉ có cải ngọt hữu cơ (đắt hơn nhiều). GO! 只有有機青菜(貴很多)。 |
— | 7.500 | — | 30.000 | — | 47.600 | 27.900 | 70,6% cao GO! · thấp MM 最高 GO! · 最低 MM |
| CẢI THÌA CON 青江菜 E0000000008833 GO! chỉ có cải thìa hữu cơ (đắt hơn nhiều). GO! 只有有機青江菜(貴很多)。 |
小 | 8.000 | — | 40.000 | — | 133.333 | 32.000 | 316,7% cao GO! · thấp MM 最高 GO! · 最低 MM |
| CÀ CHUA 蕃茄 E0000000008755 |
— | 9.000 | — | 40.000 | — | 25.500 | 29.000 | 56,9% cao BHX · thấp GO! 最高 BHX · 最低 GO! |
| DƯA LEO 青瓜 E0000000008761 |
— | 8.000 | — | 35.000 | — | 44.000 | 25.000 | 76,0% cao GO! · thấp MM 最高 GO! · 最低 MM |
| KHOAI TÂY 馬鈴薯 E0000000008726 |
5~7個/公斤 | 20.000 | — | 31.800 | — | 28.600 | 48.000 | 67,8% cao MM · thấp GO! 最高 MM · 最低 GO! |
| CỦ HÀNH TÂY 洋蔥 E0000000008825 |
— | 9.000 | — | 35.000 | — | — | 59.000 | 68,6% cao MM · thấp BHX 最高 MM · 最低 BHX |
| BẮP CẢI 高麗菜(椰菜) E0000000008836 |
— | 8.000 | — | 19.200 | — | — | 19.000 | 1,1% cao BHX · thấp MM 最高 BHX · 最低 MM |
| KHỔ QUA 苦瓜 E0000000008759 |
— | 8.500 | — | 40.400 | — | — | 29.000 | 39,3% cao BHX · thấp MM 最高 BHX · 最低 MM |
| BÍ ĐỎ (HÌNH HỒ LÔ) 南瓜(金瓜) E0000000009309 |
葫蘆型 | 9.000 | — | 24.000 | — | 18.100 | 42.600 | 135,4% cao MM · thấp GO! 最高 MM · 最低 GO! |
| BẦU 葫蘆瓜(瓢瓜) E0000000008760 |
— | 8.500 | — | 26.300 | — | 23.500 | 22.000 | 19,5% cao BHX · thấp MM 最高 BHX · 最低 MM |
| MUOP 絲瓜 E0000000008762 |
mướp | 7.500 | — | 27.600 | — | — | 25.000 | 10,4% cao BHX · thấp MM 最高 BHX · 最低 MM |
| BÍ XANH 冬瓜 E0000000008763 |
— | 7.500 | — | 26.600 | — | 33.200 | 12.900 | 157,4% cao GO! · thấp MM 最高 GO! · 最低 MM |
| ĐẬU BẮP 秋葵/羊角豆 E0000000008753 |
— | 9.000 | — | 40.800 | — | 71.600 | 35.000 | 104,6% cao GO! · thấp MM 最高 GO! · 最低 MM |
| BÔNG CẢI XANH 西蘭花/青花菜 E0000000008642 |
— | 38.000 | — | 62.200 | — | 69.900 | 75.000 | 20,6% cao MM · thấp BHX 最高 MM · 最低 BHX |
| TỎI 蒜頭 E0000000008826 GO! chỉ có tỏi tía cô đơn (đặc sản). GO! 只有獨頭紫蒜(特產)。 |
去皮 | 45.000 | — | 83.000 | — | 290.000 | 130.000 | 249,4% cao GO! · thấp BHX 最高 GO! · 最低 BHX |
| CHANH 檸檬 E0000000008812 |
— | 15.000 | — | — | — | 25.000 | 29.000 | 16,0% cao MM · thấp GO! 最高 MM · 最低 GO! |
| CAM SÀNH 厚皮橙 E0000000008811 |
4~8顆/公斤 | 15.000 | — | 25.000 | — | 16.750 | 28.000 | 67,2% cao MM · thấp GO! 最高 MM · 最低 GO! |
| CHUỐI GIÀ 香蕉 E0000000008803 |
8根/公斤 | 7.000 | — | 33.200 | — | 29.333 | 31.900 | 13,2% cao BHX · thấp GO! 最高 BHX · 最低 GO! |
| DƯA HẤU (ĐỎ) 西瓜(紅肉) E0000000008814 |
每個>1公斤 | 9.000 | — | 18.600 | — | 11.560 | 19.000 | 64,4% cao MM · thấp GO! 最高 MM · 最低 GO! |
| BƯỞI DA XANH 青皮紅心柚 E0000000009179 |
— | 28.000 | — | 46.200 | — | 55.000 | 48.900 | 19,0% cao GO! · thấp BHX 最高 GO! · 最低 BHX |
| ỔI THÁI 芭樂(泰國) E0000000008732 BHX chỉ có ổi Đài Loan, không có ổi Thái — lấy làm gần đúng. BHX 只有台灣芭樂,沒有泰國芭樂 — 以此作為近似比較。 |
4~6顆/公斤 | 11.700 | — | 27.000 | — | — | 34.000 | 25,9% cao MM · thấp BHX 最高 MM · 最低 BHX |
| LÊ 梨子 E0000000009691 |
4~5顆/公斤 | 35.000 | — | 45.000 | — | 52.100 | 59.000 | 31,1% cao MM · thấp BHX 最高 MM · 最低 BHX |
| ĐU ĐỦ (TRÁI CÂY) 熟木瓜 E0000000009692 |
每個≧1公斤 | 12.000 | — | 23.600 | — | — | 24.900 | 5,5% cao MM · thấp BHX 最高 MM · 最低 BHX |
| NẤM RƠM TƯƠI SẠCH 鮮草菇(磨菇) E0000000009359 |
優質散裝 | 50.000 | — | 130.000 | — | — | 175.000 | 34,6% cao MM · thấp BHX 最高 MM · 最低 BHX |
| NẤM BÀO NGƯ TRẮNG 鮑魚菇/蠔菇 (白色) E0000000008645 |
— | 30.000 | — | 56.667 | — | 64.500 | 52.000 | 24,0% cao GO! · thấp MM 最高 GO! · 最低 MM |
| NẤM ĐÙI GÀ NON 雞腿菇 E0000000008644 |
1 kg | 90.000 | — | 76.000 | — | 145.000 | 77.800 | 90,8% cao GO! · thấp BHX 最高 GO! · 最低 BHX |
| HÀNH LÁ 蔥 E0000000008776 Siêu thị bán hành lá theo gói nhỏ nên giá/kg rất cao. 超市蔥以小包裝販售,因此每公斤價格很高。 |
帶根蔥 | 14.000 | — | 72.000 | — | 118.000 | 120.000 | 66,7% cao MM · thấp BHX 最高 MM · 最低 BHX |
| GIÁ 豆芽菜 E0000000008766 |
— | 9.000 | — | 38.667 | — | — | 24.900 | 55,3% cao BHX · thấp MM 最高 BHX · 最低 MM |
| SẢ 香茅 E0000000008772 |
— | 11.000 | — | — | — | 69.500 | 80.000 | 15,1% cao MM · thấp GO! 最高 MM · 最低 GO! |
| ĐẬU HỦ TRẮNG 白豆腐 E0000000008746 |
每片6*8公分 | 17.000 | — | — | — | 40.000 | 28.400 | 40,8% cao GO! · thấp MM 最高 GO! · 最低 MM |
| CỦ SEN 蓮藕 E0000000008824 |
— | 27.000 | — | — | — | 75.800 | 79.800 | 5,3% cao MM · thấp GO! 最高 MM · 最低 GO! |
* Xem tất cả: chênh lệch = (giá cao nhất − giá thấp nhất) / giá thấp nhất trong các chợ. Chọn một chợ: chênh lệch = (giá chợ − giá công ty) / giá chợ — dấu − nghĩa là giá công ty thấp hơn chợ, dấu + nghĩa là cao hơn. Tô đỏ khi chênh từ 30% trở lên. Bấm vào ô giá để mở trang danh mục của chợ đó. Bình Điền là giá sỉ chưa gồm VAT 5%, chưa gồm vận chuyển. Rau lá siêu thị bán theo gói nhỏ đã nhặt/rửa nên giá/kg cao gấp nhiều lần giá sỉ — rê chuột lên ô giá để xem quy cách gói. Giá công ty của cá nguyên con đã quy về giá/kg theo quy cách (VD: cá lóc >0,5kg/con thì ×2; khoảng cân thì lấy giữa khoảng) để so cùng đơn vị với giá chợ; giá gốc theo con vẫn ghi kèm trong ô giá công ty. Giá MM là giá tại trung tâm An Phú (Thủ Đức) — trung tâm mặc định khi chưa chọn; các trung tâm khác có thể khác giá, lấy giá luôn phải đúng cùng một trung tâm. Mực nang không có trên MM.
* 查看全部:差異=(最高價-最低價)/最低價。選擇一個市場:差異=(市場價-公司價)/市場價 — 「−」表示公司價低於市場價,「+」表示高於市場價。差異達30%以上以紅色標示。點擊價格可開啟該市場的分類頁面。平田為批發價,未含5%增值稅及運費。超市葉菜以小包裝(已摘洗)販售,因此每公斤價格遠高於批發價 — 將滑鼠移至價格上可查看包裝規格。整條魚的公司價已按規格換算為每公斤價格(例如:生魚每條>0,5公斤則×2;重量為區間者取中間值),以便與市場價按同一單位比較;按條計的原價仍標示於公司價欄位。MM價格為安富中心(守德)價格 — 未選擇中心時的預設中心;其他中心價格可能不同,每次取價必須使用同一中心。墨魚MM沒有販售。
Nguồn / 資料來源:Bình Điền (sỉ, chưa VAT 5%) · Bách Hóa Xanh (giá gốc) · Co.opmart (giá gốc) · GO! An Lạc (giá gốc) · MM Mega Market · Cập nhật lần sau: 5h sáng / 17h chiều. / 下次更新:上午5點/下午5點。
Kiểm tra trùng
Không còn nhóm trùng nào cần xử lý.
Kết quả khảo sát
Khảo sát đã kết thúc ngày 04/11/2026 — không nhận thêm câu trả lời. Kết quả đã nhận vẫn xem và xuất file được tại đây, dùng làm căn cứ kiểm soát chi phí, tính suất ăn và tạo thực đơn.
Kết quả đã nhận (1 lượt)
2026-11-04 11:20:45 · Trinh
Mỗi suất trưa/tối dùng khoảng bao nhiêu gam cơm chín? — 200–250 g
Rau xanh mỗi suất tối thiểu bao nhiêu gam? — 100 g
Canh mỗi suất khoảng bao nhiêu ml? — 150–200 ml
Thịt heo (món kho, xào) mỗi suất khoảng bao nhiêu gam sống? — 120 g
Gà, vịt mỗi suất khoảng bao nhiêu gam sống? — 100 g
Cá (kho, chiên) mỗi suất khoảng bao nhiêu gam? — 80 g
Mực, bạch tuộc mỗi suất khoảng bao nhiêu gam? — 100 g
Số suất mỗi bữa sáng, trưa, tối khoảng bao nhiêu? — sáng: 35-45, Trưa 40-60, chiều: 40-50
Ngân sách mỗi suất khoảng bao nhiêu đồng? — 170.000-195.000/ người
Bữa sáng thường là món nước hay cơm? — Cả hai
1 tuần nhà ăn ra khoảng bao nhiêu món Tây, món Đài, món Việt? — Tùy theo lượt khách Tây - Đài
1 món được lặp lại tối đa mấy lần trong 1 tuần? — 2 lần
Danh mục hiện có 369 món xào, 155 món canh. Mỗi bữa trưa thường có mấy món xào, mấy món mặn, mấy món canh? — 3 mặn, 1 xào hoặc chiên, 1 canh
Tỷ lệ rau xanh và thịt đỏ trong 1 bữa ra sao? — Rau 70 : Thịt đỏ 30
Cá biển và cá sông dùng theo tỷ lệ nào (nếu có dùng cả hai)? — Chủ yếu cá biển
Thịt bò dùng tối đa mấy lần trong 1 tuần? — 3 lần
Hải sản (tôm, mực, cá biển) dùng tối đa mấy lần trong 1 tuần? — hải sản mỗi ngày 1 món thay đổi
Danh mục hiện có 8 món dê, 3 món cua, 113 món gà — nhà ăn mình có dùng món dê, món cua không? — Có dùng món dê; Có dùng món cua
Cá thường dùng dạng nào? — Nguyên con
Nhóm nguyên liệu nào dùng thường xuyên nhất? — Thịt heo; Gà, vịt; Cá; Rau lá; Củ quả; Trứng; Đậu hũ; Hải sản
Nguyên liệu nào nên trữ thường xuyên trong kho? — Các phụ liệu nhập khẩu, khó đặt hàng và có hạn dùng lâu
Nguyên liệu theo mùa hoặc theo tháng nào cần lưu ý? — Cần có danh sách các trái cây, rau củ theo mùa giá thành rẻ.
Món nào hay bị thừa hoặc ít người ăn? — Các món từ cá
Nguyên liệu nào hay bị hao phí hoặc hư hỏng? — Các loại trái cây rau củ mềm, vận chuyển dễ hư hỏng.
Điều gì trong thực đơn hiện tại thấy chưa phù hợp? — Chưa theo kịp nhu cầu chủ quản
Xuất / Nhập file
Định dạng: CSV, mã UTF-8 kèm BOM. Cột xuất ra và cột tải lên sử dụng cùng một thứ tự và tên tiêu đề. Dữ liệu không có trong file tải lên được giữ nguyên.
Nguyên liệu
Cột: Mã, Tên (Việt), Tên (Trung), Quy cách, Thương hiệu, Đơn vị, Đơn giá, Ghi chú.
Quy tắc tải lên: mã là khóa chính — mã đã có thì cập nhật, mã chưa có thì thêm mới. Dòng có mã trống được bỏ qua. Dòng có đơn giá không phải là số được báo lỗi và giữ nguyên. Trước khi ghi, hệ thống lưu một bản sao dự phòng (.bak) và ghi nhật ký thay đổi.
Nhật ký thay đổi
| Thời gian | Thao tác | Chi tiết |
|---|---|---|
| 2026-11-07 08:36:37 | Xác nhận bất thường | Bất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000014780 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng |
| 2026-11-07 08:34:04 | Cập nhật giá thị trường | Đã cập nhật 129 giá |
| 2026-11-07 08:17:50 | Cập nhật giá thị trường | Đã cập nhật 54 giá |
| 2026-11-07 06:57:45 | Cập nhật giá thị trường | Đã cập nhật 78 giá |
| 2026-11-06 21:16:52 | Cập nhật giá thị trường | Đã cập nhật 78 giá |
| 2026-11-04 16:19:39 | Khóa chỉnh sửa | Đã khóa: Món ăn,Nguyên liệu |
| 2026-11-04 16:19:10 | Đặt mã mở khóa | Đã đặt mã mở khóa mới |
| 2026-11-04 15:47:12 | Chỉnh sửa ô | Mã A10001 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 11:20:45 | Nộp khảo sát | 25 câu trả lời |
| 2026-11-04 11:09:49 | Chỉnh sửa ô | Mã A09043 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 11:09:47 | Chỉnh sửa ô | Mã A09042 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 11:09:43 | Chỉnh sửa ô | Mã A09041 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 11:07:32 | Xác nhận bất thường | Bất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000014800 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng |
| 2026-11-04 11:07:29 | Xác nhận bất thường | Bất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000014743 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng |
| 2026-11-04 11:07:18 | Xác nhận bất thường | Bất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000014671 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng |
| 2026-11-04 11:07:14 | Xác nhận bất thường | Bất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000014153 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng |
| 2026-11-04 11:07:11 | Xác nhận bất thường | Bất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000011856 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng |
| 2026-11-04 11:07:07 | Xác nhận bất thường | Bất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000011847 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng |
| 2026-11-04 11:07:04 | Xác nhận bất thường | Bất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000011844 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng |
| 2026-11-04 11:07:01 | Xác nhận bất thường | Bất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000011843 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng |
| 2026-11-04 11:06:57 | Xác nhận bất thường | Bất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000011840 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng |
| 2026-11-04 11:06:53 | Xác nhận bất thường | Bất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000011835 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng |
| 2026-11-04 11:06:49 | Xác nhận bất thường | Bất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000011827 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng |
| 2026-11-04 11:06:45 | Xác nhận bất thường | Bất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000013792 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng |
| 2026-11-04 11:06:41 | Xác nhận bất thường | Bất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000014898 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng |
| 2026-11-04 11:06:34 | Xác nhận bất thường | Bất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000011380 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng |
| 2026-11-04 11:06:31 | Xác nhận bất thường | Bất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000011269 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng |
| 2026-11-04 11:06:28 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000009925 · Đơn giá: "" → "14722.3" |
| 2026-11-04 11:05:26 | Xác nhận bất thường | Bất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000011116 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng |
| 2026-11-04 11:05:17 | Xác nhận bất thường | Bất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000010679 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng |
| 2026-11-04 11:05:11 | Xác nhận bất thường | Bất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000010351 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng |
| 2026-11-04 11:04:54 | Xác nhận bất thường | Bất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000009970 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng |
| 2026-11-04 11:04:32 | Xác nhận bất thường | Bất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000009925 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng |
| 2026-11-04 10:50:17 | Xác nhận bất thường | Bất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000009941 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng |
| 2026-11-04 10:08:23 | Sinh câu hỏi AI | Không sinh được câu hỏi |
| 2026-11-04 09:32:59 | Sinh câu hỏi AI | Không sinh được câu hỏi |
| 2026-11-04 09:32:41 | Sinh câu hỏi AI | Không sinh được câu hỏi |
| 2026-11-04 09:32:02 | Sinh câu hỏi AI | Không sinh được câu hỏi |
| 2026-11-04 09:32:00 | Sinh câu hỏi AI | Không sinh được câu hỏi |
| 2026-11-04 09:31:52 | Sinh câu hỏi AI | Đã sinh 1 câu hỏi |
| 2026-11-04 09:31:44 | Sinh câu hỏi AI | Không sinh được câu hỏi |
| 2026-11-04 09:27:47 | Sinh câu hỏi AI | Không sinh được câu hỏi |
| 2026-11-04 09:27:08 | Sinh câu hỏi AI | Không sinh được câu hỏi |
| 2026-11-04 09:24:15 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000012051 · Quy cách: "Gạo thơm lài, 25kg/pack" → "1kg" |
| 2026-11-04 09:23:58 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000011804 · Quy cách: "original flavor, 500g/pack" → "original flavor, 1kg" |
| 2026-11-04 09:23:53 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000011803 · Quy cách: "hand made,1kg/pack" → "1kg" |
| 2026-11-04 09:23:44 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000009941 · Quy cách: "Vitamin A&D3,pack" → "Vitamin A&D3, 1 pack" |
| 2026-11-04 09:23:35 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000009941 · Quy cách: "Vitamin A&D3, gói" → "Vitamin A&D3,pack" |
| 2026-11-04 09:23:34 | Sinh câu hỏi AI | Không sinh được câu hỏi |
| 2026-11-04 09:23:25 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000009941 · Quy cách: "Vitamin A&D3,220ml/pack,48pack/carton" → "Vitamin A&D3, gói" |
| 2026-11-04 09:23:12 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000009420 · Quy cách: "500g/pack(500g/pack)" → "1kg" |
| 2026-11-04 09:23:10 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000009426 · Quy cách: "500g/pack(500g/pack)" → "1kg" |
| 2026-11-04 09:23:08 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000009416 · Quy cách: "500g/pack(500g/pack)" → "1kg" |
| 2026-11-04 09:22:59 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000009839 · Quy cách: "MM,500g or 1kg/pack(MM,500g or 1kg/pack)" → "MM,1kg " |
| 2026-11-04 09:22:45 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000009766 · Quy cách: "dried,6kg/pack(dried,6kg/pack)" → "dried, 1kg" |
| 2026-11-04 09:22:34 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000009724 · Quy cách: "half grain, 1kg/pack(half grain, 1kg/pack)" → "half grain, 1kg" |
| 2026-11-04 09:22:26 | Sinh câu hỏi AI | Không sinh được câu hỏi |
| 2026-11-04 09:22:26 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000009657 · Quy cách: "in bulk,1kg/pack(in bulk,1kg/pack)" → "1kg" |
| 2026-11-04 09:22:18 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000009652 · Quy cách: "5kg or 10kg/pack(5kg or 10kg/pack)" → "1kg" |
| 2026-11-04 09:22:08 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000009456 · Quy cách: "dired kelp whole leaf,1kg/pack" → "dired kelp whole leaf,1kg" |
| 2026-11-04 09:17:34 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000009362 · Quy cách: "150g/ gói, 1 kg" → "1kg ( 1 gói 50 g)" |
| 2026-11-04 09:17:13 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000009362 · Quy cách: "150g/pack(150g/pack)" → "150g/ gói, 1 kg" |
| 2026-11-04 09:16:59 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000009308 · Quy cách: "1kg/pack(1kg/pack)" → "1kg" |
| 2026-11-04 09:16:49 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000009175 · Quy cách: "500g or 1kg/pack(500g or 1kg/pack)" → "1 kg" |
| 2026-11-04 09:16:42 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000009172 · Quy cách: "QUẾ KHÚC HẢO HẠNG,500g/pack(QUẾ KHÚC HẢO HẠNG,500g/pack)" → "QUẾ KHÚC HẢO HẠNG, 1kg" |
| 2026-11-04 09:16:29 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000009164 · Quy cách: "pitted ,73顆/100g,10kg/carton,China(pitted ,73顆/100g,10kg/carton,China)" → "kg" |
| 2026-11-04 09:16:18 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000008644 · Quy cách: "200g/pack(200g/pack)" → "1 kg " |
| 2026-11-04 09:16:14 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000009251 · Quy cách: "frozen,1~3kg/pack(frozen,1~3kg/pack)" → "frozen,1 kg" |
| 2026-11-04 09:14:33 | Sinh câu hỏi AI | Không sinh được câu hỏi |
| 2026-11-04 08:50:16 | Chỉnh sửa ô | Mã C01021 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 08:50:13 | Chỉnh sửa ô | Mã C01020 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 08:50:07 | Chỉnh sửa ô | Mã A09040 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 08:50:03 | Chỉnh sửa ô | Mã A09039 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 08:50:01 | Chỉnh sửa ô | Mã A09038 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 08:49:58 | Chỉnh sửa ô | Mã A09037 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 08:49:54 | Chỉnh sửa ô | Mã A09036 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 08:49:50 | Chỉnh sửa ô | Mã A09035 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 08:49:47 | Chỉnh sửa ô | Mã A09034 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 08:49:45 | Chỉnh sửa ô | Mã A09033 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 08:49:42 | Chỉnh sửa ô | Mã A09032 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 08:49:40 | Chỉnh sửa ô | Mã A09031 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 08:49:37 | Chỉnh sửa ô | Mã A09030 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 08:43:58 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000009144 · Quy cách: "500g/pcak(500g/pcak)" → "1 kg" |
| 2026-11-04 08:43:51 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000009116 · Quy cách: "2kg or 5kg or10kg/pack" → "1 kg" |
| 2026-11-04 08:43:44 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000009081 · Quy cách: "1kg/pack(1kg/pack)" → "1 kg" |
| 2026-11-04 08:43:39 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000008895 · Quy cách: "Hiệu con rồng ,1kg/pack(Hiệu con rồng ,1kg/pack)" → "Hiệu con rồng ,1kg" |
| 2026-11-04 08:43:34 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000009925 · Đơn giá: "147222.3" → "" |
| 2026-11-04 08:43:30 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000008794 · Quy cách: "1kg/pack(1kg/pack)" → "1kg" |
| 2026-11-04 08:43:23 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000008786 · Quy cách: "fresh,1kg/ gói" → "fresh,1kg" |
| 2026-11-04 08:43:17 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000008786 · Quy cách: "fresh,1kg/pack(fresh,1kg/pack)" → "fresh,1kg/ gói" |
| 2026-11-04 08:43:05 | Xác nhận bất thường | Bất thường don-vi-gia-chua-ro:ingredients:E0000000009456 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng |
| 2026-11-04 08:43:02 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000009438 · Đơn giá: "10185.25" → "10185" |
| 2026-11-04 08:42:58 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000008780 · Quy cách: "1kg/ gói" → "1kg" |
| 2026-11-04 08:42:53 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000009347 · Đơn giá: "36111.11" → "36111" |
| 2026-11-04 08:42:52 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000008780 · Quy cách: "1kg/pack" → "1kg/ gói" |
| 2026-11-04 08:42:48 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000009283 · Đơn giá: "10370.37" → "10370" |
| 2026-11-04 08:42:44 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000008654 · Quy cách: "PURE,50kg/bao" → "PURE,kg, 1 bao 50 kg" |
| 2026-11-04 08:42:40 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000009130 · Đơn giá: "179814.9" → "179815" |
| 2026-11-04 08:42:30 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000008654 · Quy cách: "PURE,50kg/bag" → "PURE,50kg/bao" |
| 2026-11-04 08:42:18 | Xác nhận bất thường | Bất thường don-vi-gia-chua-ro:ingredients:E0000000009116 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng |
| 2026-11-04 08:42:14 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000008630 · Quy cách: "fresh, 1kg/pack(fresh, 1kg/pack)" → "fresh, 1kg" |
| 2026-11-04 08:42:09 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000009107 · Đơn giá: "79629.8" → "79630" |
| 2026-11-04 08:42:00 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000008862 · Đơn giá: "45370.5" → "45370" |
| 2026-11-04 08:41:52 | Xác nhận bất thường | Bất thường don-vi-gia-chua-ro:ingredients:E0000000008780 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng |
| 2026-11-04 08:41:42 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000008659 · Đơn giá: "57407.41" → "57407" |
| 2026-11-04 08:41:29 | Xác nhận bất thường | Bất thường don-vi-gia-chua-ro:ingredients:E0000000008654 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng |
| 2026-11-04 08:41:12 | Chỉnh sửa ô | Mã E0000000008627 · Đơn giá: "15277.77" → "152778" |
| 2026-11-04 07:45:38 | Chỉnh sửa ô | Mã A01002 · Ghi chú: "" → "Y" |
| 2026-11-04 07:45:27 | Chỉnh sửa ô | Mã A01001 · Ghi chú: "" → "Y" |
| 2026-11-04 07:45:15 | Chỉnh sửa ô | Mã A09029 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 07:45:12 | Chỉnh sửa ô | Mã A09028 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 07:45:10 | Chỉnh sửa ô | Mã A09027 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 07:45:06 | Chỉnh sửa ô | Mã A09026 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 07:45:04 | Chỉnh sửa ô | Mã A09025 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 07:45:02 | Chỉnh sửa ô | Mã A09024 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 07:44:59 | Chỉnh sửa ô | Mã A09023 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 07:44:57 | Chỉnh sửa ô | Mã A09022 · Buổi dùng: "Trưa" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 07:44:54 | Chỉnh sửa ô | Mã A09021 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 07:44:51 | Chỉnh sửa ô | Mã A09020 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 07:44:48 | Chỉnh sửa ô | Mã A09019 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 07:44:46 | Chỉnh sửa ô | Mã A09018 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 07:44:44 | Chỉnh sửa ô | Mã A09017 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 07:44:41 | Chỉnh sửa ô | Mã A09016 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 07:44:37 | Chỉnh sửa ô | Mã A09015 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 07:44:33 | Chỉnh sửa ô | Mã A09014 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 07:44:30 | Chỉnh sửa ô | Mã A09013 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 07:44:27 | Chỉnh sửa ô | Mã A09012 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 07:44:25 | Chỉnh sửa ô | Mã A09011 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 07:44:22 | Chỉnh sửa ô | Mã A09010 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 07:44:20 | Chỉnh sửa ô | Mã A09009 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 07:44:17 | Chỉnh sửa ô | Mã A09008 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 07:44:15 | Chỉnh sửa ô | Mã A09007 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 07:44:12 | Chỉnh sửa ô | Mã A09006 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-04 07:44:09 | Chỉnh sửa ô | Mã A09005 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:30:24 | Chỉnh sửa ô | Mã A09004 · Buổi dùng: "Trưa" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:30:21 | Chỉnh sửa ô | Mã A09003 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:30:19 | Chỉnh sửa ô | Mã A09002 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:30:16 | Chỉnh sửa ô | Mã A09001 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:30:13 | Chỉnh sửa ô | Mã A08023 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:30:10 | Chỉnh sửa ô | Mã A08022 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:30:07 | Chỉnh sửa ô | Mã A08021 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:30:02 | Chỉnh sửa ô | Mã A08020 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:29:59 | Chỉnh sửa ô | Mã A08019 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:29:56 | Chỉnh sửa ô | Mã A08018 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:29:53 | Chỉnh sửa ô | Mã A08017 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:29:50 | Chỉnh sửa ô | Mã A08016 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:29:46 | Chỉnh sửa ô | Mã A08015 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:29:43 | Chỉnh sửa ô | Mã A08014 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:29:41 | Chỉnh sửa ô | Mã A08013 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:29:39 | Chỉnh sửa ô | Mã A08012 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:29:36 | Chỉnh sửa ô | Mã A08011 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:29:34 | Chỉnh sửa ô | Mã A08010 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:29:31 | Chỉnh sửa ô | Mã A08009 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:29:25 | Chỉnh sửa ô | Mã A08008 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:29:23 | Chỉnh sửa ô | Mã A08007 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:29:21 | Chỉnh sửa ô | Mã A08006 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:29:18 | Chỉnh sửa ô | Mã A08005 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:29:16 | Chỉnh sửa ô | Mã A08004 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:29:13 | Chỉnh sửa ô | Mã A08003 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:29:10 | Chỉnh sửa ô | Mã A08002 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:29:08 | Chỉnh sửa ô | Mã A08001 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:29:05 | Chỉnh sửa ô | Mã A07055 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:29:02 | Chỉnh sửa ô | Mã A07054 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:29:00 | Chỉnh sửa ô | Mã A07053 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:28:57 | Chỉnh sửa ô | Mã A07052 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:28:54 | Chỉnh sửa ô | Mã A07051 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:27:25 | Chỉnh sửa ô | Mã A07050 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:27:22 | Chỉnh sửa ô | Mã A07049 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:27:19 | Chỉnh sửa ô | Mã A07048 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:27:16 | Chỉnh sửa ô | Mã A07047 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:27:12 | Chỉnh sửa ô | Mã A07046 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:27:09 | Chỉnh sửa ô | Mã A07045 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:27:07 | Chỉnh sửa ô | Mã A07044 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:27:04 | Chỉnh sửa ô | Mã A07043 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:27:02 | Chỉnh sửa ô | Mã A07042 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:26:59 | Chỉnh sửa ô | Mã A07041 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:26:55 | Chỉnh sửa ô | Mã A07040 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:26:53 | Chỉnh sửa ô | Mã A07039 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:26:50 | Chỉnh sửa ô | Mã A07038 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:26:48 | Chỉnh sửa ô | Mã A07037 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:26:45 | Chỉnh sửa ô | Mã A07036 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:26:42 | Chỉnh sửa ô | Mã A07035 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:26:40 | Chỉnh sửa ô | Mã A07033 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:26:37 | Chỉnh sửa ô | Mã A07032 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:26:34 | Chỉnh sửa ô | Mã A07031 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:26:30 | Chỉnh sửa ô | Mã A07030 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:26:28 | Chỉnh sửa ô | Mã A07029 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:26:23 | Chỉnh sửa ô | Mã A07028 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:26:20 | Chỉnh sửa ô | Mã A07027 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:26:17 | Chỉnh sửa ô | Mã A07026 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:26:15 | Chỉnh sửa ô | Mã A07025 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:26:12 | Chỉnh sửa ô | Mã A07024 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:26:10 | Chỉnh sửa ô | Mã A07023 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:26:07 | Chỉnh sửa ô | Mã A07022 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:26:03 | Chỉnh sửa ô | Mã A07021 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:26:00 | Chỉnh sửa ô | Mã A07020 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:25:57 | Chỉnh sửa ô | Mã A07018 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:25:55 | Chỉnh sửa ô | Mã A07017 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:25:52 | Chỉnh sửa ô | Mã A07016 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
| 2026-11-03 14:25:50 | Chỉnh sửa ô | Mã A07015 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối" |
Khóa chỉnh sửa
Món ăn: Đã khóa (từ 2026-11-04 16:19:39) · Nguyên liệu: Đã khóa (từ 2026-11-04 16:19:39)
Khóa rồi thì chỉ xem, xuất file và trả lời khảo sát được; mọi thao tác sửa, xóa, hợp nhất, nhập file, thêm món đều tắt. Xác nhận bất thường vẫn làm được (không đổi dữ liệu món ăn/nguyên liệu). Lần khóa đầu tiên hệ thống chụp 1 bản snapshot ghi ngày của dữ liệu để có gì còn quay lại được.




