Món ăn và nguyên liệu đang khóa (từ 2026-11-04 16:19:39). Giá thị trường cập nhật 5h sáng và 17h chiều mỗi ngày.

Nhấn vào một ô để chỉnh sửa. Ô trống hiển thị dấu "—".

Thêm món mới

Bảng món ăn đang khóa — nhập mã ở mục Khóa chỉnh sửa để mở khóa trước khi thêm món.

Mã phải chưa có trong danh mục. Món mới thêm vào sẽ được quét bất thường như các dòng khác (ví dụ: trùng tên thì hiện cảnh báo để cán bộ xác nhận).

Chi tiết dòng dữ liệu

MãTên (Trung)Tên (Việt)NhómBuổi dùngGhi chúBất thường
A01001 五花肉燒白蘿蔔 ba rọi kho cải trắng A01 Trưa, tối Y —
A01002 炸五花肉 ba rọi chiên A01 Trưa, tối Y —
A01003 烤五花肉串 ba rọi xiên nướng A01 Trưa, tối — —
A01005 芹菜炒培根 thịt xông khói xào cần mỹ A01 Trưa, tối — —
A01006 五花肉炒四季豆 ba rọi xào đậu que cải đỏ A01 Trưa, tối — —
A01007 三杯五花肉 ba rọi vị cay A01 Trưa, tối — —
A01008 梅菜扣肉 ba rọi mùi xôi A01 Trưa, tối — —
A01009 五花肉炒洋蔥 ba rọi xào củ hành tây A01 Trưa, tối — —
A01010 白切肉 thịt luộc A01 Trưa, tối — —
A01011 東坡肉 Ba rọi hầm A01 Trưa, tối — —
A01012 五花肉燒酸菜 ba rọi kho cải chua A01 Trưa, tối — —
A01013 菜脯燒五花肉 Ba rọi kho cải muối A01 Trưa, tối — —
A01014 五花肉滷鴨蛋 thịt kho hột vịt nước dừa A01 Trưa, tối — —
A01015 五花肉炒泡菜 ba rọi xào kim chi hàn quốc A01 Trưa, tối — —
A01016 草菇燒五花肉 Ba rọi kho nấm rơm A01 Trưa, tối — —
A01017 鳳梨燒五花肉 Ba rọi kho thơm A01 Trưa, tối — —
A01019 鵪鶉蛋燒五花肉 Ba rọi kho trứng cút A01 Trưa, tối — —
A01020 秋葵炒培根 thịt xông khói xào đậu bắp A01 Trưa, tối — —
A01021 干鍋五花肉 Ba rọi xào lăn A01 Trưa, tối — —
A01022 五花肉炒大蔥 Ba rọi xào hành baro A01 Trưa, tối — —
A01023 冬粉滷肉 ba rọi hầm miến Hàn A01 Trưa, tối — —
A01024 培根卷綠筍玉米筍 thịt xông khói cuộn măng tây bắp non A01 Trưa, tối — —
A01025 五花肉炒竹筍 ba rọi thường xào măng A01 Trưa, tối — —
A01026 香菇紅燒肉 Ba rọi kho đông cô A01 Trưa, tối — —
A01027 培根炒大蔥 hành baro xào ba rọi xông khói A01 Trưa, tối — —
A01028 烧五花肉卷蘆筍 ba rọi cuộn măng tây nướng A01 Trưa, tối — —
A01029 炒臘肉 thịt khô xào cay A01 Trưa, tối — —
A01030 蛋烤培根 ba rọi xông khói nướng trứng A01 Trưa, tối — —
A01031 胡椒燒五花肉 Ba rọi kho tiêu A01 Trưa, tối — —
A01032 "五花肉炒芹菜 ba rọi xào cần tây" A01 Trưa, tối — —
A01033 "五花肉滷豆腐 ba rọi kho đậu hũ" A01 Trưa, tối — —
A01034 黑椒汁五花肉 Ba rọi sốt tiêu đen A01 Trưa, tối — —
A02001 蜂蜜烤豬排 cốt lết nướng mật ong A02 Trưa, tối — —
A02002 花生燒豬排 cốt lết kho đậu phộng A02 Trưa, tối — —
A02003 烤豬排 cốt lết ướp rượu nướng A02 Trưa, tối — —
A02004 紅燒豬排 cốt lết ram nước dừa A02 Trưa, tối — —
A02006 台式炸豬排 cốt lếch chiên kiểu đài A02 Trưa, tối — —
A03001 牛肉炒菜花 thịt bò xào bông cải xanh A03 Trưa, tối — —
A03002 牛肉炒竹筍 thịt bò xào măng tây A03 Trưa, tối — —
A03003 牛肉炒青瓜 thịt bò xào dưa leo A03 Trưa, tối — —
A03004 芥蘭菜炒牛肉 thịt bò xào cải rổ A03 Trưa, tối — —
A03005 泡蘿蔔炒牛肉 thịt bò xào cải ngâm chua A03 Trưa, tối — —
A03006 牛肉捲四季豆 bò cuộn đậu que A03 Trưa, tối — —
A03007 牛肉炒蛋 thịt bò xào trứng A03 Trưa, tối — —
A03008 牛肉炒青菜 bò xào cải ngồng A03 Trưa, tối — —
A03009 紅燒牛腩麵包 bò kho bánh mì A03 Trưa, tối — —
A03010 牛肉炒洋蔥沙茶 thịt bò xào củ hành tây sa trà A03 Trưa, tối — —
A03011 紅燒牛肉炸薯條 bò lúc lắc khoai tây chiên A03 Trưa, tối — —
A03012 白蘿蔔燒牛腩 nạm bò kho cải trắng A03 Trưa, tối — —
A03013 雞腿菇炒牛肉 thịt bò xào nấm đùi gà A03 Trưa, tối — —
A03014 牛肉卷金針菇 Bò cuộn nấm kim châm A03 Trưa, tối — —
A03015 牛肉捲玉米筍 Bò cuộn bắp non A03 Trưa, tối — —
A03016 牛肉炒菠菜 Bò xào bó xôi A03 Trưa, tối — —
A03017 牛肉炒泡菜 Bò lát xào kim chi hàn quốc A03 Trưa, tối — —
A03018 三杯牛腩 Nạm bò vị cay A03 Trưa, tối — —
A03019 牛肉捲綠筍 Bò cuộn măng tây A03 Trưa, tối — —
A03021 烤牛肉卷秋葵 thịt bò cuộn đậu bắp nướng A03 Trưa, tối — —
A03022 牛肉炒甜豆雞腿菇 Bò xào đậu hà lan nấm đùi gà A03 Trưa, tối — —
A03023 牛肉炒角瓜 bò xào bí ngòi A03 Trưa, tối — —
A03024 牛肉炒苦瓜奶油 bò xào bơ khổ qua A03 Trưa, tối — —
A03025 三色椒炒牛肉 bò xào ớt chuông miếng A03 Trưa, tối — —
A03026 洋蔥炒牛肉 bò xào củ hành A03 Trưa, tối — —
A03027 牛肉炒四季豆白玉菇 bò xào đậu que nấm bạch ngọc A03 Trưa, tối — —
A03028 紅燒牛腩麵條 bò kho mì sợi A03 Trưa, tối — —
A03029 肉串烤 bò xiên nướng+ đậu bắp +cà tím+củ h.tím+ cà bi A03 Trưa, tối — —
A03030 泡椒炒牛 bò xào ớt ngâm A03 Trưa, tối — —
A03031 檸檬汁牛肉 Bò bóp thấu A03 Trưa, tối — —
A03032 龍鬚菜炒牛肉 đọt bầu xào thịt bò A03 Trưa, tối — —
A03033 胡椒煮牛肉 bò nấu tiêu xanh A03 Trưa, tối — —
A03034 "紅燒牛腩牛雜 nạm bò khăn lông hầm" A03 Trưa, tối — —
A03035 牛肉炒通心粉 Nui xào bò A03 Trưa, tối — —
A04001 咖哩羊肉 cari dê A04 Trưa, tối — —
A04002 羊肉炒苦瓜奶油 Dê xào bơ khổ qua A04 Trưa, tối — —
A04003 羊肉炒芥蘭菜 dê xào cải rổ A04 Trưa, tối — —
A04004 羊肉炒菜心 thịt dê xào cải ngồng A04 Trưa, tối — —
A04005 羊肉炒洋蔥 Dê xào củ hành tây A04 Trưa, tối — —
A04006 烤羊肉 Dê nướng chao A04 Trưa, tối — —
A05001 蔥油雞 gà hấp hành A05 Trưa, tối — —
A05002 黃酸紅燒雞肉 gà ram me A05 Trưa, tối — —
A05003 雞肉蒸香菇紅蘿蔔 gà hấp đông cô cải đỏ A05 Trưa, tối — —
A05004 蒸雞肉 gà hấp củ hành tím A05 Trưa, tối — —
A05005 魚露炸雞腿 đùi gà chiên nước mắm A05 Trưa, tối — —
A05006 口水雞 gà hấp tương đậu cay A05 Trưa, tối — —
A05007 烤雞腿 đùi gà nướng A05 Trưa, tối — —
A05008 芝士烤雞胸 ức gà nướng phô mai A05 Trưa, tối — —
A05009 蜂蜜烤雞翅 cánh gà nướng mật ong A05 Trưa, tối — —
A05010 辣炒雞雜 lòng gà xào ớt A05 Trưa, tối — —
A05011 玉米粒炒雞腿 bắp hột xào đùi gà A05 Trưa, tối — —
A05012 薑味雞翅 cánh gà vị gừng A05 Trưa, tối — —
A05013 烤雞胸意大利麵 ức gà nướng-mì Ý A05 Trưa, tối — —
A05014 魚露炸雞翅膀 cánh gà chiên nước mắm A05 Trưa, tối — —
A05015 鸡腿肉炒芥兰 đùi gà xào cải rổ A05 Trưa, tối — —
A05016 百香果汁雞肉 gà sốt chanh dây A05 Trưa, tối — —
A05017 三杯雞 gà vị cay A05 Trưa, tối — —
A05018 烤雞胸肉炒芥蘭菜 ức gà nướng xào cải rổ A05 Trưa, tối — —
A05020 蒸雞腿 đùi gà hấp hành A05 Trưa, tối — —
A05021 青瓜炒雞腿 Đùi gà xào dưa leo A05 Trưa, tối — —
A05022 烤雞翅膀 cánh gà nướng A05 Trưa, tối — —
A05023 椒鹽烤雞 gà nướng muối ớt A05 Trưa, tối — —
A05024 椒麻雞 đùi gà ngò rí A05 Trưa, tối — —
A05025 雞腿炒蓮子蘿蔔 Đùi gà xào hạt sen cải đỏ A05 Trưa, tối — —
A05026 醬油蒸雞腿 đùi gà hấp nước tương A05 Trưa, tối — —
A05027 甜酸雞翅膀 cánh gà chua ngọt A05 Trưa, tối — —
A05028 雞腿炒甜豆白玉菇 đùi gà xào nấm bạch ngọc đậu ngọt A05 Trưa, tối — —
A05029 雞胸肉炒玉米筍甜豆 ức gà xào bắp non đậu ngọt A05 Trưa, tối — —
A05030 文昌雞腿 đùi gà văn xương A05 Trưa, tối — —
A05031 黃酸紅燒雞翅 cánh gà ram me A05 Trưa, tối — —
A05032 粉炸雞肉 gà chiên xù A05 Trưa, tối — —
A05033 枸杞,紅棗蒸 gà hấp kỷ tử táo đỏ A05 Trưa, tối — —
A05034 芥蘭菜炒雞腿 cải ngồng xào đùi gà A05 Trưa, tối — —
A05035 雞蒸檸檬葉 gà hấp lá chanh A05 Trưa, tối — —
A05036 蒸雞 gà hấp đông cô cải thìa A05 Trưa, tối — —
A05037 鹽水雞 gà hấp muối A05 Trưa, tối — —
A05038 香菇大芥菜蒸雞 gà hấp bẹ xanh đông cô A05 Trưa, tối — —
A05039 青椒炒雞腿 đùi gà xào ớt hàn quốc A05 Trưa, tối — —
A05040 九層塔煎雞翅膀 cánh gà chiên lá quế A05 Trưa, tối — —
A05041 九層塔煎雞腿 đùi gà chiên lá quế A05 Trưa, tối — —
A05042 椒鹽烤雞糯米飯 gà nướng muối ớt ăn kèm xôi A05 Trưa, tối — —
A05043 雞雜炒竹筍 lòng gà xào măng tươi A05 Trưa, tối — —
A05044 左宗堂雞 đùi gà sốt rượu gừng A05 Trưa, tối — —
A05046 粉炸雞翅膀 cánh chiên sù A05 Trưa, tối — —
A05047 四季豆炒雞雜 đậu que xào lòng gà A05 Trưa, tối — —
A05049 宮保雞丁 gà cung bảo A05 Trưa, tối — —
A05050 紅燒雞肉 lagu gà bánh mì A05 Trưa, tối — —
A05051 鸡腿肉炒菜心 đùi gà xào cải ngồng A05 Trưa, tối — —
A05052 青白菜炒雞絲 2 loại bông cải xào đùi gà A05 Trưa, tối — —
A05053 椰子汁烤雞翅膀 đùi gà ram nước dừa A05 Trưa, tối — —
A05054 酥炸雞 gà chiên 13 vị A05 Trưa, tối — —
A05055 辣椒燒雞 GÀ NẤU ỚT HIỂM A05 Trưa, tối — —
A05056 雞腿炒白玉菇青花菜 đùi gà xào bông cải nấm bạch ngọc A05 Trưa, tối — —
A05057 雞腿炒芹菜 đùi gà xào cần tây quế khâu tai vị A05 Trưa, tối — —
A05058 金針菇蒸雞 gà hấp nấm kim châm A05 Trưa, tối — —
A05059 宮保雞腿肉 đùi gà cung bảo A05 Trưa, tối — —
A05060 烤雞胸肉炒青花菜 ức gà nướng xào bông cải xanh A05 Trưa, tối — —
A05061 雞腿炒綠筍 đùi gà xào măng tây A05 Trưa, tối — —
A05062 南瓜紅燒雞 gà hầm bí đỏ A05 Trưa, tối — —
A05063 雞雜炒酸豆角 lòng gà xào đậu đũa chua A05 Trưa, tối — —
A05064 炸雞 gà xối mỡ A05 Trưa, tối — —
A05065 黑瓜香菇鷄 gà hấp dưa đen đại mậu A05 Trưa, tối — —
A05067 四季豆炒雞腿 đùi gà xào đậu que A05 Trưa, tối — —
A05068 糯米娘雞 gà bó xôi A05 Trưa, tối — —
A05069 木耳蒸鷄 gà hấp nấm mèo A05 Trưa, tối — —
A05070 雞腿炒芹菜洋蔥 đùi gà xào cần tây hành tây A05 Trưa, tối — —
A06001 烤鴨 vịt nướng A06 Trưa, tối — —
A06002 老薑紅燒鴨肉 vịt kho gừng VN A06 Trưa, tối — —
A06003 老薑蒸鴨肉 vịt hấp gừng A06 Trưa, tối — —
A06004 蒸鴨肉 vịt hấp A06 Trưa, tối — —
A06005 紅棗蓮子紅燒鴨肉 vịt hầm hạt sen táo đỏ A06 Trưa, tối — —
A06006 鴨炆藥材 vịt hầm thuốc bắc A06 Trưa, tối — —
A06007 米酒煮鴨 vịt nấu rượu A06 Trưa, tối — —
A06008 三杯鴨 vịt vị cay A06 Trưa, tối — —
A06009 鹽水鴨 vịt hấp muối A06 Trưa, tối — —
A06010 土豆炆鴨肉 vịt hầm khoai tây A06 Trưa, tối — —
A06011 鴨肉煮腐乳 vịt nấu chao A06 Trưa, tối — —
A06012 鴨肉紅燒白蘿蔔 vịt kho cải trắng A06 Trưa, tối — —
A06013 炸鴨肉 vịt chiên muối A06 Trưa, tối — —
A06014 黑椒汁紅燒鴨肉 vịt kho tiêu đen A06 Trưa, tối — —
A06015 芹菜番茄炒鴨肉 vịt xào rau cần cà chua A06 Trưa, tối — —
A06016 葫蘆瓜燒鴨肉 vịt kho bầu A06 Trưa, tối — —
A06017 滷鴨肉 phá lấu vịt A06 Trưa, tối — —
A06018 紅燒鴨肉 vịt ram A06 Trưa, tối — —
A06019 沙茶鴨肉 vịt tương sa trà A06 Trưa, tối — —
A06020 鴨肉炒沙爹 vịt xào sa tế A06 Trưa, tối — —
A06021 鴨肉炒玉米筍蘿蔔 vịt xào bắp non cải đỏ A06 Trưa, tối — —
A06022 菜脯紅燒鴨肉 vịt kho cải muối A06 Trưa, tối — —
A06023 魚露煎鴨肉 vịt chiên nước mắm A06 Trưa, tối — —
A06024 涼薯燒鴨肉 vịt kho củ sắn A06 Trưa, tối — —
A06025 鴨肉炒洋蔥 vịt xào củ hành tây A06 Trưa, tối — —
A06026 百香果汁鴨肉 vịt sốt chanh dây A06 Trưa, tối — —
A06027 椒鹽煎鴨肉 vịt chiên muối ớt A06 Trưa, tối — —
A06028 干鍋鴨肉 vịt áp chảo A06 Trưa, tối — —
A06029 椰汁紅燒鴨肉 vịt ram nước dừa A06 Trưa, tối — —
A06030 姜母鴨 vịt kho gừng Đài Loan A06 Trưa, tối — —
A06031 金針燉鴨 vịt hầm kim châm A06 Trưa, tối — —
A06032 蒸鴨 vịt hấp tương hành A06 Trưa, tối — —
A06033 叉燒鴨肉 vịt nướng xá xíu A06 Trưa, tối — —
A06034 蜂蜜烤鴨 vịt nướng mật ong A06 Trưa, tối — —
A06035 烤鴨肉 vịt nướng tương đậu cay A06 Trưa, tối — —
A06036 鴨肉炆竹筍 vịt nấm măng tươi A06 Trưa, tối — —
A06037 鴨肉紅燒干竹筍 vịt hầm măng khô A06 Trưa, tối — —
A06038 咖哩鴨肉 cari vịt bánh mì A06 Trưa, tối — —
A06039 藥膳燉鴨 VỊT TIỀM A06 Trưa, tối — —
A06040 鴨片 vịt hun khói A06 Trưa, tối — —
A06041 芋頭炆鴨肉 vịt hầm khoai môn A06 Trưa, tối — —
A07001 蘿蔔干炒豬腸 thú linh xào cải muối A07 Trưa, tối — —
A07002 三杯豬皮 da heo vị cay A07 Trưa, tối — —
A07003 泡蘿蔔炒豬肝 gan heo xào củ cải ngâm chua A07 Trưa, tối — —
A07004 滷味豬耳朵 Tai heo phá lấu A07 Trưa, tối — —
A07005 三杯豬耳朵 tai heo vị cay A07 Trưa, tối — —
A07006 豬腳燒香菇紅棗 giò heo hầm đông cô táo đỏ A07 Trưa, tối — —
A07007 三杯豬肚 bao tử vị cay A07 Trưa, tối — —
A07008 豬心炒大蔥葉 tim heo xào hành baro A07 Trưa, tối — —
A07009 回鍋豬腸 thú linh xào lăn A07 Trưa, tối — —
A07010 三色辣椒炒豬心 tim heo xào ớt chuông A07 Trưa, tối — —
A07011 豬腳紅燒包菜 Giò heo kho bắp cải A07 Trưa, tối — —
A07012 豬腳炆蘿蔔蓮子 Giò hầm cải đỏ hạt sen A07 Trưa, tối — —
A07013 滷豬腳 Giò kho tai vị quế khâu A07 Trưa, tối — —
A07014 香茅紅燒豬腳 Giò hầm sả khúc A07 Trưa, tối — —
A07015 滷豬雜 Thú linh lười heo kèm tương tự làm A07 Trưa, tối — —
A07016 花菜炒豬心 Tim heo xào bông cải A07 Trưa, tối — —
A07017 香辣炒豬耳朵 Tai heo xào sả ớt A07 Trưa, tối — —
A07018 豬肚炒什錦 bao tử xào thập cẩm A07 Trưa, tối — —
A07020 豬耳朵燒蘿蔔 Tai heo kho cải trắng A07 Trưa, tối — —
A07021 涼拌豬耳朵 Gỏi tai heo ngó sen A07 Trưa, tối — —
A07022 辣炒豬雜 lòng heo xào cay A07 Trưa, tối — —
A07023 豬腳炆竹筍 giò heo kho măng A07 Trưa, tối — —
A07024 豬腸炒洋蔥芹菜 Thú linh xào cần tây củ hành A07 Trưa, tối — —
A07025 豬腸炒青椒 ruột heo xào ớt chuông xanh đỏ A07 Trưa, tối — —
A07026 豬腳燉花生 Giò heo hầm đậu phộng A07 Trưa, tối — —
A07027 鹵豬雜 lòng hầm mì A07 Trưa, tối — —
A07028 豬肚炆請胡椒 bao tử hầm tiêu xanh A07 Trưa, tối — —
A07029 豬肚炒酸菜 Bao tử xào cải chua cọng A07 Trưa, tối — —
A07030 豬肚炒青椒 bao tử xào ớt chuông A07 Trưa, tối — —
A07031 豬腳炆肉桂 Giò hầm quế khâu A07 Trưa, tối — —
A07032 豬心炒洋蔥芹菜 tim heo xào hành tây múi cần cọng A07 Trưa, tối — —
A07033 豬肝炒青椒洋蔥 gan heo xào ớt chuông hành tây A07 Trưa, tối — —
A07035 豬肚炒韓國辣椒 bao tử xào ớt hàn quốc A07 Trưa, tối — —
A07036 酸菜炒豬腸 thú linh xào cải chua A07 Trưa, tối — —
A07037 豬腳炆黃豆 giò heo hầm đậu nành A07 Trưa, tối — —
A07038 辣炒豬腸 phèo xào cay A07 Trưa, tối — —
A07039 菠菜炒豬肝 gan heo xào bó xôi A07 Trưa, tối — —
A07040 豬舌炒大蔥 lưỡi heo xào hành baro A07 Trưa, tối — —
A07041 紅燒豬雜麵條 gan tim thú linh bao tử xào cay mì A07 Trưa, tối — —
A07042 豬腸紅燒馬鈴薯 thú linh hầm khoai tây A07 Trưa, tối — —
A07043 請胡椒炆豬舌 lưỡi heo hầm tiêu xanh A07 Trưa, tối — —
A07044 紅棗鹵豬腳 giò hầm hạt sen ,táo đỏ A07 Trưa, tối — —
A07045 小豬腸炒酸菜 cải chua xào phèo non A07 Trưa, tối — —
A07046 請胡椒鹵豬心 tim heo hầm tiêu xanh A07 Trưa, tối — —
A07047 芋頭燒豬腸+麵條 phèo hầm khoai môn+mì A07 Trưa, tối — —
A07048 薑炒豬腰 cật heo xào gừng, kỷ tử ít A07 Trưa, tối — —
A07049 什錦炒豬舌 lưỡi heo xào cải đỏ bông cải xanh A07 Trưa, tối — —
A07050 豬肝炒蔥葉 gan heo xào hành lá ớt tỏi A07 Trưa, tối — —
A07051 豬耳朵炒紅蘿蔔四季豆 tai heo xào cải đỏ, đậu que A07 Trưa, tối — —
A07052 辣炒洋蔥炒豬舌 lưỡi heo xào củ hành xào cay A07 Trưa, tối — —
A07053 豬心炒玉米筍,蘿蔔 tim xào cần bắp non ,cải đỏ A07 Trưa, tối — —
A07054 豆瓣醬鹵豬腳 giò hầm tương đậu cay A07 Trưa, tối — —
A07055 香茅烤豬腸 thú linh nướng sả A07 Trưa, tối — —
A08001 粉蒸排骨 sườn lăn nếp hấp A08 Trưa, tối — —
A08002 排骨蒸南瓜 sườn chưng bí đỏ A08 Trưa, tối — —
A08003 排骨蒸豆豉 sườn chưng tàu xì A08 Trưa, tối — —
A08004 百香果汁排骨 sườn sốt chanh dây A08 Trưa, tối — —
A08005 清蒸排骨 sườn hấp A08 Trưa, tối — —
A08006 排骨烤豆瓣醬 Sườn nướng tương đậu cay A08 Trưa, tối — —
A08007 紅燒排骨土豆麵包 lagu sườn khoai tây bánh mì A08 Trưa, tối — —
A08008 椰子烤排骨 sườn ram nước dừa A08 Trưa, tối — —
A08009 蜂蜜烤排骨 sườn nướng mật ong A08 Trưa, tối — —
A08010 烤排骨 sườn nướng giấy bạc A08 Trưa, tối — —
A08011 芋頭蒸排骨 sườn chưng khoai môn A08 Trưa, tối — —
A08012 京都排骨 sườn kinh đô A08 Trưa, tối — —
A08013 排骨燒蓮藕 sườn kho củ sen A08 Trưa, tối — —
A08014 鵪鶉蛋燒排骨 sườn kho trứng cút A08 Trưa, tối — —
A08015 酥炸排骨 sườn 13 vị A08 Trưa, tối — —
A08016 炒香辣排骨 sườn chiên xào cay A08 Trưa, tối — —
A08017 糖醋排骨 sườn chua ngọt A08 Trưa, tối — —
A08018 椒鹽烤排骨 sườn nướng muối ớt A08 Trưa, tối — —
A08019 請胡椒鹵排骨 sườn hầm tiêu xanh A08 Trưa, tối — —
A08020 排骨紅燒馬鈴薯 sườn kho khoai tây A08 Trưa, tối — —
A08021 越南烤排骨 sườn nướng Việt Nam A08 Trưa, tối — —
A08022 酸辣排骨 sườn xào lẩu thái A08 Trưa, tối — —
A08023 "鵪鶉蛋紅燒排骨 Sườn kho cải trắng cải đỏ" A08 Trưa, tối — —
A09001 肉絲炒四季豆白玉菇 thịt sợi xào nấm bạch ngọc đậu que A09 Trưa, tối — —
A09002 肉絲炒蘆筍 thịt sợi xào măng tây A09 Trưa, tối — —
A09003 肉絲炒雞腿菇 thịt sợi xào nấm đùi gà cải đỏ sợi A09 Trưa, tối — —
A09004 肉末冬粉炮 bún tàu thịt bằm A09 Trưa, tối — —
A09005 水煮肉片 thịt hầm bắp cải A09 Trưa, tối — —
A09006 芥蘭菜炒肉絲 Cải ngồng xào thịt sợi A09 Trưa, tối — —
A09007 梅頭肉倦金針菇 nạc cuộn nấm kim châm A09 Trưa, tối — —
A09008 白菜豬血燉肉片 thịt lát hầm bắp cải huyết heo A09 Trưa, tối — —
A09009 京都肉絲 thịt heo sợi kinh đô A09 Trưa, tối — —
A09010 香根肉絲 nạc xào đậu hũ cần tây sợi A09 Trưa, tối — —
A09011 梅頭肉炒香菇 nạc xào đông cô tươi A09 Trưa, tối — —
A09012 肉絲炒紅蘿蔔四季豆 thịt sợi xào đậu que cải đỏ A09 Trưa, tối — —
A09013 肉絲炒玉米筍甜豆 thịt sợi xào bắp non đậu ngọt A09 Trưa, tối — —
A09014 青椒炒豬肉段 thịt heo lúc lắc A09 Trưa, tối — —
A09015 豬肉炒芹菜 thịt sợi xào cần A09 Trưa, tối — —
A09016 肉片炒菜芯 thịt lát xào cải ngồng A09 Trưa, tối — —
A09017 角瓜炒瘦肉 Bí ngòi xào nạc A09 Trưa, tối — —
A09018 冬瓜釀肉 Bí xanh nhồi thịt A09 Trưa, tối — —
A09019 泡白菜炒肉片 Cải thảo ngâm chua xào thịt lát A09 Trưa, tối — —
A09020 涼薯炒肉絲 Củ sắn xào thịt sợi A09 Trưa, tối — —
A09021 肉片炒胡蘿蔔蓮藕 Củ sen xào cải đỏ thịt lát A09 Trưa, tối — —
A09022 紅燒釀豆腐(午餐) đậu hủ dồn thịt A09 Trưa, tối — —
A09023 豆腐紅燒瘦肉 đậu hủ kho thịt A09 Trưa, tối — —
A09024 香茅包肉 Thịt bọc sả A09 Trưa, tối — —
A09025 鵪鶉蛋釀肉 Trứng cút nén thịt A09 Trưa, tối — —
A09026 燒賣 xíu mại củ năng A09 Trưa, tối — —
A09027 角瓜炒肉絲 bí ngòi xào nạc sợi, cải đỏ A09 Trưa, tối — —
A09028 番茄釀肉 cà chua dồn thịt A09 Trưa, tối — —
A09029 蒸蓮藕釀肉 củ sen nhồi thịt hấp A09 Trưa, tối — —
A09030 肉片炒韓國泡菜 thịt lát xào kim chi hàn quốc A09 Trưa, tối — —
A09031 苦瓜炒肉片 thịt lát xào bơ khổ qua A09 Trưa, tối — —
A09032 珍珠丸子 thịt viên lăn nếp hấp A09 Trưa, tối — —
A09033 高麗菜蝦卷 bắp cải cuộn tôm thịt hấp A09 Trưa, tối — —
A09034 百花鳳眼 bách hoa phụng nhãn A09 Trưa, tối — —
A09035 肉串 thịt xiên nướng A09 Trưa, tối — —
A09036 肉絲炒四季豆胡蘿蔔 đậu que xào thịt sợi ít cải đỏ A09 Trưa, tối — —
A09037 木耳冬粉鵪鶉蛋蒸肉餅 chả đùm nấm mèo bún tàu trứng cút A09 Trưa, tối — —
A09038 蒸茄子釀肉 cà tím dồn thịt hấp sốt dầu hào A09 Trưa, tối — —
A09039 辣椒釀肉 ớt dồn thịt A09 Trưa, tối — —
A09040 豬肉炒紅蘿蔔 nạc xào susu ,cải đỏ A09 Trưa, tối — —
A09041 肉片炒香菇青花菜 thịt lát xào đông cô bông cải xanh A09 Trưa, tối — —
A09042 肉絲炒甜豆 thịt sợi xào đậu ngọt, cà rốt A09 Trưa, tối — —
A09043 水煮肉片+麵條 thịt hầm bắp cải mì sợi A09 Trưa, tối — —
A09044 肉絲炒四季豆玉米筍 thịt sợi xào bắp non đậu que A09 — — —
A09045 烤肉釀茄子 cà tím dồn thịt nướng A09 — — —
A09046 馬鈴薯炒肉絲 khoai tây xào thịt sợi A09 — — —
A09047 鳥蛋釀肉 thịt nén trứng cút A09 — — —
A09048 苦瓜釀肉 khổ qua dồn thịt kho A09 — — —
A09049 肉絲炒木耳胡蘿蔔 thịt sợi xào nấm mèo cải đỏ A09 — — —
A09050 烤肉片卷四季豆 thịt lát cuộn đậu que nướng A09 — — —
A09051 包菜捲肉 bắp cải cuộn thịt sốt cà chua A09 — — —
A09052 肉孃蝦仁 tôm nén thịt A09 — — —
A09053 肉片倦秋葵 Nạc cuộn đậu bắp nướng A09 — — —
A10001 奶油田雞 ếch chiên bơ A10 Trưa, tối — —
A10002 Sapo 田雞 Ếch sapo A10 — — —
A10003 田雞炒竹筍 ếch xào măng A10 — — —
A11001 酸菜炒燒豬肉 heo quay xào cải chua A11 Trưa, tối — —
A11002 紅燒豬肉炒洋蔥 heo quay xào củ hành A11 Trưa, tối — —
A11003 紅燒豬肉問餅 heo quay bánh hỏi A11 Trưa, tối — —
B01001 炒白菜(午餐) cải thảo xào T B01 — — —
B01002 豬血炒豆芽 giá xào huyết heo B01 — — —
B01003 炒四洋菜 sà lách xoong xào B01 — — —
B01004 炒落葉菜(午餐) mồng tơi xào B01 Trưa — —
B01005 炒清江菜(午餐) cải thìa xào B01 — — —
B01006 炒長白菜 cải nhúng xào B01 — — —
B01007 炒菠菜 bó xôi xào B01 — — —
B01008 空心菜炒蒜頭 rau muống xào tỏi B01 — — —
B01009 炒包菜(午餐) bắp cải xào B01 — — —
B01010 炒青菜 cải ngọt xào B01 — — —
B01011 炒紅蘿蔔絲 cải đỏ sợi xào B01 — — —
B01012 炒菜花 bông cải xanh xào bông cải trắng B01 — — —
B01013 蒜頭炒地瓜葉 rau lang xào B01 — — —
B01014 炒蓮藕 củ sen xào B01 — — —
B01015 炒佛手瓜 susu xào B01 — — —
B01016 炒青瓜 dưa leo xào B01 — — —
B01017 炒葫蘆瓜 bầu xào B01 — — —
B01018 炒絲瓜 mướp xào B01 — — —
B01019 九層塔炒紫茄 cà tím xào lá quế B01 — — —
B01020 炒四季豆 đậu que xào B01 — — —
B01021 炒長豆 đậu đũa xào B01 — — —
B01022 炒秋葵 đậu bắp xào B01 — — —
B01023 炒馬鈴薯 khoai tây xào ớt B01 — — —
B01024 草菇炒絲瓜 mướp xào nấm rơm B01 — — —
B01025 苦瓜炒蛋(午餐) khổ qua xào trứng ( trưa) B01 — — —
B01026 紅蘿蔔炒佛手瓜 susu xào cải đỏ B01 — — —
B01027 炒芽菜 giá xào B01 — — —
B01028 炒菜心(午餐) cải ngồng xào B01 — — —
B01029 炒茼蒿(午餐) tần ô xào(trưa) B01 — — —
B01030 包菜炒枸杞 bắp cải xào kỉ tử B01 — — —
B01031 炒角瓜 bí ngòi xào tỏi ớt B01 — — —
B01032 炒豆芽菜 giá hẹ xào B01 — — —
B01033 炒龍鬚菜 đọt bầu xào B01 — — —
B01034 麻辣涼拌長豆 đậu bún luộc sốt tương B01 — — —
B01035 乾煸四季豆 đậu que chiên-xào B01 — — —
B01036 炒白芥菜 cải bẹ trắng xào B01 — — —
B01037 炒茄子 cà tím xào tương đậu cay B01 — — —
B01038 蒸秋葵 đậu bắp luộc mỡ hành B01 — — —
B01039 炒紅蘿蔔(午餐) cà rốt xào nấm mèo B01 — — —
B01040 青椒炒土豆絲 khoai tây sợi xào ớt chuông B01 — — —
B01041 草菇炒冬瓜 bí xanh xào nấm rơm B01 — — —
B01042 炒涼薯 củ sắn xào B01 — — —
B01043 炒四角豆 đâu rồng xào B01 — — —
B01044 炒土豆絲 khoai tây xào ớt chuông B01 — — —
B01045 莧菜 rau dền luộc B01 — — —
B01046 炒 冬瓜 bí xanh xào ít kỷ tử B01 — — —
B01047 烤青菜 cần xào B01 — — —
B01048 "鹹蛋炒秋葵 đậu bắp xào trứng muối" B01 — — —
C01001 三杯魷魚 mực vị cay C01 — — —
C01002 炸魷魚 mực lăn bột chiên giòn C01 — — —
C01003 魷魚炒九層塔 mực xào lá quế C01 — — —
C01004 綠蘆筍炒花枝 mực xào măng tây C01 — — —
C01005 烤花枝 mực nướng C01 — — —
C01006 炸花枝蔬菜 mực chiên xù rau củ chiên giòn C01 — — —
C01007 花枝釀炒蛋 mực dồn trứng C01 — — —
C01008 韭菜花炒花枝 mực xào bông hẹ C01 — — —
C01009 甜豆炒花枝 Mực xào đậu hà lan C01 — — —
C01010 白玉菇炒花枝 Mực xào nấm bạch ngọc C01 — — —
C01011 香菇炒花枝 Mực xào nấm hương C01 — — —
C01012 芹菜炒花枝 Mực xào cần tây C01 — — —
C01013 花枝釀肉 Mực dồn thịt C01 — — —
C01014 洋蔥炒花枝 Mực xào củ hành tây C01 — — —
C01015 花枝炒青瓜 Mực xào dưa leo C01 — — —
C01016 花菜炒花枝 Mực xào bông cải C01 — — —
C01017 花枝炒沙茶醬 Mực xào tương sa trà C01 — — —
C01018 香辣炒花枝 Mực xào sả ớt C01 — — —
C01019 白蘿蔔紅燒花枝 Mực kho cải trắng C01 — — —
C01020 千里花炒花枝 Mực xào bông thiên lý C01 Trưa, tối — —
C01021 胡蘿蔔玉米筍炒花枝 Mực xào cải đỏ bắp non C01 Trưa, tối — —
C01022 花枝炒芹菜番茄 Mực xào cần cà chua C01 — — —
C01023 酸辣花枝 Mực vị chua cay C01 — — —
C01024 四季豆炒花枝 Mực xào đậu que C01 — — —
C01025 青椒木耳炒花枝 Mực xào ớt chuông nấm mèo C01 — — —
C01026 豆瓣醬韓國辣椒炒花枝 Mực xào tương ớt hàn quốc C01 — — —
C01027 什錦炒花枝 Mực xào bắp non, bông cải ,cải đỏ C01 — — —
C01028 花枝炒甜豆白玉菇 mực xào đậu ngọt nấm bạch ngọc C01 — — —
C01029 甜豆炒花枝紅蘿蔔 mực xào đậu ngọt ít cải đỏ C01 — — —
C01030 洋蔥,芹菜炒花枝 mực xào củ hành múi, cần nhỏ C01 — — —
C01031 泡麵炒海鮮 hải sản xào nấm bào ngư, mì gói,cải thìa C01 — — —
C01032 花枝炒韓國泡菜 mực xào kim chi hàn quốc C01 — — —
C01033 辣炒花枝 mực xào sa tế C01 — — —
C01034 魷魚炒甜豆 mực xào đậu hà lan ,dông cô C01 — — —
C01035 花枝炒甜豆,花菜 mực xào bông cải ,đậu ngọt C01 — — —
C01036 花枝炒甜豆香菇 mực xào đông cô đậu ngọt C01 — — —
C01037 花枝蒸老薑 mực hấp hành gừng C01 — — —
C01038 花枝炒甜豆玉米筍 mực xào đậu ngọt bắp non cải đỏ C01 — — —
C01039 墨魚餅 chả mực C01 — — —
C02001 清蒸紅鯛魚 cá điêu hồng hấp C02 — — —
C02002 甘尌子蒸紅鯛魚 cá điêu hồng chưng hấp cá C02 — — —
C02003 鋁箔紙烤紅鯛魚 cá điêu hồng nướng giấy bạc C02 — — —
C02004 番茄汁BASA魚片 cá basa sốt cà C02 — — —
C02005 糖醋BASA魚片 cá chua ngọt C02 — — —
C02006 蔥蒸鱸魚 cá chẽm hấp hành C02 — — —
C02007 老薑蒸鱸魚 cá chẽm hấp gừng C02 — — —
C02008 蔥煎黃花魚 cá đỏ dạ chiên hành C02 — — —
C02009 煎黃花魚 cá đỏ dạ chiên C02 — — —
C02010 煎鯧魚 cá chim trắng chiên C02 — — —
C02011 冬粉蒸白鯧魚 cá chim hấp bún tàu C02 — — —
C02012 煎軍曹魚 cá bóp chiên C02 — — —
C02013 甘樹子蒸軍曹魚 cá bóp chưng hấp cá C02 — — —
C02014 黑椒汁生魚 cá lóc kho tiêu C02 — — —
C02015 煎秋刀魚 cá thu đao chiên C02 — — —
C02016 烤鮭魚 cá hồi nướng C02 — — —
C02017 烤石斑魚 cá bóng mú nướng C02 — — —
C02018 香茅煎銀魚 cá ngân chiên sả C02 — — —
C02019 酸菜水煮鱸魚 cá chẽm nấu cải chua C02 — — —
C02020 番茄汁紅鯛魚 Cá điêu hồng sốt cà C02 — — —
C02021 薑絲蒸紅鯛魚 Cá điêu hồng hấp gừng C02 — — —
C02022 煎紅鯛魚 Cá điêu hồng chiên C02 — — —
C02023 蔥蒸紅鯛魚 Cá điêu hồng hấp hành C02 — — —
C02024 豆豉蒸紅鯛魚 Cá điêu hồng chưng tàu xì C02 — — —
C02025 煎紅線魚 Cá hường chiên C02 — — —
C02026 鱸魚蒸甘樹子 Cá chẽm chưng hấp cá C02 — — —
C02027 鱸魚蒸豆豉 cá chẽm chưng tàu xì C02 — — —
C02028 香茅煎生魚 Cá lóc chiên sả C02 — — —
C02029 番茄汁魚膠 Cá thác lác sốt cà C02 — — —
C02030 烤秋刀魚 Cá thu đao nướng C02 — — —
C02031 煎鮭魚 Cá hồi chiên C02 — — —
C02032 白鯧魚蒸豆豉 Cá chim trắng chưng tàu xì C02 — — —
C02033 甘樹子蒸白鯧魚 Cá chim trắng chưng hấp cá C02 — — —
C02034 蔥蒸白鯧魚 Cá chim trắng hấp hành C02 — — —
C02035 薑蒸白鯧魚 Cá chim trắng hấp gừng C02 — — —
C02036 紅蔥頭蒸鮭魚 Cá hồi hấp củ hành C02 — — —
C02037 紅鯛魚蒸冬粉 Cá điêu hồng hấp bún tàu C02 — — —
C02038 椒鹽煎魚片 Cá Ba sa chiên muối tiêu C02 — — —
C02039 紅蔥頭酸菜蒸紅鯛魚 điêu hồng hấp hành tím cải chua C02 — — —
C02040 烤白鯧魚 Cá chim trắng nướng tiêu C02 — — —
C02041 煎花胡鯖魚 cá nục xanh nướng C02 — — —
C02042 煎青花魚 cá nục xanh chiên C02 — — —
C02043 豆醬蒸紅羅非魚 cá điêu hồng chưng tương hột C02 — — —
C02044 豆豉蒸白鯧魚 cá chẽm chưng tương hột C02 — — —
C02045 蔥薑蒸軍曹魚 cá bóp hấp hành gừng C02 — — —
C02046 烤魚 cá thu nướng muối tiêu C02 — — —
C02047 芝麻炸魚 cá phi lê chiên mè C02 — — —
C02048 水煮魚片 điêu hồng lát hầm bắp cải C02 — — —
C02049 清蒸石斑魚 cá bóng mú hấp hành C02 — — —
C02050 蒸石斑魚 bóng mú chưng C02 — — —
C02051 秋魚紅燒鳳梨 cá thu kho thơm C02 — — —
C02052 烤青花魚 cá nục nướng tiêu C02 — — —
C02053 炸黃花魚 cá đối chiên C02 — — —
C02054 炸紅鯛魚 điêu hồng ngũ sắc C02 — — —
C02055 百香果汁鮭魚 cá hồi sốt chanh dây C02 — — —
C02056 辣炒魚片 cá basa xào cay C02 — — —
C03001 蝦仁燒黑胡椒 tôm sốt tiêu đen C03 — — —
C03002 蝦仁煎蛋 trứng chiên tôm C03 — — —
C03003 蝦仁炒綠蘆筍 tôm xào măng tây C03 — — —
C03004 角瓜紅蘿蔔炒蝦仁 tôm xào bí ngòi cải đỏ C03 — — —
C03005 四季豆炒蝦仁 tôm xào đậu que ít đông cô C03 — — —
C03006 青白菜炒蝦仁 tôm xào hai loại bông cải C03 — — —
C03007 西芹炒蝦仁沙茶 tôm xào cần tây sa trà C03 — — —
C03008 蝦仁炒白玉菇 tôm xào nấm bạch ngọc C03 — — —
C03009 蝦子紅燒香菇 tôm kho nấm hương C03 — — —
C03010 九層塔炒蝦仁 tôm xào lá quế C03 — — —
C03011 蝦仁炒青瓜 tôm xào dưa leo C03 — — —
C03012 蝦子紅燒鵪鶉蛋 tôm kho trứng cút C03 — — —
C03013 蝦仁紅燒五花肉 tôm kho ba rọi C03 — — —
C03014 炸蝦子 tôm chiên xù C03 — — —
C03015 蝦子炒什錦 tôm xào thập cẩm C03 — — —
C03016 大蔥炒蝦子 tôm xào hành baro C03 — — —
C03017 蒜頭烤蝦子 tôm nướng tỏi C03 — — —
C03018 洋蔥番茄汁蝦仁 tôm sốt củ hành cà chua C03 — — —
C03019 百香果汁蝦仁 tôm sốt chanh dây C03 — — —
C03020 蝦仁炒什錦 tôm xào ớ chuông xanh, bắp non, bông cải xanh C03 — — —
C03021 蝦仁冬粉 tôm hấp bún tàu C03 — — —
C03022 蝦仁炒四季豆玉米筍 tôm chẻ xào đậu que bắp non C03 — — —
C03023 蝦子炒胡蘿蔔四季豆 tôm xào đậu que cải đỏ C03 — — —
C03024 蝦仁炒甜豆玉米筍 tôm xào bắp non đậu ngọt C03 — — —
C03025 蝦子炒四季豆 tôm xào đậu que C03 — — —
C03026 蝦仁炒四季豆白玉菇 tôm xào đậu que nấm bạch ngọc C03 — — —
C03027 蝦仁炒九層塔 tôm to xào lá quế C03 — — —
C03028 甜豆白玉菇炒蝦子 tôm xào đậu ngọt nấm bạch ngọc C03 — — —
C03029 洋蔥炒蝦仁 tôm xào củ hành sốt cà chua C03 — — —
C03030 蝦仁炒花菜 tôm xào bông cải xanh nấm bạch ngọc C03 — — —
C03031 煌袍蝦 tôm hoàng bào C03 — — —
C03032 蝦仁炒綠筍玉米筍 tôm xào măng tây bắp non C03 — — —
C03033 蝦仁炒白玉菇青花菜 tôm xào nấm bạch ngọc bông cải C03 — — —
C03034 蝦仁炒芥蘭菜 tôm xào cải rổ C03 — — —
C03035 "辣炒大蝦子 tôm to xào sa tế" C03 — — —
C03036 蒸大蝦仁 tôm hấp nước dừa C03 — — —
C03037 "椰子紅燒蝦仁 tôm rim nước dừa" C03 — — —
C04001 冬粉泡螃蟹 cua bún tàu C04 — — —
C04002 蛤蜊煎蛋 trứng chiên nghêu C04 — — —
C04003 粉炸海鮮 Tôm mực chiên xù C04 — — —
C04004 泰式蒸蛤蜊 nghêu hấp thái C04 — — —
C04005 辣炒螃蟹 cua xào cay, tỏi C04 — — —
C04006 青菜花炒海鮮 tôm mực xào bông cải xanh C04 — — —
C04007 烤螃蟹 cua biển rang me C04 — — —
C04008 青教炒鱔魚 lươn xào ớt chuông C04 — — —
C04009 花蛤炒九成塔 Sò lụa xào lá quế C04 — — —
C04010 絲瓜炒蛤蜊 mướp xào nghêu C04 — — —
D01001 蛋炒紅蘿蔔 trứng xào cải đỏ sợi D01 — — —
D01002 蘿蔔乾煎蛋 trứng chiên cải muối D01 — — —
D01003 九層塔煎蛋 trứng chiên lá quế D01 — — —
D01004 洋蔥炒蛋 trứng xào củ hành tây D01 — — —
D01005 三色蛋 trứng ba màu D01 — — —
D01006 蔬菜蒸蛋 trứng chưng rau củ D01 — — —
D01007 韓國辣椒煎蛋 trứng chiên ớt Hàn Quốc D01 — — —
D01008 四季豆炒蛋 trứng chiên đậu que D01 — — —
D01009 宮保皮蛋 bắc thảo cung bảo D01 — — —
D01010 滷鴨蛋 trứng vịt phá lấu D01 — — —
D01011 雞蛋炒番茄 trứng xào cà chua D01 — — —
D01012 玉米粒炒蛋 Bắp hột xào trứng D01 — — —
D01013 苦瓜炒鹹蛋 khổ qua xào trứng muối ( 2 lòng ) D01 — — —
D01014 苦瓜炒蛋 Trứng xào khổ qua D01 — — —
D01015 草菇蒸蛋 trứng chưng nấm rơm ,ít thịt D01 — — —
D01016 木耳炒蛋 trứng xào nấm mèo D01 — — —
D01018 肉末蒸蛋 Trứng chưng thịt bằm, cút hột D01 — — —
D01019 蒸皮蛋 trứng bắc thảo chưng D01 — — —
D01020 涼拌蛋絲 gỏi trứng sợi xà lách D01 — — —
D01021 枸杞草菇蒸蛋 trứng chưng kỷ tử nấm rơm D01 — — —
D01022 洋蔥炒鴨蛋 trứng vịt xào củ hành tây D01 — — —
D01024 大蔥炒蛋 trứng xào hành baro D01 — — —
D01025 草菇煎蛋 trứng chiên nấm rơm D01 — — —
D01027 煎蛋 trứng xào ớt chuông ba màu hạt lựu D01 — — —
D01028 葱花炒蛋 trứng chiên hành lá D01 — — —
D02001 辣炒豆腐 đậu hũ xào cay D02 — — —
D02002 豆腐燒番茄 đậu hũ kho cà chua D02 — — —
D02003 日本豆腐炒白芝麻 đậu hũ non xào mè D02 — — —
D02004 香茅炸豆腐 đậu hũ chiên sả D02 — — —
D02005 炸日本豆腐 đậu hũ nhật chiên xù D02 — — —
D02006 大蔥炒豆腐 đậu hũ xào hành baro D02 — — —
D02007 蠔油日本豆腐 đậu hũ non dầu hào D02 — — —
D02008 麻婆豆腐 đậu phụ Tứ Xuyên D02 — — —
D02009 芹菜炒豆腐 đậu hũ xào cần tây cọng D02 — — —
D02010 粉炸豆腐 đậu hủ chiên giòn sốt rau củ D02 — — —
D02011 豆腐蒸蝦仁青花菜 đậu hũ non hấp tôm bông cải xanh D02 — — —
D02012 豆腐釀肉 Đậu hủ dồn thịt ( sáng ) D02 Sáng — —
D02013 豆腐炒四季豆 hủ chiên xào đậu que, đông cô D02 — — —
D02014 皮蛋豆腐 đậu hủ bắc thảo D02 — — —
D02015 角瓜炒豆腐 đậu hũ xào bí ngòi D02 — — —
D02016 玉子蝦仁 đậu hũ nhật hấp tôm đậu bí bo D02 — — —
D02017 豆腐炒沙葛 củ sắn xào ít đậu hủ D02 — — —
D02018 豆腐紅燒草菇 đậu hũ kho nấm rơm D02 — — —
D02019 絲瓜燉豆腐 đậu hũ trắng hầm mướp D02 — — —
D02020 家常豆腐 đậu hũ xào ớt chuông nấm mèo tương đậu cay D02 — — —
D02021 蠔油豆腐 đậu hủ dầu hào D02 — — —
D02022 蒸豆腐佐蛋絲瓜木耳和枸杞 đậu hủ trắng hầm mướp nấm mèo kỉ tử D02 — — —
D02023 鵪鶉蛋燒豆腐 đậu hủ kho trứng cút D02 — — —
D03001 肉絲炒河粉 hủ tiếu xào thịt sợi cải đỏ bắp cải D03 — — —
D03002 米粉炒肉絲 bún gạo xào cải đỏ cải thìa thịt sợi D03 — — —
D03003 韓國什錦粉絲 miến Hàn Quốc xào D03 — — —
D03004 蛋絲炒河粉 phở xào trứng sợi D03 — — —
D03005 海鮮意大利麵 mì ý hải sản trưa D03 — — —
D03006 蝦仁意大利麵 mì Ý tôm D03 — — —
D03007 海鮮炒米粉 bún gạo hải sản cải thìa cải đỏ D03 — — —
D03008 海鮮炒泡麵 mì gói xào hải sản D03 — — —
D03009 通心粉炒蛤蜊菜心白玉菇 nui xào nghêu c.ngồng nấm b.ngọc D03 — — —
D03010 蔬菜,炒泡麵 mì gói xào chay rau củ D03 — — —
D03011 海鮮炒麵條 mì xoắn xào hải sản , cải thìa ,cải đỏ D03 — — —
D03012 洋蔥番茄肉末炒米粉 bún tươi xào thịt củ hành cà chua D03 — — —
D03014 炒通心 nui xoắn xào hải sản D03 — — —
D03015 肉絲蔬菜炒河粉 phở aeon xào rau củ thịt D03 — — —
D03016 冬粉牛腩 bún tàu nạm bò D03 — — —
D03017 炒麵條 mì nhỏ xào đậu hủ D03 — — —
D03018 炒韓國粉絲 Miến xào thập cẩm D03 — — —
D03019 蔬菜炒米粉 bún gạo xào chay D03 — — —
D03020 蝦仁冬粉炮 bún tàu tôm D03 — — —
D03021 白切肉+越南米粉 bún tươi+ba rọi luộc D03 — — —
D03022 金瓜炒米粉 bún gạo xào bí đỏ cải đỏ hành baro D03 — — —
D04001 海鮮火鍋 lẩu hải sản D04 — — —
D04002 紅鯛魚火鍋 lẩu cá điêu hồng D04 — — —
D04003 泡麵羊肉火鍋 Lẩu dê mì gói D04 — — —
D04004 烏黑雞火鍋+麵條 Lẩu gà ác+ mì sợi nhỏ D04 — — —
D04005 素火鍋 LẨU CHUA CHAY D04 — — —
D04006 軍曹魚火鍋 lẩu cá bóp D04 — — —
D05001 蔬菜蒸飯 cơm rau củ trưa D05 — — —
D05002 麻油雞飯 cơm gà dầu mè D05 — — —
D05003 豬油拌飯雞蛋絲 cơm mỡ heo trứng sợi D05 — — —
D05004 海鮮炒飯青豆仁 cơm hải sản D05 — — —
D05005 海鮮炒飯 cơm cải đỏ đậu bí bo tôm mực D05 — — —
D05006 韓國拌飯 cơm trộn Hàn Quốc D05 — — —
D06001 白鯧魚米粉湯 bún gạo nước lèo cá chim D06 — — —
D06002 自做粉條 Bánh canh tự làm D06 — — —
D06003 雞絲米粉湯 Bún gạo nước lèo gà sợi D06 — — —
D06005 麵條 mì sợi nhỏ sà lách thịt D06 — — —
D06006 白菜煮麵條 mì sợi khô cải thảo D06 — — —
D06007 炒米粉 bún gạo hải sản cải thìa cải đỏ D06 — — —
D06008 米粉排骨湯麵 bún gạo nước lèo sườn non D06 — — —
D06009 絲瓜蛤蜊粉絲 bún gạo nghêu mướp D06 — — —
D06011 雞蛋泡麵 trứng gà mì gói xà lách D06 — — —
D06012 湖南粉條湯 bánh canh Hồ Nam D06 — — —
D06013 雞蛋泡麵湯 mì gói trứng D06 — — —
D06014 越南米粉湯切片肉 bún gạo thịt lát D06 — — —
D06015 黃瓜+番茄麵條 mì cà chua dưa leo D06 — — —
D06016 大麵條排骨湯 mì xoắn sườn D06 — — —
D06017 蝦仁湯麵 mì xoắn tôm D06 — — —
D06018 順化粉條湯 BÚN BÒ HUẾ MẶN D06 — — —
D06019 米粉酸湯 bún thịt nấu chua D06 — — —
D06020 麵條 udon Mì Udon D06 — — —
D06021 "越南粉條 Bánh canh da heo,huyết heo, khô mực" D06 — — —
D06022 "c雞蛋泡麵湯 mì gói trứng gà tần ô" D06 — — —
D06023 麵條雞絲湯 mì khô gà sợi D06 — — —
D07001 越南米餅 bánh xèo D07 — — —
D07002 海鮮PIZZA PIZZA hải sản D07 — — —
D07003 春捲 chả giò chiên D07 — — —
D07004 肉末米粉 bún gạo thịt bằm D07 — — —
D07005 苦瓜炒肉末 khổ qua xào thịt bằm D07 — — —
D07006 三杯雞腿菇 nấm đùi gà vị cay D07 — — —
D07007 肉末冬粉 Bún tàu thịt bằm ( sáng ) D07 — — —
D07008 蔬菜春捲 Chả giò rau củ D07 — — —
D07009 絲瓜蛤蜊炒冬粉 mướp xào nghêu bún tàu D07 — — —
D07010 糯米腸 nếp nhồi thú linh hấp D07 — — —
D07011 上湯水餃 Sủi cảo nước lèo D07 — — —
D07012 蔬菜水餃 sủi cảo rau củ D07 — — —
D07013 上湯咸水餃 sủi cảo tôm thịt nước lèo D07 — — —
D07014 涼拌蓮藕 gỏi ngó sen+ phồng tôm +tôm tai heo D07 — — —
D07015 佛手瓜炒鮑魚菇 Bầu xào nấm bào ngư D07 — — —
D07016 問餅 bánh hỏi D07 — — —
D07017 秋葵炒鹹蛋 đậu bắp xào trứng muối D07 — — —
D07018 青椒燜香菇 Nấm hương hầm tiêu xanh D07 — — —
D07019 紅燒豬肉腸粉 bánh ướt thịt ram D07 — — —
D07020 涼拌木瓜 gỏi đu đủ sống D07 — — —
D07021 "米粉春捲 bún chả giò chay" D07 — — —
D07022 鹵白菜 cải thảo hầm D07 — — —
E01001 海帶粗骨湯 canh phổ tai sườn già E01 — — —
E01002 地梨粗骨湯 canh củ năng sườn già E01 — — —
E01003 白蘿蔔老排骨湯 canh cải trắng sườn già E01 — — —
E01004 馬鈴薯排骨湯 canh khoai tây sườn già E01 — — —
E01005 冬瓜粗骨湯 canh bí xanh sườn già E01 — — —
E01006 蓮藕紅蘿蔔湯 canh củ sen cải đỏ sườn già E01 — — —
E01007 芋頭排骨湯 canh khoai môn sườn già E01 — — —
E01008 木瓜排骨湯 canh đu đủ sườn già E01 — — —
E01009 南瓜粗骨湯 canh bí đỏ sườn E01 — — —
E01010 蓮藕粗骨湯 canh củ sen sườn già E01 — — —
E01011 青瓜粗骨湯 canh dưa leo sườn già E01 — — —
E01012 地梨薏米粗骨湯 canh củ năng bo bo sườn già E01 — — —
E01013 涼薯粗骨湯 canh củ sắn sườn già E01 — — —
E01014 菜脯粗骨湯 canh sườn cải muối E01 — — —
E01015 花生蓮藕排骨湯 Canh củ sen đậu phộng sườn E01 — — —
E01016 排骨四寶湯 canh sườn già hạt sen cải đỏ nấm rơm táo đỏ E01 — — —
E01017 排骨玉米胡蘿蔔湯 canh bắp cải đỏ sườn già E01 — — —
E01018 紅薯紅蘿蔔粗骨湯 canh sườn già củ dền cải đỏ E01 — — —
E01019 排骨海帶湯 Canh sườn phổ tai E01 — — —
E01020 冬瓜薏米排骨湯 canh bí xanh bobo sườn già E01 — — —
E01021 意仁蓮子排骨湯 Canh sườn hạt sen bobo E01 — — —
E01022 木瓜豬腳湯 Canh đủ giò heo E01 — — —
E01023 南瓜鮑魚菇肉絲湯 Canh bí đỏ nấm bào ngư thịt sợ E01 — — —
E01024 苦瓜排骨湯 canh khổ qua sườn E01 — — —
E01025 木耳金針菇 Canh sườn kim châm nấm mèo E01 — — —
E01026 酸菜豬骨湯 canh cải chua sườn E01 — — —
E01027 白蘿蔔骨頭湯 canh sườn 13 vị cải trắng E01 — — —
E01028 什錦排骨湯 Canh củ thập cẩm hạt lựu E01 — — —
E02001 三菇羹 soup ba loại nấm E02 — — —
E02002 蔬菜羹湯 soup rau củ E02 — — —
E02003 羹湯越南 soup trứng cút E02 — — —
E02004 銀耳肉絲羹湯 soup thịt sợi nấm tuyết E02 — — —
E02005 羹湯 SÚP MẶN E02 — — —
E02052 三菇羹湯 canh 3 loại nấm E02 — — —
E03001 酸菜鴨肉湯 canh cải chua vịt E03 — — —
E03002 芋頭鴨肉湯 canh khoai môn vịt E03 — — —
E03003 紫薯鴨湯 Canh khoai ngọt thịt vịt E03 — — —
E03004 苦瓜鴨湯 Canh khổ qua vịt E03 — — —
E03005 葫蘆瓜鴨湯 Canh bầu nấu vịt E03 — — —
E04001 鱸魚藥材湯 canh cá chẽm thuốc bắc E04 — — —
E04002 酸菜魚片湯 canh cải chua cá lát E04 — — —
E05001 雞腳香菇湯 canh chân gà nấm hương E05 — — —
E05002 海帶雞肉湯 canh gà phổ tai E05 — — —
E05003 藥材烏黑雞湯 canh gà ác thuốc bắc E05 — — —
E05004 香菇雞湯 canh gà đông cô E05 — — —
E05005 蓮藕蓮子雞爪湯 canh chân gà hạt sen củ sen E05 — — —
E05006 冬瓜雞湯 canh gà bí xanh E05 — — —
E05007 蒜頭雞湯 canh gà vị tỏi E05 — — —
E05008 苦瓜雞湯 Canh gà khổ qua E05 — — —
E05009 竹筍香菇雞湯 Canh măng gà đông cô E05 — — —
E05010 花生雞腳湯 Canh chân gà đậu phộng E05 — — —
E05011 佛手瓜紅蘿蔔雞肉湯 Canh củ su cà rốt thịt gà E05 — — —
E05012 枸杞蓮子雞腳湯 Canh chân gà hạt sen kỷ tử E05 — — —
E05013 蓮藕雞湯 canh gà củ sen E05 — — —
E05014 竹筍雞湯 Canh sườn măng tươi E05 — — —
E05015 蓮子胡蘿蔔雞湯 canh gà hầm hạt sen cải đỏ E05 — — —
E05016 枸杞烏雞湯 canh gà ác kỉ tử E05 — — —
E05017 雞腳青菇湯 Canh chân gà đu đủ E05 — — —
E05018 紅棗枸杞雞湯 canh gà kỉ tử táo đỏ E05 — — —
E05019 白果雞湯 canh đùi gà bạch quả hạt sen táo đỏ củ năng E05 — — —
E05020 香菇玉米雞容湯 canh bắp hột đông cô ức gà đậu bí bo E05 — — —
E06003 豬腳花生湯 canh giò heo đậu phộng E06 — — —
E06007 白蘿蔔蛤蜊湯 canh nghêu cải trắng E06 — — —
E06009 豬肚青胡椒湯 canh bao tử tiêu xanh E06 — — —
E06011 白菜魚丸湯 canh cải trắng thác lác E06 — — —
E06013 豬腳蓮藕紅蘿蔔湯 canh giò heo củ sen cải đỏ E06 — — —
E06014 番茄雞蛋湯 canh cà chua trứng E06 — — —
E06020 藥材羊肉湯 canh thịt dê thuốc bắc E06 — — —
E06029 味增豆腐湯 canh đậu hũ non tương miso E06 — — —
E06030 鮭魚頭味增湯 canh đầu cá hồi tương miso E06 — — —
E06035 薑絲豬心湯 Canh gừng sợi tim heo E06 — — —
E06039 豆腐金針菇肉末湯 Canh hủ trắng nấm kim châm thịt bằm E06 — — —
E06040 豬心炆花生 Canh tim heo hầm đậu phộng E06 — — —
E06041 藥材豬心湯 Canh tim heo thuốc bắc E06 — — —
E06043 苦瓜釀肉湯 canh khổ qua dồn thịt E06 — — —
E06044 蓮藕豬心湯 canh củ sen tim heo E06 — — —
E06047 魚膠苦瓜湯 Canh khổ qua thác lác E06 — — —
E06049 酸菜豬肚湯 canh bao tử cải chua E06 — — —
E06053 南瓜豬腳湯 Canh bí đỏ giò heo E06 — — —
E06056 肉絲紫薯湯 Canh khoai ngọt thịt sợi E06 — — —
E06057 泡菜炆豬腳湯 Canh kim chi giò heo đậu hủ non E06 — — —
E06059 小豬腸藥材湯 canh phèo non thuốc bắc E06 — — —
E06062 豬腸藥材湯 canh thuốc bắc thú linh E06 — — —
E06067 蛤蜊香茅湯 canh nghêu sả E06 — — —
E06069 白菜魚膠湯 canh cải thảo thác lác E06 — — —
E06070 韓國包菜炆豬腳湯 canh kim chi hũ non giò heo E06 — — —
E06071 涼薯豬腳湯 Canh giò heo củ sắn E06 — — —
E06072 番茄豆腐湯 canh đậu hũ nấu cà chua E06 — — —
E06074 包菜卷肉湯 Canh cải thảo cuộn thịt E06 — — —
E06075 台灣酸湯 CANH CHUA ĐÀI LOAN E06 — — —
E06076 泡菜豆腐湯 Canh kim chi đậu hủ thịt lát E06 — — —
E06077 "紫薯肉末湯 canh khoai mỡ thịt bằm" E06 — — —
E06078 豆腐草菇肉末湯 canh đậu hũ nấm rơm thịt bằm E06 — — —
E07001 筒骨玉米湯 canh bắp xương ống E07 — — —
E07002 大骨頭酸菜豬血湯 canh huyết heo xương ống cải chua E07 — — —
E07003 白蘿蔔粗骨湯 canh cải trắng xương ống E07 — — —
E07004 蘿蔔干排骨湯 canh cải muối xương ống E07 — — —
E07005 紅薯排骨湯 Canh củ dền xương ống E07 — — —
F01001 皮蛋粥 cháo bắc thảo F01 — — —
F01002 芋頭粥 cháo khoai môn F01 — — —
F01003 豬肉粥 cháo thịt bằm F01 — — —
F01004 竹筍粥 cháo măng F01 — — —
F01005 生魚粥 cháo cá lóc F01 — — —
F01006 牛肉粥 cháo thịt bò F01 — — —
F01007 鱔魚粥 cháo lươn F01 — — —
F01008 豬雜粥 cháo lòng F01 — — —
F01009 魚粥 cháo cá chẽm F01 — — —
F01010 鴨肉粥配涼拌沙拉 vịt luộc, cháo gỏi F01 — — —
F01011 海鮮粥 cháo hải sản F01 — — —
F01012 烏黑雞 綠豆粥 Cháo gà ác đậu xanh F01 — — —
F02001 南瓜粥 Cháo bí đỏ F02 — — —
F02002 蔬菜粥 cháo rau củ F02 — — —
F02004 五穀米稀飯 cháo ngũ cốc F02 — — —
F02005 豆皮粥 cháo chay tàu hủ ki lá F02 — — —
F02006 桂圓糯米蓮子粥 cháo nếp nhãn nhục hạt sen F02 — — —
F02007 地瓜蔬菜粥 CHÁO CHAY KHOAI LANG F02 — — —
F03001 白粥 cháo trắng F03 — — —
G0101 百香果汁 chanh dây G01 — — —
G0102 檸檬汁 nước chanh G01 — — —
G0103 檸檬茶 trà chanh G01 — — —
G0104 立頓茶 trà lipton G01 — — —
G0105 蜜桃茶包 trà đào G01 — — —
G0106 紅茶 hồng trà G01 — — —
G0107 福隆紅茶 trà đen G01 — — —
G0108 日本麥茶 trà nhật G01 — — —
G0109 日本绿茶 trà xanh nhật G01 — — —
H01001 四瓜 dưa hấu H01 — — —
H01002 木瓜 đu đủ H01 — — —
H01003 梨子 quả lê H01 — — —
H01004 蘋果 quả bom H01 — — —
H01005 芒果 xoài H01 — — —
H01006 蓮霧 mận H01 — — —
H01007 橘子 quýt H01 — — —
H01008 牛奶果 vú sữa H01 — — —
H01009 紅龍果 thanh long đỏ H01 — — —
H01010 紅毛丹 chôm chôm H01 — — —
H01011 棗子小 táo nhỏ H01 — — —
H01012 柚子 bưởi H01 — — —
H01013 柿子 quả hồng H01 — — —
H01014 火龍果 thanh long trắng H01 — — —
H01015 仁心果 sa pô chê H01 — — —
H01016 芭樂 ổi H01 — — —
H01017 波羅蜜 mít H01 — — —
H01018 大核蕉 chuối sim đen H01 — — —
H01019 香蕉 chuối già H01 — — —
H01020 龍牙蕉 chuối cau H01 — — —
H01021 紅葡萄 nho đỏ H01 — — —
H01022 青葡萄 nho xanh H01 — — —
H01023 葡萄 nho Việt Nam H01 — — —
H01024 鳳梨 quả thơm H01 — — —
H01025 桃子 quả đào H01 — — —
H01026 哈蜜瓜 dưa lưới H01 — — —
H01027 龍眼 Nhãn H01 — — —
H01028 荔枝 trái vải H01 — — —
H01029 龍貢 bòn bon H01 — — —
H01030 山竹 măng cụt H01 — — —
H01031 棗子 táo hồng H01 — — —
I01001 筷子豆豆豉 tàu xì đậu bún I01 — — —
I01002 四季豆豆豉 tàu xì đậu que I01 — — —
I01003 白菜豆豉 tàu xì cải thảo I01 — — —
I01004 白蘿蔔豆豉 tàu xì cải trắng I01 — — —
I01005 腰果油 dầu điều I01 — — —
I01006 沙爹辣椒薑醬 sa tế ớt gừng I01 — — —
I01007 沙爹 韓國辣椒粉 sa tế ớt bột I01 — — —
I01008 沙爹 sa tế ba rọi I01 — — —
I01009 什錦豆豉 tàu xì thập cẩm I01 — — —
I01010 黃豆豆豉 tàu xì đậu nành I01 — — —
I01011 韭菜花豆豉 tàu xì bông hẹ I01 — — —
I01012 蒜頭拌醬油 tỏi ngâm nước tương I01 — — —
I01013 蒜頭醬 tỏi chấy I01 — — —
I01014 紅蔥頭醬 hành chấy I01 — — —
I01015 豆豉 tương tàu xì I01 — — —
I01016 肉燥 lủ lù su I01 — — —
I01017 瓜仔肉燥 dưa đen I01 — — —
I01018 涼拌海帶 gỏi phổ tai I01 — — —
J01001 蓮子雪耳湯 chè hạt sen nấm tuyết J — — —
J01002 仙草密 sương sáo J — — —
J01003 椰子果凍 rau câu dừa J — — —
J01004 芝麻糊 chè mè đen J — — —
J01005 芋頭湯圓 lủm chủm khoai môn J — — —
J01006 綠豆南瓜湯 chè đậu xanh bí đỏ J — — —
J01007 綠豆薏仁湯 chè đậu xanh bobo J — — —
J01008 綠豆蘆薈湯 Chè đậu xanh nha đam J — — —
J01009 豆花 tàu hũ J — — —
J01010 蓮子紅棗甜湯 chè hạt sen táo đỏ J — — —
J01011 c黑豆西米露 chè đậu đen bột bán J — — —
J01012 南瓜湯圓 Chè lủm chủm bí đỏ J — — —
J01013 綠豆海帶湯 chè đậu xanh phổ tai sợi J — — —
J01014 芋頭西米露 chè khoai môn bột báng J — — —
J01015 紅豆蓮子湯 chè đậu đỏ hạt sen J — — —
J01016 紅豆薏米湯 chè đậu đỏ bobo J — — —
J01017 黑豆甜湯 chè đậu đen cốt dừa J — — —
J01018 桂圓紅棗湯 chè nhãn nhục táo đỏ J — — —
J01019 三婆甜湯 chè bà ba J — — —
J01020 白豆糯米甜湯 chè nếp đậu trắng J — — —
J01021 玉米甜湯 chè bắp nếp cốt dừa J — — —
J01022 蓮子綠豆 Chè đậu xanh hạt sen J — — —
J01023 甜湯圓 trôi nước ngọt J — — —
J01024 湯圓 trôi nước mặn J — — —
J01025 木瓜甜湯 chè đu đủ J — — —
L01001 蒸南瓜地瓜餅 bánh bí đỏ khoai lang hấp L01 — — —
L01002 蔥油餅 bánh hành L01 — — —
L01003 芋頭餅 bánh khoai môn L01 — — —
L01004 香蕉蛋糕 bông lan chuối L01 — — —
L01005 肉粽 bánh ú L01 — — —
L01006 刮包 bánh bao cạp L01 — — —
L01007 南瓜煎餅 bánh bí đỏ chiên L01 — — —
L01008 鬆餅 bánh rán L01 — — —
L01009 海鮮煎餅 bánh hải sản chiên L01 — — —
L01010 麵包夾肉 bánh mì kẹp thịt L01 — — —
L01011 牛肉漢堡 hamburger thịt bò L01 — — —
L01012 腸粉糕 bánh cuốn L01 — — —
L01013 白蘿蔔糕 bánh củ cải chiên trứng L01 — — —
L01014 牛肉捲餅 bánh cuộn thịt bò L01 — — —
L01015 豬肉捲餅 bánh cuộn thịt heo L01 — — —
L01016 豬肉蔥花煎餅 bánh cuộn ba rọi hành lá chiên L01 — — —
L01018 紅豆煎餅 bánh đậu đỏ chiên L01 — — —
L01019 咸餅 bánh xếp nhân thịt củ sắn L01 — — —
L01020 越南透明餅 bánh bột lọc L01 — — —
L01021 煎土豆餅 bánh khoai tây cải đỏ xông khói chiên L01 — — —
L01022 蛋糕 bánh bông lan L01 — — —
L01024 韓國泡菜餅 bánh kim chi Hàn Quốc L01 — — —
L01025 蘿蔔絲煎餅 bánh cải đỏ chiên L01 — — —
L01026 紫薯煎餅 bánh khoai mỡ chiên L01 — — —
L01027 蛋捲餅 bánh trứng cuộn sốt L01 — — —
L01030 芝士麵包 bánh mì phô mai L01 — — —
L01031 蔬菜捲餅 bánh cuộn rau củ L01 — — —
L01032 三層糕 bánh da lợn đậu đỏ L01 — — —
L01034 早餐米粉早 BÁNH ƯỚT SÁNG L01 — — —
L01035 果醬麵包 bánh mì mứt trái cây L01 — — —
L01036 蛋餅 bánh trứng L01 — — —
L01038 蒸韭菜餅 bánh hẹ hấp L01 — — —
L01039 甜甜圈 bánh cam mè L01 — — —
L01040 香蕉餅 bánh chuối chiên L01 — — —
L01041 油條 giò cháo quẫy L01 — — —
L01042 椰絲麵包 bánh mì dừa sợi L01 — — —
L01043 葡萄蛋糕 bông lan nho L01 — — —
L01044 黑芝麻麻薯 bánh bao chỉ mè đen L01 — — —
L01045 花生麻薯 bánh bao chỉ đậu phộng đường L01 — — —
L01046 豬肉燉問餅 bánh hỏi thịt ram L01 — — —
L01047 地瓜南瓜餅 bánh khoai lang bí đỏ chiên L01 — — —
L01048 煎薯條 khoai tây sợi chiên L01 — — —
L01049 牛角麵包 bánh mì sừng trâu L01 — — —
L01050 蓮藕煎餅 bánh củ sen thịt bằm L01 — — —
L01051 蝦仁餅 bánh tôm L01 — — —
L01053 菠菜餅 bánh bó xôi L01 — — —
L01054 雞胸肉漢堡 hamburger ức gà chiên L01 — — —
L01056 韭菜餅 bánh hẹ chiên L01 — — —
L01057 南瓜糯米煎餅 bánh bí đỏ nếp chiên L01 — — —
L01058 芋頭餅油煎 bánh nhân khoai môn chiên L01 — — —
L01059 奶油泡夫 Bánh su kem L01 — — —
L01060 Flan 蛋糕 bánh Flan L01 — — —
L01061 蒸蜂糕 bánh bò hấp L01 — — —
L01062 "麻薯 bánh bao chỉ đậu đen táo đỏ" L01 — — —
L01064 巧克力蛋糕卷 BÔNG LAN CUỘN SOCOLA L01 — — —
L01065 白蘿蔔高 bánh củ cải L01 — — —
L02001 洋蔥炒蛋 早 trứng xào củ hành tây sáng L02 — — —
L02002 蛋炒番茄 trứng xào cà chua L02 — — —
L02003 蛋炒菜脯(早) trứng chiên cải muối sáng L02 — — —
L02004 九層塔煎蛋早 trứng chiên lá quế sáng L02 — — —
L02005 蛋炒韭菜 trứng chiên hẹ L02 — — —
L02006 通心粉煎蛋 Nui chiên trứng L02 — — —
L02007 涼薯煎鴨蛋 Trứng vịt chiên củ sắn L02 — — —
L02008 鹹蛋炒苦瓜 Khổ qua xào trứng muối L02 — — —
L02009 蔥花蛋(早) trứng chiên hành lá sáng L02 — — —
L02010 大蔥炒蛋早 Trứng chiên hành ba rô L02 — — —
L02011 蔬菜烤蛋 trứng nướng rau củ L02 — — —
L02012 佛手瓜炒蛋 trứng xào ít su su L02 — — —
L02013 蛋炒青瓜 dưa leo xào trứng L02 — — —
L02014 菜脯煎蛋 trứng chiên cải muối L02 — — —
L02015 四季豆炒蛋早 Trứng xào đậu que hạt lựu L02 — — —
L02016 蘿蔔絲炒蛋 trứng xào cải đỏ sợi L02 — — —
L02017 涼薯煎蛋 trứng chiên củ sắn L02 — — —
L02018 蒸蛋 trứng chưng thịt bằm nấm mèo L02 — — —
L02019 蔬菜烘蛋 trứng rau củ lật L02 — — —
L02020 苦瓜煎鴨蛋 khổ qua chiên trứng vịt L02 — — —
L02021 蛋煎玉米粒 trứng chiên bắp hột L02 — — —
L02022 苦瓜炒蛋早 khổ qua xào trứng L02 — — —
L02026 牛肉粉條麵 Hủ tiếu thịt bò L02 — — —
L03001 蒸蔬菜 rau củ hấp S L03 — — —
L03002 包菜炒紅蘿蔔 bắp cải xào cải đỏ S L03 — — —
L03003 蒜頭炒菠菜 bó xôi xào tỏi S L03 — — —
L03004 炒紅蘿蔔 cải đỏ xào S L03 — — —
L03005 炒落葉菜 mồng tơi xào S L03 — — —
L03006 炒菜心 cải ngồng xào S L03 — — —
L03007 炒包菜 bắp cải xào sáng L03 — — —
L03008 炒清江菜 cải thìa xào S L03 — — —
L03009 蒜頭炒四季豆 đậu que xào tỏi S L03 — — —
L03010 炒空心菜 rau muống xào S L03 — — —
L03011 炒地瓜葉 rau lang xào S L03 — — —
L03012 醬油脆瓜 dưa leo ngâm nước tương L03 — — —
L03013 煮青花菜 bông cải xanh luộc S L03 — — —
L03014 炒白菜 cải thảo xào S L03 — — —
L03016 雞腿菇炒辣椒 nấm đùi gà xào ớt tỏi lát sang L03 — — —
L03017 四季豆炒胡蘿蔔 đậu que xào cải đỏ L03 — — —
L03018 炒長菜 cải dúng L03 — — —
L03019 炒酸菜 cải chua cọng xào L03 — — —
L03020 金針菇炒紅蘿蔔 kim châm xào cà rốt L03 — — —
L03021 麻辣長豆 đậu bún luộc sốt tương sáng L03 — — —
L03022 炒茼蒿 tần ô xào L03 — — —
L03023 包菜炒肉絲 bắp cải xào thịt sợi S L03 — — —
L03024 炒 角瓜 bi ngòi cọng xào L03 — — —
L04001 9047 麵包 9047 bánh mì L04 — — —
L04002 9051 Chocolate Cream Cheese 9051 Chocolate Cream Cheese L04 — — —
L04003 9046 Cran 麵包 9046 Cran 麵包 L04 — — —
L04004 9050 Chocolate Slice 9050 Chocolate Slice L04 — — —
L04005 9045 Raisin -麵包 9045 Raisin -麵包 L04 — — —
L04006 9042 Milk -麵包 9042 Milk -麵包 L04 — — —
L04007 9039 Green Tea 麵包 9039 Green Tea 麵包 L04 — — —
L04008 白土司 Sandwich trắng L04 — — —
L04009 黑土司 Sandwich đen L04 — — —
L04010 9040 Slice 麵包 9040 Slice 麵包 L04 — — —
L04011 9061 Get 麵包 9061 Get 麵包 L04 — — —
L04012 9060 鹹蛋麵包 Bánh mì trứng muối L04 — — —
L04013 9059 Ham -麵包 9059 Ham -麵包 L04 — — —
L04014 9062 Mala - 麵包 9062 Mala - 麵包 L04 — — —
L04015 9054 Phoenix-麵包 9054 Phoenix-麵包 L04 — — —
L04016 9054 Chicken 麵包 9054 Chicken 麵包 L04 — — —
L04017 9048 Floss 麵包 9048 Floss 麵包 L04 — — —
L04018 9056 Sausage 麵包 9056 Sausage 麵包 L04 — — —
L04019 9053 Ch-Floss 麵包 9053 Ch-Floss 麵包 L04 — — —
L04020 9065 蛋糕 9065 蛋糕 SC Cheese L04 — — —
L04021 9064 綠茶蛋糕 Greentea 9064 L04 — — —
L04022 9063 Map- 蛋糕 9063 Map- 蛋糕 L04 — — —
L05001 海鮮炒飯早 cơm chiên hải sản L05 — — —
L05002 揚州炒飯 cơm chiên dương châu L05 — — —
L05003 玉米粒炒飯四季豆 cơm xào đậu que bắp hột L05 — — —
L05004 四季豆炒飯 cơm xào đậu que L05 — — —
L05005 烤肉碎米飯 cơm sườn cốt lết L05 — — —
L05006 炸豬油炒飯 cơm chiên tóp mỡ L05 — — —
L05008 胡蘿蔔蝦仁雞蛋炒飯 Cơm xào trứng tôm khô cải đỏ L05 — — —
L05009 蛋炒飯 Cơm chiên trứng L05 — — —
L05010 番茄蛋炒飯 Cơm xào cà chua L05 — — —
L05011 鴨蛋炒飯 Cơm xào trứng vịt L05 — — —
L05012 韓國炒飯 Cơm chiên hàn quốc L05 — — —
L05013 蔬菜蒸飯早 Cơm rau củ L05 — — —
L05014 青瓜炒飯 cơm xào dưa leo tiêu L05 — — —
L05015 菠菜炒飯 cơm chiên bó xôi L05 — — —
L05017 炒飯 cơm chiên lạp xưởng, dưa leo L05 — — —
L05018 玉米雞蛋炒飯 cơm xào trứng bắp hột đậu bí bo L05 — — —
L05019 豆角炒飯 cơm xào trứng, đậu que L05 — — —
L05020 鳳梨炒飯 cơm xào thơm L05 — — —
L05021 豬油拌飯 cơm trộn mỡ heo trứng sợi L05 — — —
L05022 飯糰 Cơm khối L05 — — —
L05023 肉餡糯米團 cơm nếp viên tròn nhân thịt bằm L05 — — —
L05024 壽司 cơm cuộn sushi L05 — — —
L05025 雞腿炒飯 cơm xào đùi gà L05 — — —
L05027 玉米蝦仁四季豆炒飯 cơm xào tôm đậu que bắp hột L05 — — —
L05028 雞腿肉炒飯 cơm xào đùi gà ,đậu que hạt lựu L05 — — —
L05029 鹽蛋烤餐 cơm chiên trứng vịt muối L05 — — —
L05030 泰式烤飯 cơm chiên kiểu thái L05 — — —
L06001 豬腳粉條湯 bánh canh giò heo L06 — — —
L06002 越南米粉湯 bún riêu L06 — — —
L06003 鴨肉絲粉條湯 bánh canh vịt L06 — — —
L06004 海鮮粉條湯 bánh canh hải sản L06 — — —
L06005 麵條肉片湯 mì sợi thịt lát L06 — — —
L06006 越南河粉湯 hủ tiếu Nam Vang L06 — — —
L06007 牛肉河粉湯 phở bò L06 — — —
L06008 紅燒牛腩麵包早 S-bò kho bánh mì L06 — — —
L06009 雞肉絲河粉湯 phở gà xé sợi L06 — — —
L06010 順化粉條湯素 bún bò Huế chay L06 — — —
L06011 牛腩湯麵 mì sợi nạm bò L06 — — —
L06013 鴨肉竹筍粉絲湯 bún măng vịt L06 — — —
L06014 蔬菜粉條湯 bánh canh chay L06 — — —
L06015 河粉雞肉絲湯 hủ tiếu gà xé sợi L06 — — —
L06016 排骨河粉湯 hủ tiếu sườn non L06 — — —
L06017 豬腳豬血粉條湯 bánh canh giò huyết heo L06 — — —
L06018 餛飩湯麵 mì hoành thánh L06 — — —
L06019 蔬菜越南米粉湯 bún riêu chay L06 — — —
L06020 牛腩麵 bỏ -mì nạm bò L06 — — —
L06021 海鮮河粉湯 hủ tiếu gan tôm trứng cút L06 — — —
L06022 鴨肉粉絲湯 bún gạo vịt sợi L06 — — —
L06023 通心粉排骨湯 nui con sò sườn L06 — — —
L06024 河粉肉片湯 hủ tiếu thịt lát L06 — — —
L06025 越南米粉鴨肉湯 bún riêu thịt vịt sợi L06 — — —
L06026 炒紛紛 Phở Aeon L06 — — —
L06027 "鴨絲粉條t湯 Phở AEON vịt sợi" L06 — — —
L06028 粉條排骨湯 Bánh canh sườn L06 — — —
L06029 順滑粉條湯 早 bún bò huế mặn sáng L06 — — —
L06030 米粉豬骨湯 bún gạo sườn L06 — — —
L07001 蔬菜通心粉 nui xoắn xào chay L07 — — —
L07002 河粉炒包菜蛋絲 hủ tiếu xào bắp cải trứng sợi L07 — — —
L07003 蔬菜炒麵條 mì sợi xào cải đỏ cải ngọt L07 — — —
L07004 蔬菜炒泡麵 早 Mì gói xào chay rau củ sáng L07 — — —
L07005 牛肉意大利麵 Mì Ý thịt bò L07 — — —
L07006 蝦仁意大利麵(早) Mì Ý xào tôm L07 — — —
L07007 泡麵炒白菜胡蘿蔔豬肉 mì gói xào thịt cải đỏ cải thảo L07 — — —
L07008 海鮮意大利麵(早) Mỳ ý hải sản L07 — — —
L07009 蔥油拌麵 mì trộn tương hành laoganma L07 — — —
L07010 河粉炒肉絲胡蘿蔔小松菜 hủ tiếu xào thịt sợi cải đỏ cải ngọt L07 — — —
L07011 培根炒泡麵 mì xào BR xông khói cải đỏ cải thảo L07 — — —
L07012 牛肉菜心炒泡麵 mì gói xào bò cải ngồng cải đỏ L07 — — —
L07013 什錦炒麵 mì khô xào thập cẩm L07 — — —
L07014 麵條炒肉絲角瓜 mì khô xào bí ngòi thịt sợi đậu que L07 — — —
L07015 河粉炒菜心胡蘿蔔豆腐 hủ tiếu xào cải ngồng cải đỏ đậu hủ L07 — — —
L07016 麵條炒芥蘭菜牛肉 mì sợi xào cải ngồng thịt bò L07 — — —
L07017 海鮮通心粉 Nui hải sản sốt cà chua L07 — — —
L07018 蔬菜炒河粉 hủ tiếu xào rau củ L07 — — —
L07019 烤肉越南米粉 bún thịt ram L07 — — —
L07020 蔬菜海鮮炒泡麵 mì gói xào tôm mực cải ngọt cải đỏ L07 — — —
L07021 麵條炒肉絲蔬菜 mì khô xào thịt sợi cải thìa đông cô L07 — — —
L07022 四季豆胡蘿蔔炒米粉 bún gạo thịt sợi cải đỏ đậu que L07 — — —
L07023 豬梅花肉炒泡麵 mì gói xào cải ngọt cải đỏ thịt sợi L07 — — —
L07024 炒河粉 hủ tiếu xào bắp cải trứng sợi đậu que L07 — — —
L07025 青花菜炒麵條 mì tươi xào mực bông cải xanh nấm bạch ngọc L07 — — —
L07026 牛肉炒通心粉加菜心 nui xào bò cải ngồng L07 — — —
L07027 蛤蜊炒意大利麵 mì ý xào nghêu L07 — — —
L07028 海鮮炒米粉(早) bún gạo xào hải sản L07 — — —
L07029 紅蘿蔔炒通心粉 nui xoắn xào thịt bằm cà rốt L07 — — —
L07030 蛋絲炒麵條 mì xoắn xào trứng sợi L07 — — —
L07031 蔬菜炒泡麵 mì gói xào đông cô, đậu ngọt ,giá,cải đỏ L07 — — —
L07032 海鮮炒河粉 hủ tiếu xào hải sản L07 — — —
L07033 肉絲炒通心粉 Nui xào thịt sợi,rau củ L07 — — —
L07034 番茄汁牛肉炒通心粉 Nui xào bò sốt cà chua L07 — — —
L07035 蛋炒通心粉 Nui xào trứng L07 — — —
L07036 牛肉炒通心粉加西兰花 nui xào bò, ít bông cải L07 — — —
L07037 炒泡麵 mì trứng xào lòng gà cải ngồng cải đỏ L07 — — —
L07039 粉條炒木耳 紅蘿蔔 bún tàu xào nấm mèo, cà rốt lòng gà L07 — — —
L08001 牛奶咖啡 sữa cafe L08 — — —
L08002 煮玉米 bắp luộc L08 — — —
L08003 煮地瓜 khoai luộc L08 — — —
L08004 肉包 bánh bao thịt L08 — — —
L08005 菜包 bánh bao rau L08 — — —
L08006 越南春捲 gỏi cuốn L08 — — —
L08007 豆漿 sữa đậu nành L08 — — —
L08008 烤蜜地瓜 khoai lang nướng L08 — — —
L08009 荷包蛋早點 trứng opla L08 — — —
L08010 煮雞蛋 trứng luộc L08 — — —
L08011 綠豆湯 chè đậu xanh L08 — — —
L08012 蒸南瓜 bí đỏ hấp L08 — — —
L08013 上湯水餃早點 sủi cảo nước lèo L08 — — —
L08014 蔥饅頭 màn thầu hành L08 — — —
L08015 黑豆醬 sữa đậu đen L08 — — —
L09002 炒玉米粒 bắp hột xào hành L0903 — — —
L09003 Salad sáng SaLad L0906 — — —
L09004 苦瓜炒鹹蛋 早 khổ qua xào trứng muối L0906 — — —
L09005 培根 ba rọi xông khói L0906 — — —
L09007 烤馬鈴薯 khoai tây nướng L0903 — — —
L09008 奶油炒玉米粒 bắp hột xào bơ L0903 — — —
L09009 烤番茄 cà chua nướng L0906 — — —
L09010 蝦米炒玉米粒炒奶油 bắp hột xào tôm khô bơ L0903 — — —
L0901001 韭菜水餃 sủi cảo hẹ L0901 — — —
L0901002 鹹水餃 sủi cảo tôm thịt L0901 — — —
L0901003 水餃 sủi cảo tôm thịt L0901 — — —
L0901004 蔬菜水餃 早 sủi cảo rau củ sáng L0901 — — —
L0901006 包菜水餃 sủi cảo bắp cải thịt L0901 — — —
L0901007 煎餃 sủi cảo chiên L0901 — — —
L09011 綠豆黑糯米飯 Xôi đậu xanh nếp than L0902 — — —
L09012 芹菜炒肉絲 cần tây xào thịt sợi L0906 — — —
L09014 四季豆炒肉絲 thịt sợi xào đậu que L0905 — — —
L09015 雞腿菇炒牛肉早 bò xào nấm đùi gà sáng L09 — — —
L09017 洋蔥炒培根 Củ hành tây xào ba rọi xông khói L0906 — — —
L09019 長豆炒肉末辣椒 Đậu bún xào thịt hạt lựu ớt L0905 — — —
L09021 黑豆糯米飯 Xôi đậu đen L0902 Sáng — —
L09026 香茅,辣炒鮑魚菇 nấm bào ngư xào sả ớt L0906 Sáng — —
L09027 蓮子糯米飯 xôi lá dứa hạt sen L0902 Sáng — —
L09028 蝦米炒玉米粒 bắp hột xào tôm khô mỡ hành L0903 Sáng — —
L09029 花生小魚乾 đậu phộng khô cá cơm L0905 Sáng — —
L09031 烘土豆 khoai tây lật L0903 Sáng — —
L09032 炸糯米飯卷五花肉 Xôi cuộn ba rọi chiên L0902 Sáng — —
L09033 炸地瓜 khoai lang chiên L0903 Sáng — —
L09034 糯米飯 xôi mặn L0902 Sáng — —
L09035 水果SALAD+ trứng cút ( bơ + sà lách+ cà chua bi ) L0906 Sáng — —
L09036 黑糯米飯 xôi nếp than L0902 Sáng — —
L09038 雞腿菇炒胡蘿蔔 nấm đùi gà xào ít cải đỏ L0906 Sáng — —
L09039 梅菜炒肉末 mùi xôi xào thịt bằm L0906 Sáng — —
L09041 煎鮑魚菇 nấm bào ngư lăn bột chiên L0906 Sáng — —
L09042 炒酸豆角 đậu đũa chua xào L0905 Sáng — —
L09044 炸薯條 khoai tây chiên L0903 Sáng — —
L09047 烤地瓜 khoai lang nướng L0903 Sáng — —
L09048 炸四季豆炒培根 đậu que xào baroi xông khói L0905 Sáng — —
L09050 綠豆糯米飯 xôi đậu xanh L0902 Sáng — —
L09051 玉米粒炒鹹蛋 bắp hột xào trứng muối L0903 Sáng — —
L09053 玉米粒炒芝士 bắp hột xào phô mai L0903 Sáng — —
L09054 涼薯炒木耳肉絲 củ sắn sợi xào mộc nhĩ thịt sợi L0906 Sáng — —
L09056 水果 Salad trái cây L0906 Sáng — —
L09057 長豆炒紅蘿蔔 đậu bún xào cải đỏ,ít nấm bạch ngọc L0905 Sáng — —
L09058 四季豆炒白玉菇 đậu que xào nấm bạch ngọc L0905 Sáng — —
L09059 蒸木薯 khoai mì hấp dừa L0903 Sáng — —
L09060 雞腿菇炒四季豆 đậu que xào nấm đùi gà L0905 Sáng — —
L09061 豆角炒胡蘿蔔玉米粒 đậu bún xào bắp hột cải đỏ L0903 Sáng — —
L09062 紅棗蓮子糯米飯 xôi nếp hạt sen táo đỏ L0902 Sáng — —
L09063 大豐收 bí táo cải đỏ khoai môn tây hấp L0903 Sáng — —
L09064 馬鈴薯烤芝士 khoai tây nướng phô mai L0903 Sáng — —
L09065 洋蔥炒肉絲 hành tây xào ít thịt sợi L0906 Sáng — —
L09066 豆腐炒蔥花 đậu phụ xào hành lá L0905 Sáng — —
L09067 炸雞腿菇 nấm đùi gà chiên L0906 Sáng — —
L09068 鮑魚菇炒紅蘿蔔 nấm bào ngư xào cải đỏ L0906 Sáng — —
L09069 辣炒豆角 đậu que hạt lựu xào cay ít thịt bằm L0905 Sáng — —
L09070 四季豆炒香菇 đậu que xào đông cô sợi ít thịt L0905 Sáng — —
L09071 玉米粒,芋頭 bắp hột khoai môn hấp sốt mayyone L0903 Sáng — —
L09072 土豆片炒肉末 khoai tây lát xào thịt bằm L0903 Sáng — —
L09073 紅蘿蔔炒玉米粒 bắp hột cải đỏ đậu hà lan xào lạp xưởng L0903 Sáng — —
L09081 青瓜炒草菇 dưa leo xào nấm rơm L0906 Sáng — —
L09082 辣炒小魚乾 khô cá trắng xào cay L0906 Sáng — —
L09084 芥蘭菜炒雞腿菇 cải ngồng xào nấm đùi gà L0906 Sáng — —

Giá thị trường · 市場價格

So sánh giá công ty với giá thị trường (chỉ lấy giá gốc — không tính giá Flash Sale / khuyến mãi). Giá theo kg, cập nhật lúc 5h sáng và 17h chiều mỗi ngày. Chọn một chợ để so riêng, hoặc xem tất cả: cột chênh lệch khi đó chỉ hiện % chênh giữa giá cao nhất và thấp nhất. Tô đỏ khi chênh từ 30% trở lên.

比較公司價與市場價(僅取原價,不含限時特價/促銷價)。價格以公斤計,每天上午5點及下午5點更新。選擇一個市場單獨比較,或查看全部:此時差異欄僅顯示最高價與最低價之間的差異百分比。差異達30%以上以紅色標示。

Giá cá tra nguyên liệu ở Đồng Tháp tăng cao - Vietnam+ (VietnamPlus) Vietnam+ (VietnamPlus) · 06/11 12:09 Giá cá tra ở Đồng Tháp đạt mức kỷ lục, người nuôi thu lãi lớn - Tin tức 24h Tin tức 24h · 05/11 13:24 Giá cá tra nguyên liệu tại Đồng Tháp tăng mạnh - https://thuonghieusanpham.vn/ https://thuonghieusanpham.vn/ · 03/11 10:20 Giá cả đầu ngày: Giá rau củ hạ nhiệt, nguồn cung dồi dào, hồng xiêm giá cao kỷ lục - Báo Tuổi Trẻ Báo Tuổi Trẻ · 03/11 09:51 Giá cá tra tăng mạnh, người nuôi An Giang thêm lợi nhuận - Trung tâm Nội dung số và Truyền thông Trung tâm Nội dung số và Truyền thông · 02/11 17:14 Giá cá tra nguyên liệu tại An Giang tăng cao - Vietnam+ (VietnamPlus) Vietnam+ (VietnamPlus) · 02/11 15:07 Giá rau củ tăng mạnh; lợn hơi trong nước giảm giá sâu - Báo VietNamNet Báo VietNamNet · 11/10 14:00 Giá rau củ tăng mạnh, một loại rau gia vị đắt ngang 1kg thịt heo - Báo VietNamNet Báo VietNamNet · 08/10 14:00 Giá thịt heo nhập khẩu xuống 45.000 đồng một kg - VnExpress VnExpress · 06/10 14:00 Giá rau củ tại TPHCM tăng mạnh, người dân dè dặt khi đi chợ - Laodong.vn Laodong.vn · 29/09 14:00 Giá rau củ tăng do mưa bão, tiểu thương dè dặt nhập hàng - Laodong.vn Laodong.vn · 26/09 14:00 Giá heo hơi giảm xuống đáy, nhưng giá thịt heo ở chợ truyền thống gần như đứng yên - Tin tức 24h Tin tức 24h · 22/08 14:00

Cập nhật / 更新:Bình Điền 07/11 08:24 · BHX 07/11 08:25 · Co.opmart 07/11 08:31 · GO! 07/11 08:23 · MM 07/11 08:32.

So sánh với / 比較對象:
Món
品名
Quy cách
規格
Giá công ty (đ/kg)
公司價 (越盾/公斤)
Bình Điền
平田
BHXCo.opmartGO!MM
MM
Chênh lệch *
差異 *
PHILÊ BÒ
牛里脊肉(菲力)
E0000000008697
GO! chỉ có thăn bò, không có phi lê — lấy thăn làm gần đúng.
GO! 只有牛柳,沒有菲力 — 以牛柳作為近似比較。
phi lê
新鮮
210.000 367.100 — 280.000 443.400 390.000 58,4%
cao GO! · thấp Co.opmart
最高 GO! · 最低 Co.opmart
BẮP BÒ
牛腱
E0000000008698
新鮮 160.000 305.900 — 275.000 440.000 319.000 60,0%
cao GO! · thấp Co.opmart
最高 GO! · 最低 Co.opmart
NẠM BÒ
牛腩
E0000000009319
新鮮 140.000 235.800 245.000 235.000 218.400 236.000 12,2%
cao BHX · thấp GO!
最高 BHX · 最低 GO!
GÂN BÒ LUỘC SẴN
水煮牛筋
E0000000011016
Giá công ty là gân đã luộc sẵn; thị trường bán gân tươi.
公司價為已水煮牛筋;市場販售的是新鮮牛筋。
luộc sẵn 200.000 214.100 — 220.000 — 219.000 2,8%
cao Co.opmart · thấp Bình Điền
最高 Co.opmart · 最低 平田
SƯỜN NON
豬腹脇肉後段 ( 帶骨去皮 )
E0000000008699
Bình Điền chỉ có sườn già — lấy làm gần đúng.
平田只有老排骨 — 以此作為近似比較。
新鮮,後段,去皮 153.000 156.000 153.000 281.000 270.000 269.000 83,7%
cao Co.opmart · thấp BHX
最高 Co.opmart · 最低 BHX
THỊT BA RỌI
豬五花肉/三層肉
E0000000008845
新鮮,帶皮 110.000 178.000 154.000 156.000 173.200 161.000 15,6%
cao Bình Điền · thấp BHX
最高 平田 · 最低 BHX
THIT BA RỌI (RÚT XƯƠNG)
豬腹脇肉前段 ( 去骨 )
E0000000009322
rút xương
新鮮,前段,去骨
145.000 256.000 141.000 266.000 225.600 199.000 88,7%
cao Co.opmart · thấp BHX
最高 Co.opmart · 最低 BHX
CỐT LẾCH HEO LOAI 1
豬背脊肉(帶骨去皮)
E0000000009761
loại 1
新鮮,去皮
94.000 156.000 124.000 111.200 — 132.000 40,3%
cao Bình Điền · thấp Co.opmart
最高 平田 · 最低 Co.opmart
GIÒ HEO
豬腳
E0000000008701
新鮮 90.000 132.000 114.000 117.000 118.600 155.000 36,0%
cao MM · thấp BHX
最高 MM · 最低 BHX
NẠC DĂM
豬梅花肉
E0000000008702
新鮮 105.000 170.000 — 160.000 102.000 169.000 66,7%
cao Bình Điền · thấp GO!
最高 平田 · 最低 GO!
MỠ HEO
豬肥肉
E0000000009335
BHX chỉ bán da+mỡ chung, không phải mỡ không — không đưa vào so sánh.
BHX 僅販售皮與肥肉混合品,並非純肥肉 — 未納入比較。
新鮮 40.000 112.000 — 78.000 — 22.500 397,8%
cao Bình Điền · thấp MM
最高 平田 · 最低 MM
XƯƠNG ỐNG
豬筒骨
E0000000008700
BHX là xương có thịt, không phải xương ống không.
BHX 販售的是帶肉骨頭,並非純筒骨。
新鮮 66.000 — 99.000 65.000 87.600 32.900 200,9%
cao BHX · thấp MM
最高 BHX · 最低 MM
XƯƠNG ĐUÔI (SƯỜN GIÀ)
豬龍骨尾段
E0000000009325
Bình Điền chỉ có sườn già — lấy làm gần đúng.
平田只有老排骨 — 以此作為近似比較。
sườn già
新鮮,骨盆附近部位
85.000 156.000 — 77.600 87.600 123.000 101,0%
cao Bình Điền · thấp Co.opmart
最高 平田 · 最低 Co.opmart
CÁ ĐIÊU HỒNG SỐNG
紅雕魚
E0000000008620
Giá công ty là cá sống nguyên con; thị trường bán cá đã làm sạch.
公司價為活魚整條;市場販售的是已清理好的魚。
sống, 500~700g/con
活體,500~700克/條
83.333
gốc 50.000đ/con (0,5~0,7kg/con)
原價 50.000越盾/條(0,5~0,7公斤/條)
— 100.000 — 72.200 79.000 38,5%
cao BHX · thấp GO!
最高 BHX · 最低 GO!
CÁ CHẼM
鱸魚
E0000000008818
Giá công ty là cá nguyên con; GO! bán cắt khúc.
公司價為整條魚;GO! 販售切塊魚。
tươi, 0.8~1.5kg/con
新鮮,0.8~1.5公斤/條
86.957
gốc 100.000đ/con (0,8~1,5kg/con)
原價 100.000越盾/條(0,8~1,5公斤/條)
— — — 188.400 129.000 46,0%
cao GO! · thấp MM
最高 GO! · 最低 MM
CÁ LÓC SỐNG
生魚
E0000000009206
Giá công ty là cá sống nguyên con; GO! bán cắt khúc.
公司價為活魚整條;GO! 販售切塊魚。
sống, >0.5kg/con
活體,每條>0.5公斤
112.000
gốc 56.000đ/con (>0,5kg/con)
原價 56.000越盾/條(>0,5公斤/條)
— — — 116.000 79.000 46,8%
cao GO! · thấp MM
最高 GO! · 最低 MM
PHILÊ CÁ BASA
巴沙魚片
E0000000009251
đông lạnh, 1~3kg/gói
frozen,1 kg
88.000 — 130.000 — 94.400 119.000 37,7%
cao BHX · thấp GO!
最高 BHX · 最低 GO!
TÔM SÚ SỐNG
草蝦
E0000000009487
Thị trường chủ yếu bán tôm thẻ, không có tôm sú sống — lấy làm gần đúng.
市場主要販售白蝦,沒有活草蝦 — 以此作為近似比較。
sống, 50~70 con/kg
活體,50~70隻/公斤
165.000 — 200.000 — 238.000 349.000 74,5%
cao MM · thấp BHX
最高 MM · 最低 BHX
MỰC NANG
花枝 (烏賊)
E0000000014717
BHX chỉ có râu mực, không có mực nguyên con.
BHX 只有墨魚鬚,沒有整隻墨魚。
7~10 con/kg
7~10隻/公斤
190.000 — 199.000 — 172.500 — 15,4%
cao BHX · thấp GO!
最高 BHX · 最低 GO!
CÁ BÓP TƯƠI
軍曹魚/海鱺
E0000000009838
Giá công ty là cá nguyên con; GO! bán cắt khúc.
公司價為整條魚;GO! 販售切塊魚。
>2kg/con
每條>2公斤
95.000
gốc 190.000đ/con (>2kg/con)
原價 190.000越盾/條(>2公斤/條)
— — — 357.700 265.000 35,0%
cao GO! · thấp MM
最高 GO! · 最低 MM
CÁ CHIM TRẮNG
金鯧魚
E0000000009236
tươi, 0.8~1.2kg/con
新鮮,0.8~1.2公斤/條
270.000 — — — 167.400 299.000 78,6%
cao MM · thấp GO!
最高 MM · 最低 GO!
CÁ THÁC LÁC XAY
魚漿
E0000000009253
GO! bán chả cá đã chế biến, không có thác lác xay sống.
GO! 販售已加工魚漿製品,沒有生鱧魚漿。
100% thịt cá tươi
100%新鮮魚肉
160.000 — — — 194.400 249.000 28,1%
cao MM · thấp GO!
最高 MM · 最低 GO!
CẢI THẢO
白菜
E0000000008828
小 8.500 — 29.600 — 12.800 22.000 131,3%
cao BHX · thấp GO!
最高 BHX · 最低 GO!
RAU MUỐNG
空心菜
E0000000008835
Siêu thị bán rau lá theo gói nhỏ đã nhặt/rửa nên giá/kg cao gấp nhiều lần giá sỉ.
超市葉菜以小包裝(已摘洗)販售,因此每公斤價格遠高於批發價。
— 6.500 — 46.500 — 47.600 27.900 70,6%
cao GO! · thấp MM
最高 GO! · 最低 MM
CẢI NGỌT
青菜
E0000000009478
GO! chỉ có cải ngọt hữu cơ (đắt hơn nhiều).
GO! 只有有機青菜(貴很多)。
— 7.500 — 30.000 — 47.600 27.900 70,6%
cao GO! · thấp MM
最高 GO! · 最低 MM
CẢI THÌA CON
青江菜
E0000000008833
GO! chỉ có cải thìa hữu cơ (đắt hơn nhiều).
GO! 只有有機青江菜(貴很多)。
小 8.000 — 40.000 — 133.333 32.000 316,7%
cao GO! · thấp MM
最高 GO! · 最低 MM
CÀ CHUA
蕃茄
E0000000008755
— 9.000 — 40.000 — 25.500 29.000 56,9%
cao BHX · thấp GO!
最高 BHX · 最低 GO!
DƯA LEO
青瓜
E0000000008761
— 8.000 — 35.000 — 44.000 25.000 76,0%
cao GO! · thấp MM
最高 GO! · 最低 MM
KHOAI TÂY
馬鈴薯
E0000000008726
5~7個/公斤 20.000 — 31.800 — 28.600 48.000 67,8%
cao MM · thấp GO!
最高 MM · 最低 GO!
CỦ HÀNH TÂY
洋蔥
E0000000008825
— 9.000 — 35.000 — — 59.000 68,6%
cao MM · thấp BHX
最高 MM · 最低 BHX
BẮP CẢI
高麗菜(椰菜)
E0000000008836
— 8.000 — 19.200 — — 19.000 1,1%
cao BHX · thấp MM
最高 BHX · 最低 MM
KHỔ QUA
苦瓜
E0000000008759
— 8.500 — 40.400 — — 29.000 39,3%
cao BHX · thấp MM
最高 BHX · 最低 MM
BÍ ĐỎ (HÌNH HỒ LÔ)
南瓜(金瓜)
E0000000009309
葫蘆型 9.000 — 24.000 — 18.100 42.600 135,4%
cao MM · thấp GO!
最高 MM · 最低 GO!
BẦU
葫蘆瓜(瓢瓜)
E0000000008760
— 8.500 — 26.300 — 23.500 22.000 19,5%
cao BHX · thấp MM
最高 BHX · 最低 MM
MUOP
絲瓜
E0000000008762
mướp 7.500 — 27.600 — — 25.000 10,4%
cao BHX · thấp MM
最高 BHX · 最低 MM
BÍ XANH
冬瓜
E0000000008763
— 7.500 — 26.600 — 33.200 12.900 157,4%
cao GO! · thấp MM
最高 GO! · 最低 MM
ĐẬU BẮP
秋葵/羊角豆
E0000000008753
— 9.000 — 40.800 — 71.600 35.000 104,6%
cao GO! · thấp MM
最高 GO! · 最低 MM
BÔNG CẢI XANH
西蘭花/青花菜
E0000000008642
— 38.000 — 62.200 — 69.900 75.000 20,6%
cao MM · thấp BHX
最高 MM · 最低 BHX
TỎI
蒜頭
E0000000008826
GO! chỉ có tỏi tía cô đơn (đặc sản).
GO! 只有獨頭紫蒜(特產)。
去皮 45.000 — 83.000 — 290.000 130.000 249,4%
cao GO! · thấp BHX
最高 GO! · 最低 BHX
CHANH
檸檬
E0000000008812
— 15.000 — — — 25.000 29.000 16,0%
cao MM · thấp GO!
最高 MM · 最低 GO!
CAM SÀNH
厚皮橙
E0000000008811
4~8顆/公斤 15.000 — 25.000 — 16.750 28.000 67,2%
cao MM · thấp GO!
最高 MM · 最低 GO!
CHUỐI GIÀ
香蕉
E0000000008803
8根/公斤 7.000 — 33.200 — 29.333 31.900 13,2%
cao BHX · thấp GO!
最高 BHX · 最低 GO!
DƯA HẤU (ĐỎ)
西瓜(紅肉)
E0000000008814
每個>1公斤 9.000 — 18.600 — 11.560 19.000 64,4%
cao MM · thấp GO!
最高 MM · 最低 GO!
BƯỞI DA XANH
青皮紅心柚
E0000000009179
— 28.000 — 46.200 — 55.000 48.900 19,0%
cao GO! · thấp BHX
最高 GO! · 最低 BHX
ỔI THÁI
芭樂(泰國)
E0000000008732
BHX chỉ có ổi Đài Loan, không có ổi Thái — lấy làm gần đúng.
BHX 只有台灣芭樂,沒有泰國芭樂 — 以此作為近似比較。
4~6顆/公斤 11.700 — 27.000 — — 34.000 25,9%
cao MM · thấp BHX
最高 MM · 最低 BHX
LÊ
梨子
E0000000009691
4~5顆/公斤 35.000 — 45.000 — 52.100 59.000 31,1%
cao MM · thấp BHX
最高 MM · 最低 BHX
ĐU ĐỦ (TRÁI CÂY)
熟木瓜
E0000000009692
每個≧1公斤 12.000 — 23.600 — — 24.900 5,5%
cao MM · thấp BHX
最高 MM · 最低 BHX
NẤM RƠM TƯƠI SẠCH
鮮草菇(磨菇)
E0000000009359
優質散裝 50.000 — 130.000 — — 175.000 34,6%
cao MM · thấp BHX
最高 MM · 最低 BHX
NẤM BÀO NGƯ TRẮNG
鮑魚菇/蠔菇 (白色)
E0000000008645
— 30.000 — 56.667 — 64.500 52.000 24,0%
cao GO! · thấp MM
最高 GO! · 最低 MM
NẤM ĐÙI GÀ NON
雞腿菇
E0000000008644
1 kg 90.000 — 76.000 — 145.000 77.800 90,8%
cao GO! · thấp BHX
最高 GO! · 最低 BHX
HÀNH LÁ
蔥
E0000000008776
Siêu thị bán hành lá theo gói nhỏ nên giá/kg rất cao.
超市蔥以小包裝販售,因此每公斤價格很高。
帶根蔥 14.000 — 72.000 — 118.000 120.000 66,7%
cao MM · thấp BHX
最高 MM · 最低 BHX
GIÁ
豆芽菜
E0000000008766
— 9.000 — 38.667 — — 24.900 55,3%
cao BHX · thấp MM
最高 BHX · 最低 MM
SẢ
香茅
E0000000008772
— 11.000 — — — 69.500 80.000 15,1%
cao MM · thấp GO!
最高 MM · 最低 GO!
ĐẬU HỦ TRẮNG
白豆腐
E0000000008746
每片6*8公分 17.000 — — — 40.000 28.400 40,8%
cao GO! · thấp MM
最高 GO! · 最低 MM
CỦ SEN
蓮藕
E0000000008824
— 27.000 — — — 75.800 79.800 5,3%
cao MM · thấp GO!
最高 MM · 最低 GO!

* Xem tất cả: chênh lệch = (giá cao nhất − giá thấp nhất) / giá thấp nhất trong các chợ. Chọn một chợ: chênh lệch = (giá chợ − giá công ty) / giá chợ — dấu − nghĩa là giá công ty thấp hơn chợ, dấu + nghĩa là cao hơn. Tô đỏ khi chênh từ 30% trở lên. Bấm vào ô giá để mở trang danh mục của chợ đó. Bình Điền là giá sỉ chưa gồm VAT 5%, chưa gồm vận chuyển. Rau lá siêu thị bán theo gói nhỏ đã nhặt/rửa nên giá/kg cao gấp nhiều lần giá sỉ — rê chuột lên ô giá để xem quy cách gói. Giá công ty của cá nguyên con đã quy về giá/kg theo quy cách (VD: cá lóc >0,5kg/con thì ×2; khoảng cân thì lấy giữa khoảng) để so cùng đơn vị với giá chợ; giá gốc theo con vẫn ghi kèm trong ô giá công ty. Giá MM là giá tại trung tâm An Phú (Thủ Đức) — trung tâm mặc định khi chưa chọn; các trung tâm khác có thể khác giá, lấy giá luôn phải đúng cùng một trung tâm. Mực nang không có trên MM.

* 查看全部:差異=(最高價-最低價)/最低價。選擇一個市場:差異=(市場價-公司價)/市場價 — 「−」表示公司價低於市場價,「+」表示高於市場價。差異達30%以上以紅色標示。點擊價格可開啟該市場的分類頁面。平田為批發價,未含5%增值稅及運費。超市葉菜以小包裝(已摘洗)販售,因此每公斤價格遠高於批發價 — 將滑鼠移至價格上可查看包裝規格。整條魚的公司價已按規格換算為每公斤價格(例如:生魚每條>0,5公斤則×2;重量為區間者取中間值),以便與市場價按同一單位比較;按條計的原價仍標示於公司價欄位。MM價格為安富中心(守德)價格 — 未選擇中心時的預設中心;其他中心價格可能不同,每次取價必須使用同一中心。墨魚MM沒有販售。

Nguồn / 資料來源:Bình Điền (sỉ, chưa VAT 5%) · Bách Hóa Xanh (giá gốc) · Co.opmart (giá gốc) · GO! An Lạc (giá gốc) · MM Mega Market · Cập nhật lần sau: 5h sáng / 17h chiều. / 下次更新:上午5點/下午5點。

Kiểm tra trùng

Không còn nhóm trùng nào cần xử lý.

Kết quả khảo sát

Khảo sát đã kết thúc ngày 04/11/2026 — không nhận thêm câu trả lời. Kết quả đã nhận vẫn xem và xuất file được tại đây, dùng làm căn cứ kiểm soát chi phí, tính suất ăn và tạo thực đơn.

Kết quả đã nhận (1 lượt)

Xuất kết quả (CSV)

2026-11-04 11:20:45 · Trinh

Mỗi suất trưa/tối dùng khoảng bao nhiêu gam cơm chín? — 200–250 g

Rau xanh mỗi suất tối thiểu bao nhiêu gam? — 100 g

Canh mỗi suất khoảng bao nhiêu ml? — 150–200 ml

Thịt heo (món kho, xào) mỗi suất khoảng bao nhiêu gam sống? — 120 g

Gà, vịt mỗi suất khoảng bao nhiêu gam sống? — 100 g

Cá (kho, chiên) mỗi suất khoảng bao nhiêu gam? — 80 g

Mực, bạch tuộc mỗi suất khoảng bao nhiêu gam? — 100 g

Số suất mỗi bữa sáng, trưa, tối khoảng bao nhiêu? — sáng: 35-45, Trưa 40-60, chiều: 40-50

Ngân sách mỗi suất khoảng bao nhiêu đồng? — 170.000-195.000/ người

Bữa sáng thường là món nước hay cơm? — Cả hai

1 tuần nhà ăn ra khoảng bao nhiêu món Tây, món Đài, món Việt? — Tùy theo lượt khách Tây - Đài

1 món được lặp lại tối đa mấy lần trong 1 tuần? — 2 lần

Danh mục hiện có 369 món xào, 155 món canh. Mỗi bữa trưa thường có mấy món xào, mấy món mặn, mấy món canh? — 3 mặn, 1 xào hoặc chiên, 1 canh

Tỷ lệ rau xanh và thịt đỏ trong 1 bữa ra sao? — Rau 70 : Thịt đỏ 30

Cá biển và cá sông dùng theo tỷ lệ nào (nếu có dùng cả hai)? — Chủ yếu cá biển

Thịt bò dùng tối đa mấy lần trong 1 tuần? — 3 lần

Hải sản (tôm, mực, cá biển) dùng tối đa mấy lần trong 1 tuần? — hải sản mỗi ngày 1 món thay đổi

Danh mục hiện có 8 món dê, 3 món cua, 113 món gà — nhà ăn mình có dùng món dê, món cua không? — Có dùng món dê; Có dùng món cua

Cá thường dùng dạng nào? — Nguyên con

Nhóm nguyên liệu nào dùng thường xuyên nhất? — Thịt heo; Gà, vịt; Cá; Rau lá; Củ quả; Trứng; Đậu hũ; Hải sản

Nguyên liệu nào nên trữ thường xuyên trong kho? — Các phụ liệu nhập khẩu, khó đặt hàng và có hạn dùng lâu

Nguyên liệu theo mùa hoặc theo tháng nào cần lưu ý? — Cần có danh sách các trái cây, rau củ theo mùa giá thành rẻ.

Món nào hay bị thừa hoặc ít người ăn? — Các món từ cá

Nguyên liệu nào hay bị hao phí hoặc hư hỏng? — Các loại trái cây rau củ mềm, vận chuyển dễ hư hỏng.

Điều gì trong thực đơn hiện tại thấy chưa phù hợp? — Chưa theo kịp nhu cầu chủ quản

Xuất / Nhập file

Định dạng: CSV, mã UTF-8 kèm BOM. Cột xuất ra và cột tải lên sử dụng cùng một thứ tự và tên tiêu đề. Dữ liệu không có trong file tải lên được giữ nguyên.

Món ăn

Cột: Mã, Tên (Trung), Tên (Việt), Nhóm, Ghi chú.

Xuất file

Nguyên liệu

Cột: Mã, Tên (Việt), Tên (Trung), Quy cách, Thương hiệu, Đơn vị, Đơn giá, Ghi chú.

Xuất file

Quy tắc tải lên: mã là khóa chính — mã đã có thì cập nhật, mã chưa có thì thêm mới. Dòng có mã trống được bỏ qua. Dòng có đơn giá không phải là số được báo lỗi và giữ nguyên. Trước khi ghi, hệ thống lưu một bản sao dự phòng (.bak) và ghi nhật ký thay đổi.

Nhật ký thay đổi

Thời gianThao tácChi tiết
2026-11-07 08:36:37Xác nhận bất thườngBất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000014780 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng
2026-11-07 08:34:04Cập nhật giá thị trườngĐã cập nhật 129 giá
2026-11-07 08:17:50Cập nhật giá thị trườngĐã cập nhật 54 giá
2026-11-07 06:57:45Cập nhật giá thị trườngĐã cập nhật 78 giá
2026-11-06 21:16:52Cập nhật giá thị trườngĐã cập nhật 78 giá
2026-11-04 16:19:39Khóa chỉnh sửaĐã khóa: Món ăn,Nguyên liệu
2026-11-04 16:19:10Đặt mã mở khóaĐã đặt mã mở khóa mới
2026-11-04 15:47:12Chỉnh sửa ôMã A10001 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-04 11:20:45Nộp khảo sát25 câu trả lời
2026-11-04 11:09:49Chỉnh sửa ôMã A09043 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-04 11:09:47Chỉnh sửa ôMã A09042 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-04 11:09:43Chỉnh sửa ôMã A09041 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-04 11:07:32Xác nhận bất thườngBất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000014800 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng
2026-11-04 11:07:29Xác nhận bất thườngBất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000014743 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng
2026-11-04 11:07:18Xác nhận bất thườngBất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000014671 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng
2026-11-04 11:07:14Xác nhận bất thườngBất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000014153 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng
2026-11-04 11:07:11Xác nhận bất thườngBất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000011856 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng
2026-11-04 11:07:07Xác nhận bất thườngBất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000011847 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng
2026-11-04 11:07:04Xác nhận bất thườngBất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000011844 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng
2026-11-04 11:07:01Xác nhận bất thườngBất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000011843 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng
2026-11-04 11:06:57Xác nhận bất thườngBất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000011840 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng
2026-11-04 11:06:53Xác nhận bất thườngBất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000011835 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng
2026-11-04 11:06:49Xác nhận bất thườngBất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000011827 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng
2026-11-04 11:06:45Xác nhận bất thườngBất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000013792 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng
2026-11-04 11:06:41Xác nhận bất thườngBất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000014898 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng
2026-11-04 11:06:34Xác nhận bất thườngBất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000011380 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng
2026-11-04 11:06:31Xác nhận bất thườngBất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000011269 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng
2026-11-04 11:06:28Chỉnh sửa ôMã E0000000009925 · Đơn giá: "" → "14722.3"
2026-11-04 11:05:26Xác nhận bất thườngBất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000011116 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng
2026-11-04 11:05:17Xác nhận bất thườngBất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000010679 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng
2026-11-04 11:05:11Xác nhận bất thườngBất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000010351 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng
2026-11-04 11:04:54Xác nhận bất thườngBất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000009970 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng
2026-11-04 11:04:32Xác nhận bất thườngBất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000009925 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng
2026-11-04 10:50:17Xác nhận bất thườngBất thường gia-bat-thuong:ingredients:E0000000009941 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng
2026-11-04 10:08:23Sinh câu hỏi AIKhông sinh được câu hỏi
2026-11-04 09:32:59Sinh câu hỏi AIKhông sinh được câu hỏi
2026-11-04 09:32:41Sinh câu hỏi AIKhông sinh được câu hỏi
2026-11-04 09:32:02Sinh câu hỏi AIKhông sinh được câu hỏi
2026-11-04 09:32:00Sinh câu hỏi AIKhông sinh được câu hỏi
2026-11-04 09:31:52Sinh câu hỏi AIĐã sinh 1 câu hỏi
2026-11-04 09:31:44Sinh câu hỏi AIKhông sinh được câu hỏi
2026-11-04 09:27:47Sinh câu hỏi AIKhông sinh được câu hỏi
2026-11-04 09:27:08Sinh câu hỏi AIKhông sinh được câu hỏi
2026-11-04 09:24:15Chỉnh sửa ôMã E0000000012051 · Quy cách: "Gạo thơm lài, 25kg/pack" → "1kg"
2026-11-04 09:23:58Chỉnh sửa ôMã E0000000011804 · Quy cách: "original flavor, 500g/pack" → "original flavor, 1kg"
2026-11-04 09:23:53Chỉnh sửa ôMã E0000000011803 · Quy cách: "hand made,1kg/pack" → "1kg"
2026-11-04 09:23:44Chỉnh sửa ôMã E0000000009941 · Quy cách: "Vitamin A&D3,pack" → "Vitamin A&D3, 1 pack"
2026-11-04 09:23:35Chỉnh sửa ôMã E0000000009941 · Quy cách: "Vitamin A&D3, gói" → "Vitamin A&D3,pack"
2026-11-04 09:23:34Sinh câu hỏi AIKhông sinh được câu hỏi
2026-11-04 09:23:25Chỉnh sửa ôMã E0000000009941 · Quy cách: "Vitamin A&D3,220ml/pack,48pack/carton" → "Vitamin A&D3, gói"
2026-11-04 09:23:12Chỉnh sửa ôMã E0000000009420 · Quy cách: "500g/pack(500g/pack)" → "1kg"
2026-11-04 09:23:10Chỉnh sửa ôMã E0000000009426 · Quy cách: "500g/pack(500g/pack)" → "1kg"
2026-11-04 09:23:08Chỉnh sửa ôMã E0000000009416 · Quy cách: "500g/pack(500g/pack)" → "1kg"
2026-11-04 09:22:59Chỉnh sửa ôMã E0000000009839 · Quy cách: "MM,500g or 1kg/pack(MM,500g or 1kg/pack)" → "MM,1kg "
2026-11-04 09:22:45Chỉnh sửa ôMã E0000000009766 · Quy cách: "dried,6kg/pack(dried,6kg/pack)" → "dried, 1kg"
2026-11-04 09:22:34Chỉnh sửa ôMã E0000000009724 · Quy cách: "half grain, 1kg/pack(half grain, 1kg/pack)" → "half grain, 1kg"
2026-11-04 09:22:26Sinh câu hỏi AIKhông sinh được câu hỏi
2026-11-04 09:22:26Chỉnh sửa ôMã E0000000009657 · Quy cách: "in bulk,1kg/pack(in bulk,1kg/pack)" → "1kg"
2026-11-04 09:22:18Chỉnh sửa ôMã E0000000009652 · Quy cách: "5kg or 10kg/pack(5kg or 10kg/pack)" → "1kg"
2026-11-04 09:22:08Chỉnh sửa ôMã E0000000009456 · Quy cách: "dired kelp whole leaf,1kg/pack" → "dired kelp whole leaf,1kg"
2026-11-04 09:17:34Chỉnh sửa ôMã E0000000009362 · Quy cách: "150g/ gói, 1 kg" → "1kg ( 1 gói 50 g)"
2026-11-04 09:17:13Chỉnh sửa ôMã E0000000009362 · Quy cách: "150g/pack(150g/pack)" → "150g/ gói, 1 kg"
2026-11-04 09:16:59Chỉnh sửa ôMã E0000000009308 · Quy cách: "1kg/pack(1kg/pack)" → "1kg"
2026-11-04 09:16:49Chỉnh sửa ôMã E0000000009175 · Quy cách: "500g or 1kg/pack(500g or 1kg/pack)" → "1 kg"
2026-11-04 09:16:42Chỉnh sửa ôMã E0000000009172 · Quy cách: "QUẾ KHÚC HẢO HẠNG,500g/pack(QUẾ KHÚC HẢO HẠNG,500g/pack)" → "QUẾ KHÚC HẢO HẠNG, 1kg"
2026-11-04 09:16:29Chỉnh sửa ôMã E0000000009164 · Quy cách: "pitted ,73顆/100g,10kg/carton,China(pitted ,73顆/100g,10kg/carton,China)" → "kg"
2026-11-04 09:16:18Chỉnh sửa ôMã E0000000008644 · Quy cách: "200g/pack(200g/pack)" → "1 kg "
2026-11-04 09:16:14Chỉnh sửa ôMã E0000000009251 · Quy cách: "frozen,1~3kg/pack(frozen,1~3kg/pack)" → "frozen,1 kg"
2026-11-04 09:14:33Sinh câu hỏi AIKhông sinh được câu hỏi
2026-11-04 08:50:16Chỉnh sửa ôMã C01021 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-04 08:50:13Chỉnh sửa ôMã C01020 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-04 08:50:07Chỉnh sửa ôMã A09040 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-04 08:50:03Chỉnh sửa ôMã A09039 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-04 08:50:01Chỉnh sửa ôMã A09038 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-04 08:49:58Chỉnh sửa ôMã A09037 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-04 08:49:54Chỉnh sửa ôMã A09036 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-04 08:49:50Chỉnh sửa ôMã A09035 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-04 08:49:47Chỉnh sửa ôMã A09034 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-04 08:49:45Chỉnh sửa ôMã A09033 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-04 08:49:42Chỉnh sửa ôMã A09032 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-04 08:49:40Chỉnh sửa ôMã A09031 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-04 08:49:37Chỉnh sửa ôMã A09030 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-04 08:43:58Chỉnh sửa ôMã E0000000009144 · Quy cách: "500g/pcak(500g/pcak)" → "1 kg"
2026-11-04 08:43:51Chỉnh sửa ôMã E0000000009116 · Quy cách: "2kg or 5kg or10kg/pack" → "1 kg"
2026-11-04 08:43:44Chỉnh sửa ôMã E0000000009081 · Quy cách: "1kg/pack(1kg/pack)" → "1 kg"
2026-11-04 08:43:39Chỉnh sửa ôMã E0000000008895 · Quy cách: "Hiệu con rồng ,1kg/pack(Hiệu con rồng ,1kg/pack)" → "Hiệu con rồng ,1kg"
2026-11-04 08:43:34Chỉnh sửa ôMã E0000000009925 · Đơn giá: "147222.3" → ""
2026-11-04 08:43:30Chỉnh sửa ôMã E0000000008794 · Quy cách: "1kg/pack(1kg/pack)" → "1kg"
2026-11-04 08:43:23Chỉnh sửa ôMã E0000000008786 · Quy cách: "fresh,1kg/ gói" → "fresh,1kg"
2026-11-04 08:43:17Chỉnh sửa ôMã E0000000008786 · Quy cách: "fresh,1kg/pack(fresh,1kg/pack)" → "fresh,1kg/ gói"
2026-11-04 08:43:05Xác nhận bất thườngBất thường don-vi-gia-chua-ro:ingredients:E0000000009456 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng
2026-11-04 08:43:02Chỉnh sửa ôMã E0000000009438 · Đơn giá: "10185.25" → "10185"
2026-11-04 08:42:58Chỉnh sửa ôMã E0000000008780 · Quy cách: "1kg/ gói" → "1kg"
2026-11-04 08:42:53Chỉnh sửa ôMã E0000000009347 · Đơn giá: "36111.11" → "36111"
2026-11-04 08:42:52Chỉnh sửa ôMã E0000000008780 · Quy cách: "1kg/pack" → "1kg/ gói"
2026-11-04 08:42:48Chỉnh sửa ôMã E0000000009283 · Đơn giá: "10370.37" → "10370"
2026-11-04 08:42:44Chỉnh sửa ôMã E0000000008654 · Quy cách: "PURE,50kg/bao" → "PURE,kg, 1 bao 50 kg"
2026-11-04 08:42:40Chỉnh sửa ôMã E0000000009130 · Đơn giá: "179814.9" → "179815"
2026-11-04 08:42:30Chỉnh sửa ôMã E0000000008654 · Quy cách: "PURE,50kg/bag" → "PURE,50kg/bao"
2026-11-04 08:42:18Xác nhận bất thườngBất thường don-vi-gia-chua-ro:ingredients:E0000000009116 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng
2026-11-04 08:42:14Chỉnh sửa ôMã E0000000008630 · Quy cách: "fresh, 1kg/pack(fresh, 1kg/pack)" → "fresh, 1kg"
2026-11-04 08:42:09Chỉnh sửa ôMã E0000000009107 · Đơn giá: "79629.8" → "79630"
2026-11-04 08:42:00Chỉnh sửa ôMã E0000000008862 · Đơn giá: "45370.5" → "45370"
2026-11-04 08:41:52Xác nhận bất thườngBất thường don-vi-gia-chua-ro:ingredients:E0000000008780 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng
2026-11-04 08:41:42Chỉnh sửa ôMã E0000000008659 · Đơn giá: "57407.41" → "57407"
2026-11-04 08:41:29Xác nhận bất thườngBất thường don-vi-gia-chua-ro:ingredients:E0000000008654 · Trạng thái: Đã xác nhận đúng
2026-11-04 08:41:12Chỉnh sửa ôMã E0000000008627 · Đơn giá: "15277.77" → "152778"
2026-11-04 07:45:38Chỉnh sửa ôMã A01002 · Ghi chú: "" → "Y"
2026-11-04 07:45:27Chỉnh sửa ôMã A01001 · Ghi chú: "" → "Y"
2026-11-04 07:45:15Chỉnh sửa ôMã A09029 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-04 07:45:12Chỉnh sửa ôMã A09028 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-04 07:45:10Chỉnh sửa ôMã A09027 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-04 07:45:06Chỉnh sửa ôMã A09026 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-04 07:45:04Chỉnh sửa ôMã A09025 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-04 07:45:02Chỉnh sửa ôMã A09024 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-04 07:44:59Chỉnh sửa ôMã A09023 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-04 07:44:57Chỉnh sửa ôMã A09022 · Buổi dùng: "Trưa" → "Trưa, tối"
2026-11-04 07:44:54Chỉnh sửa ôMã A09021 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-04 07:44:51Chỉnh sửa ôMã A09020 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-04 07:44:48Chỉnh sửa ôMã A09019 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-04 07:44:46Chỉnh sửa ôMã A09018 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-04 07:44:44Chỉnh sửa ôMã A09017 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-04 07:44:41Chỉnh sửa ôMã A09016 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-04 07:44:37Chỉnh sửa ôMã A09015 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-04 07:44:33Chỉnh sửa ôMã A09014 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-04 07:44:30Chỉnh sửa ôMã A09013 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-04 07:44:27Chỉnh sửa ôMã A09012 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-04 07:44:25Chỉnh sửa ôMã A09011 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-04 07:44:22Chỉnh sửa ôMã A09010 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-04 07:44:20Chỉnh sửa ôMã A09009 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-04 07:44:17Chỉnh sửa ôMã A09008 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-04 07:44:15Chỉnh sửa ôMã A09007 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-04 07:44:12Chỉnh sửa ôMã A09006 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-04 07:44:09Chỉnh sửa ôMã A09005 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:30:24Chỉnh sửa ôMã A09004 · Buổi dùng: "Trưa" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:30:21Chỉnh sửa ôMã A09003 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:30:19Chỉnh sửa ôMã A09002 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:30:16Chỉnh sửa ôMã A09001 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:30:13Chỉnh sửa ôMã A08023 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:30:10Chỉnh sửa ôMã A08022 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:30:07Chỉnh sửa ôMã A08021 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:30:02Chỉnh sửa ôMã A08020 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:29:59Chỉnh sửa ôMã A08019 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:29:56Chỉnh sửa ôMã A08018 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:29:53Chỉnh sửa ôMã A08017 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:29:50Chỉnh sửa ôMã A08016 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:29:46Chỉnh sửa ôMã A08015 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:29:43Chỉnh sửa ôMã A08014 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:29:41Chỉnh sửa ôMã A08013 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:29:39Chỉnh sửa ôMã A08012 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:29:36Chỉnh sửa ôMã A08011 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:29:34Chỉnh sửa ôMã A08010 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:29:31Chỉnh sửa ôMã A08009 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:29:25Chỉnh sửa ôMã A08008 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:29:23Chỉnh sửa ôMã A08007 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:29:21Chỉnh sửa ôMã A08006 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:29:18Chỉnh sửa ôMã A08005 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:29:16Chỉnh sửa ôMã A08004 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:29:13Chỉnh sửa ôMã A08003 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:29:10Chỉnh sửa ôMã A08002 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:29:08Chỉnh sửa ôMã A08001 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:29:05Chỉnh sửa ôMã A07055 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:29:02Chỉnh sửa ôMã A07054 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:29:00Chỉnh sửa ôMã A07053 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:28:57Chỉnh sửa ôMã A07052 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:28:54Chỉnh sửa ôMã A07051 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:27:25Chỉnh sửa ôMã A07050 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:27:22Chỉnh sửa ôMã A07049 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:27:19Chỉnh sửa ôMã A07048 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:27:16Chỉnh sửa ôMã A07047 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:27:12Chỉnh sửa ôMã A07046 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:27:09Chỉnh sửa ôMã A07045 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:27:07Chỉnh sửa ôMã A07044 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:27:04Chỉnh sửa ôMã A07043 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:27:02Chỉnh sửa ôMã A07042 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:26:59Chỉnh sửa ôMã A07041 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:26:55Chỉnh sửa ôMã A07040 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:26:53Chỉnh sửa ôMã A07039 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:26:50Chỉnh sửa ôMã A07038 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:26:48Chỉnh sửa ôMã A07037 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:26:45Chỉnh sửa ôMã A07036 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:26:42Chỉnh sửa ôMã A07035 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:26:40Chỉnh sửa ôMã A07033 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:26:37Chỉnh sửa ôMã A07032 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:26:34Chỉnh sửa ôMã A07031 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:26:30Chỉnh sửa ôMã A07030 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:26:28Chỉnh sửa ôMã A07029 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:26:23Chỉnh sửa ôMã A07028 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:26:20Chỉnh sửa ôMã A07027 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:26:17Chỉnh sửa ôMã A07026 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:26:15Chỉnh sửa ôMã A07025 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:26:12Chỉnh sửa ôMã A07024 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:26:10Chỉnh sửa ôMã A07023 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:26:07Chỉnh sửa ôMã A07022 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:26:03Chỉnh sửa ôMã A07021 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:26:00Chỉnh sửa ôMã A07020 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:25:57Chỉnh sửa ôMã A07018 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:25:55Chỉnh sửa ôMã A07017 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:25:52Chỉnh sửa ôMã A07016 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"
2026-11-03 14:25:50Chỉnh sửa ôMã A07015 · Buổi dùng: "(chưa chọn)" → "Trưa, tối"

Khóa chỉnh sửa

Món ăn: Đã khóa (từ 2026-11-04 16:19:39) · Nguyên liệu: Đã khóa (từ 2026-11-04 16:19:39)

Khóa rồi thì chỉ xem, xuất file và trả lời khảo sát được; mọi thao tác sửa, xóa, hợp nhất, nhập file, thêm món đều tắt. Xác nhận bất thường vẫn làm được (không đổi dữ liệu món ăn/nguyên liệu). Lần khóa đầu tiên hệ thống chụp 1 bản snapshot ghi ngày của dữ liệu để có gì còn quay lại được.

Phiên bản v1.3.12-20261106